Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10724 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Báo cáo tỷ giá hối đoái hàng ngày (Daily FX Rate Report)
Báo cáo tỷ giá trong ngày (Daily FX Rate Sheet)
Báo cáo tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR Compliance Report)
Báo cáo tỷ lệ bao phủ dòng tiền từ hoạt động (Operating Cash Flow Coverage Report)
Báo cáo tỷ lệ bao phủ ký quỹ theo danh mục phái sinh (Portfolio Margin Coverage Ratio Report)
Báo cáo tỷ lệ chi phí vốn (Cost of Funds Report)
Báo cáo tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo bình quân danh mục (Portfolio Average LTV Report)
Báo cáo tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR Report)
Báo cáo tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản sinh lãi (Yielding Asset Loan Ratio Report)
Báo cáo tỷ lệ chuyển đổi ngoại tệ theo kỳ hạn (Tenor FX Conversion Ratio Report)
Báo cáo tỷ lệ sử dụng hạn mức ký quỹ phái sinh theo khách hàng (Client-level Derivatives Margin Utilisation Report)
Báo cáo tỷ lệ tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Ratio Report)
Báo cáo tỷ lệ tập trung rủi ro tín dụng theo Top khách hàng (Top Borrower Concentration Report)
Báo cáo tỷ lệ tập trung theo dư nợ bảo lãnh (Guarantee Exposure Concentration Report)
Báo cáo tỷ lệ tập trung tín dụng (Credit Concentration Report)
Báo cáo tỷ lệ vốn khả dụng (Available Capital Ratio Report)
Báo cáo Đánh giá Khả năng Hấp thụ Rủi ro Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Appetite Report)
Báo cáo đánh giá hiệu quả tuân thủ giới hạn cho vay xanh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Green Lending Limit Compliance Effectiveness Report)
Báo cáo đánh giá rủi ro tập trung tín dụng theo nhóm tập đoàn phi ngân hàng
Báo cáo đánh giá tuân thủ tỷ lệ an toàn vốn theo Basel III (Basel III Pillar 3 Disclosure)
Báo cáo đối chiếu biến động hạn mức tín dụng theo ngành nghề
Báo cáo đối chiếu hạn mức giao dịch ký quỹ phái sinh theo cụm khách hàng (Cluster-based Derivatives Margin Limit Reconciliation Report)
Báo cáo đối chiếu hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử theo thiết bị (Device-level E-Banking Limit Reconciliation Report)
Bù chênh lệch lãi suất Swap (Swap Spread)
Bù chênh lệch lãi suất cho vay ưu đãi (Subsidised Lending Rate Margin)
Bù lãi suất chênh lệch (Interest Rate Differential Subsidy)
Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước (State-subsidised Interest Rate Buy-down)
Bù trừ ba bên (Tri-Party Netting)
Bù trừ chênh lệch ký quỹ tự động theo ngưỡng giao dịch
Bù trừ chênh lệch lãi suất qua hợp đồng hoán đổi (IR Differential Swap)
Trang 12/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát