Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10745 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bù trừ giao dịch liên ngân hàng qua sàn điện tử (E-Platform Interbank Netting)
Bù trừ giao dịch ngoại tệ tức thời (Real-time FX Netting)
Bù trừ giao dịch phái sinh (Netting)
Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin Variation)
Bù trừ ký quỹ biến động (Variation Margin Call)
Bù trừ ký quỹ biến động cuối ngày theo danh mục (Portfolio End-of-Day Variation Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ biến động tự động theo ngưỡng
Bù trừ ký quỹ bổ sung (Margin Call)
Bù trừ ký quỹ giao ngay (Variation Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ thời gian thực (Real-Time Variation Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ tập trung (Central Counterparty Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ đa biên (Cross-Border Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ định kỳ cuối ngày (End-of-Day Mark-to-Market Netting)
Bù trừ nợ qua chuyển nhượng hợp đồng (Debt Settlement by Assignment Offset)
Bù trừ ròng thanh toán (Payment Netting)
Bù trừ rủi ro thanh toán song phương tức thời (Real-Time Bilateral Settlement Netting)
Bù trừ rủi ro tín dụng đối tác tập trung (Central Counterparty Credit Risk Netting)
Bù trừ song phương hai bên đa cấp (Multilateral Cross-Bilateral Netting)
Bù trừ song phương tại thời điểm thanh toán (Payment Date Bilateral Netting)
Bù trừ song phương tức thời tại NHNN (Real-Time Bilateral Netting at NHNN)
Bù trừ thanh toán song phương (Bilateral Netting)
Bù trừ thanh toán thẻ đa thương hiệu (Co-Branded Card Netting)
Bù trừ thanh toán tập trung tại NHNN
Bù trừ thời gian thực (Real-Time Netting)
Bù trừ tập trung (Central Clearing)
Bù trừ tự động ký quỹ cuối ngày
Bù trừ tỷ giá mở (Open FX Position Netting)
Bù trừ đa phương (Multilateral Netting)
Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)
Trang 13/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát