Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10988 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo ngành ưu tiên (Priority Sector Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo tháng (Monthly Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo vùng miền (Regional Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ổn định ròng theo ngành (Sectoral NSFR Utilisation Target)
Chứng chỉ huy động vốn tổ chức tín dụng (Credit Institution Funding Certificate)
Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)
Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)
Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)
Chứng khoán phái sinh tín dụng (Credit-Linked Note — CLN)
Chứng nhận cấp tín dụng nội bộ (Internal Credit Facility Certificate)
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo lãnh (Guarantee Liability Closure Certificate)
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Settlement Certificate)
Chứng nhận hoàn tất điều kiện tiên quyết cho vay (Loan Precedent Conditions Certificate)
Chứng nhận không bị cấm giao dịch ngân hàng (Bank Transaction Clearance Certificate)
Chứng nhận nguồn vốn vay (Source of Funds Certificate)
Chứng nhận năng lực hấp thụ rủi ro rủi ro tập trung (Concentration Risk Absorption Capacity Certificate)
Chứng nhận năng lực thanh toán khoản vay xanh (Green Loan Repayment Capacity Certificate)
Chứng nhận năng lực đánh giá rủi ro khí hậu (Climate Risk Assessment Credential)
Chứng nhận quyền sở hữu tài sản đảm bảo
Chứng nhận số dư kỳ hạn (Periodic Balance Certificate)
Chứng nhận thực thi ký quỹ ban đầu qua blockchain
Chứng nhận tiền gửi (Deposit Confirmation)
Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng
Chứng nhận tuân thủ Basel III của chi nhánh (Branch Basel III Compliance Certificate)
Chứng nhận tuân thủ nguyên tắc tín dụng bền vững LMA
Chứng nhận tín dụng xuất khẩu (Export Credit Certificate)
Chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ có thời hạn (Time-bound Internal Credit Rating Certificate)
Chứng nhận xếp hạng tín dụng quốc gia cho khoản vay xuất khẩu (Sovereign Export Credit Rating Certificate)
Chứng nhận điều kiện phát hành bảo lãnh đã hoàn tất (Guarantee CP Completion Confirmation)
Trang 25/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát