Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10757 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2311

Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê chênh lệch lãi vay dồn tích cuối kỳ (Accrued Interest Reconciliation Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử theo thiết bị (Device-level E-Banking Limit Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê phân bổ hạn mức tín dụng theo phòng ban (Department-level Credit Allocation Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê thuế tín dụng tài sản (Wealth Tax Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê xác nhận khoản vay cầm cố

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương doanh nghiệp liên kết ngân hàng (Integrated Corporate Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương điện tử (E-Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương điện tử liên ngân hàng (Interbank E-Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương điện tử liên ngân hàng theo dòng tiền thời gian thực (Real-time Cash-flow Linked Interbank E-Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng sao kê giao dịch ngoại tệ tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng sao kê khoản vay cuối kỳ (Loan Statement at Period End)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng tính lãi vay dư nợ giảm dần

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu biến động dòng tiền ký quỹ phái sinh theo đối tác (Counterparty Derivatives Margin Cash Flow Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu chứng từ nhờ thu (Collection Document Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu công nợ tiền gửi kho bạc (State Treasury Deposit Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu giao dịch thẻ quốc tế theo đối tác phát hành (Issuer-level International Card Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu phí dịch vụ ngân hàng theo chi nhánh (Branch-level Banking Fee Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm khoản vay mua nhà (Mortgage Life Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm khoản vay theo chỉ số (Index-based Credit Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV — Deposit Insurance of Vietnam)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh NLC — Bảo lãnh nhà thầu / Bảo lãnh dự thầu

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh bảo hành (Retention Money Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ trả nợ công (Sovereign Debt Service Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh bảo đảm thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Settlement Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh dự án (Project Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu (Bid Security Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 14/78 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.