Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10757 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)
Bảng kê chênh lệch lãi vay dồn tích cuối kỳ (Accrued Interest Reconciliation Schedule)
Bảng kê hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử theo thiết bị (Device-level E-Banking Limit Schedule)
Bảng kê phân bổ hạn mức tín dụng theo phòng ban (Department-level Credit Allocation Schedule)
Bảng kê thuế tín dụng tài sản (Wealth Tax Schedule)
Bảng kê xác nhận khoản vay cầm cố
Bảng lương doanh nghiệp liên kết ngân hàng (Integrated Corporate Payroll)
Bảng lương tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Payroll)
Bảng lương điện tử (E-Payroll)
Bảng lương điện tử liên ngân hàng (Interbank E-Payroll)
Bảng lương điện tử liên ngân hàng theo dòng tiền thời gian thực (Real-time Cash-flow Linked Interbank E-Payroll)
Bảng sao kê giao dịch ngoại tệ tiếng Anh là gì?
Bảng sao kê khoản vay cuối kỳ (Loan Statement at Period End)
Bảng tính lãi vay dư nợ giảm dần
Bảng đối chiếu biến động dòng tiền ký quỹ phái sinh theo đối tác (Counterparty Derivatives Margin Cash Flow Reconciliation Sheet)
Bảng đối chiếu chứng từ nhờ thu (Collection Document Reconciliation Sheet)
Bảng đối chiếu công nợ tiền gửi kho bạc (State Treasury Deposit Reconciliation Sheet)
Bảng đối chiếu giao dịch thẻ quốc tế theo đối tác phát hành (Issuer-level International Card Reconciliation Sheet)
Bảng đối chiếu phí dịch vụ ngân hàng theo chi nhánh (Branch-level Banking Fee Reconciliation Sheet)
Bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance)
Bảo hiểm khoản vay mua nhà (Mortgage Life Insurance)
Bảo hiểm khoản vay theo chỉ số (Index-based Credit Insurance)
Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)
Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV — Deposit Insurance of Vietnam)
Bảo lãnh NLC — Bảo lãnh nhà thầu / Bảo lãnh dự thầu
Bảo lãnh bảo hành (Retention Money Guarantee)
Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ trả nợ công (Sovereign Debt Service Guarantee)
Bảo lãnh bảo đảm thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Settlement Guarantee)
Bảo lãnh dự án (Project Guarantee)
Bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu (Bid Security Guarantee)
Trang 14/78 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát