Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10909 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2354

Chỉ số ROAR — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro hoạt động (Return on Operational Risk-adjusted Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số VaR có điều kiện mở rộng (Stressed Conditional VaR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số cảnh báo sớm tỷ giá theo danh mục cho vay ngoại tệ (FX-currency Loan Early Warning Indicator)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số hiệu quả thu hồi nợ điều chỉnh theo chi phí vận hành

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường rủi ro ESG trong danh mục tín dụng (ESG Credit Portfolio Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản tài sản đảm bảo (Collateral Liquidity Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường rủi ro tập trung (HHI — Herfindahl-Hirschman Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng liên quan (Related-Party Concentration Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường thanh khoản danh mục tín dụng xanh (Green Credit Portfolio Liquidity Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (Net Promoter Score — NPS trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng ngân hàng (Customer Experience Score — CX Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số ổn định huy động vốn theo phân khúc khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị chuyển tiền ngoại hối qua SWIFT (SWIFT FX Transfer Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị giao dịch liên ngân hàng qua SWIFT (SWIFT Interbank Deal Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị giao dịch ngoại hối điện tử (Electronic FX Deal Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị giao dịch ngoại tệ bằng điện thoại (Phone FX Deal Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị mua bán ngoại tệ gián tiếp qua đối tác ủy quyền (Authorised Dealer FX Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị thanh toán (Payment Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị thanh toán điện tử (Electronic Payment Instruction — EPI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu CASA theo kênh chi nhánh (Branch-channel CASA Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu CASA theo phân khúc khách hàng (Segment CASA Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu Duy trì Khách hàng Ưu tiên (Priority Retention Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu KPI tín dụng (Credit KPI Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu LDR theo phân khúc khách hàng (Segment-based LDR Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROA điều chỉnh rủi ro (Risk-Adjusted ROA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro tín dụng (Credit-Risk-Adjusted ROE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu Tăng Trưởng Cho Vay Tái Cấu Trúc Theo Khu Vực (Regional Restructured Lending Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số bán bảo hiểm qua ngân hàng theo khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số bán chéo sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng số (Digital Bank Insurance Cross-Sell Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số cho vay mua nhà ở xã hội theo chi nhánh (Branch Social Housing Loan Sales Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 22/79 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.