Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10938 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2374

Chỉ tiêu Duy trì Khách hàng Ưu tiên (Priority Retention Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu KPI tín dụng (Credit KPI Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu LDR theo phân khúc khách hàng (Segment-based LDR Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROA điều chỉnh rủi ro (Risk-Adjusted ROA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu ROE điều chỉnh rủi ro tín dụng (Credit-Risk-Adjusted ROE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu Tăng Trưởng Cho Vay Tái Cấu Trúc Theo Khu Vực (Regional Restructured Lending Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số bán bảo hiểm qua ngân hàng theo khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số bán chéo sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng số (Digital Bank Insurance Cross-Sell Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số cho vay mua nhà ở xã hội theo chi nhánh (Branch Social Housing Loan Sales Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số cho vay xanh theo phân khúc khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu doanh số thẻ tín dụng mới phát hành (New Credit Card Issuance Sales Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng cá nhân theo kênh ứng dụng di động (Mobile-app Consumer Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo tháng (Monthly Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo quý (Quarterly Green Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ liên ngân hàng theo quý (Quarterly Interbank Syndicated Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ theo ngành (Sectoral Syndicated Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo khu vực (Regional New NPL Formation Containment Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo phân khúc (Segment-level New NPL Formation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi theo ngành kinh tế

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu theo khu vực (Regional NPL Reduction Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hiệu quả xử lý nợ xấu theo nhân viên (Recovery Officer NPL Resolution KPI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động khách hàng mới (New Customer Acquisition Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động tiền gửi số theo kênh đối tác (Partner-channel Digital Deposit Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn (Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ khách hàng doanh nghiệp FDI (FDI Corporate Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ khách hàng ưu tiên qua kênh số (Priority Digital Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn từ kênh Bancassurance theo phân khúc (Segment-based Bancassurance Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn xanh từ khách hàng doanh nghiệp lớn (Large Corporate Green Deposit Mobilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hạn mức ngoại bảng cân đối (Off-Balance Sheet Limit Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 23/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.