Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10988 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2383

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo ngành ưu tiên (Priority Sector Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo tháng (Monthly Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Green Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo vùng miền (Regional Green Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ổn định ròng theo ngành (Sectoral NSFR Utilisation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng chỉ huy động vốn tổ chức tín dụng (Credit Institution Funding Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng khoán phái sinh tín dụng (Credit-Linked Note — CLN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận cấp tín dụng nội bộ (Internal Credit Facility Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo lãnh (Guarantee Liability Closure Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Settlement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận hoàn tất điều kiện tiên quyết cho vay (Loan Precedent Conditions Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận không bị cấm giao dịch ngân hàng (Bank Transaction Clearance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận nguồn vốn vay (Source of Funds Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực hấp thụ rủi ro rủi ro tập trung (Concentration Risk Absorption Capacity Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực thanh toán khoản vay xanh (Green Loan Repayment Capacity Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận năng lực đánh giá rủi ro khí hậu (Climate Risk Assessment Credential)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận quyền sở hữu tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận số dư kỳ hạn (Periodic Balance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận thực thi ký quỹ ban đầu qua blockchain

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi (Deposit Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn có thể chuyển nhượng

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ Basel III của chi nhánh (Branch Basel III Compliance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tuân thủ nguyên tắc tín dụng bền vững LMA

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận tín dụng xuất khẩu (Export Credit Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ có thời hạn (Time-bound Internal Credit Rating Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận xếp hạng tín dụng quốc gia cho khoản vay xuất khẩu (Sovereign Export Credit Rating Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận điều kiện phát hành bảo lãnh đã hoàn tất (Guarantee CP Completion Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 25/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.