Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10745 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2302

Bù trừ giao dịch liên ngân hàng qua sàn điện tử (E-Platform Interbank Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch ngoại tệ tức thời (Real-time FX Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch phái sinh (Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin Variation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động (Variation Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động cuối ngày theo danh mục (Portfolio End-of-Day Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động tự động theo ngưỡng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ bổ sung (Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ giao ngay (Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ thời gian thực (Real-Time Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ tập trung (Central Counterparty Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ đa biên (Cross-Border Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ định kỳ cuối ngày (End-of-Day Mark-to-Market Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ nợ qua chuyển nhượng hợp đồng (Debt Settlement by Assignment Offset)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ròng thanh toán (Payment Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ rủi ro thanh toán song phương tức thời (Real-Time Bilateral Settlement Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ rủi ro tín dụng đối tác tập trung (Central Counterparty Credit Risk Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương hai bên đa cấp (Multilateral Cross-Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương tại thời điểm thanh toán (Payment Date Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương tức thời tại NHNN (Real-Time Bilateral Netting at NHNN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán song phương (Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán thẻ đa thương hiệu (Co-Branded Card Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán tập trung tại NHNN

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thời gian thực (Real-Time Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tập trung (Central Clearing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tự động ký quỹ cuối ngày

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tỷ giá mở (Open FX Position Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ đa phương (Multilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 13/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.