Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10797 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2329

Bảo lãnh thanh toán tiền thuê/mua bất động sản (Property Lease/Purchase Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán tiền điện (Utility Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán tiền điện thoại viễn thông (Telecom Bill Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán tiền điện tử (Utility Bill Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thuế — Customs Bond

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tài chính (Financial Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tài chính đồng tài trợ (Syndicated Financial Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tỷ giá kỳ hạn (Forward FX Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn mua nhà ở xã hội (Social Housing Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn sinh viên (Student Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng cá nhân (Personal Consumer Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng mua thiết bị gia dụng thông minh (Smart Appliance Consumer Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng mua xe máy (Motorbike Consumer Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn tiêu dùng mua đồ gia dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn tái cơ cấu kỳ hạn (Tenor Restructuring Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn đầu tư tài sản cố định (Fixed Asset Investment Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bồi thường bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance Claim Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phân tích Dữ liệu Khoản vay Xanh (Green Loan Data Analytics Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phân tích Dữ liệu Rủi ro Thị trường (Market Risk Data Analytics Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phân tích Rủi ro Tín dụng Định lượng Ứng dụng AI (AI-Driven Quantitative Credit Risk Analytics Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Approval Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phê duyệt Giao dịch Ngoại hối Lớn (Large-Value FX Deal Approval Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Độc lập (Independent Credit Approval Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quan hệ Tổ chức Tài chính Vi mô (Microfinance Institutional Relations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Khách hàng Số và Tài sản Số (Digital Customer & Digital Asset Risk Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Quản trị Rủi ro Khí hậu và Chuyển đổi Năng lượng (Climate & Energy Transition Risk Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 16/78 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.