Vay vốn lưu động (Working Capital Loan)
Vay vốn lưu động (Working Capital Loan) là khoản vay ngắn hạn (thường ≤ 12 tháng) giúp doanh nghiệp tài trợ nhu cầu vốn lưu động: mua nguyên vật liệu, hàng hoá, trả lương, chi phí sản xuất. Cách tính nhu cầu vay: Nhu cầu VLĐ = Tồn kho + Phải thu − Phải trả − Vốn lưu động tự có. Phương thức cấp: cho vay từng lần (mỗi lần 1 hợp đồng) hoặc cho vay theo hạn mức tín dụng (revolving credit). Lãi suất thường thấp hơn vay trung dài hạn do kỳ hạn ngắn. Tài sản bảo đảm: hàng tồn kho, khoản phải thu, bất động sản. Ngân hàng giám sát mục đích sử dụng vốn qua chứng từ giải ngân.
Tiếng Anh
Vay vốn lưu động tiếng Anh là Working Capital Loan. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Nhật
Vay vốn lưu động tiếng Nhật là 運転資金融資(うんてんしきんゆうし). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho), các kỳ thi chứng chỉ ngân hàng Nhật, và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Hàn
Vay vốn lưu động tiếng Hàn là 운전자금대출(운전자금대출). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank Việt Nam, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn để giao tiếp với đối tác và trụ sở chính.
Tiếng Trung
Vay vốn lưu động tiếng Trung là 流动资金贷款(liúdòng zījīn dàikuǎn). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong (HSBC, Standard Chartered). Đây cũng là thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu tài chính bằng tiếng Trung khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan.