Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10849 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo biến động giá nguyên vật liệu đầu vào (Input-price-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi số doanh nghiệp
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số giá năng lượng (Energy-price-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số giá năng lượng tái tạo
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số hành vi trả nợ khách hàng
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số năng lượng tái tạo (Renewable-energy-index-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng kích hoạt theo chỉ số vận hành ESG
Cam kết cấp tín dụng theo dòng thu hợp đồng xuất khẩu dài hạn
Cam kết cấp tín dụng theo dòng thu từ hợp đồng điện tử (E-Contract Receivable Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng theo hạn mức ký quỹ phái sinh ban đầu (Initial Margin-linked Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng theo hạn mức tài trợ thương mại (Trade Finance Credit Line Commitment)
Cam kết cấp tín dụng theo khung rủi ro khách hàng (Customer Risk-tier Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng xanh liên ngân hàng theo hiệu suất ESG (ESG-Performance Interbank Green Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ có điều kiện kích hoạt theo chỉ tiêu ESG (ESG-triggered Syndicated Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo biến động tỷ giá (FX-triggered Syndicated Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa
Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng xoay vòng (Revolving Credit Renewal Commitment)
Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo dòng tiền (Cash-flow Auto-Renewal Credit Commitment)
Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo hạn mức (Auto-rollover Credit Commitment)
Cam kết không rút vốn vượt hạn mức (Non-Overdrawing Commitment)
Cam kết tái cơ cấu khoản vay theo lịch trả nợ tự động (Auto-Schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ theo chu kỳ kinh doanh
Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ tự động theo xếp hạng tín dụng nội bộ
Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ linh hoạt (Flexible Schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cấp vốn cho tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Refinancing Commitment)
Cam kết tái tài trợ khoản vay (Loan Refinancing Commitment)
Cash Management — Quản lý dòng tiền doanh nghiệp
Cclđ
Central counterparty clearing
Central Counterparty Clearing (CCP)
Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.
Chi nhánh nhóm 1 vietcombank
Trang 19/79 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát