Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11057 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn không giao ngay (Forward FX Non-Deliverable)
Giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?
Giao dịch ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Giao dịch ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Giao dịch ngân hàng tiếng Trung là gì?
Giao dịch ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giao dịch phái sinh ngoại tệ (FX Derivatives)
Giao dịch phòng ngừa rủi ro lãi suất (Interest Rate Hedging Transaction)
Giao dịch phòng ngừa rủi ro tỷ giá (FX Hedging Transaction)
Giao dịch tại quầy
Over-The-Counter Transaction
Giao dịch thực hiện trực tiếp tại quầy giao dịch ngân hàng với nhân viên phục vụ.
Giao dịch viên khách hàng doanh nghiệp (Corporate Relationship Manager)
Giao dịch vãng lai (Current Account Transaction)
Giao dịch đáo hạn hợp đồng tiền gửi (Time Deposit Maturity Settlement)
Giá trị thị trường ròng ước tính (Net Market Value — NMV)
Giám sát giao dịch bất thường (Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch bằng AI (AI-based Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch thanh toán xuyên biên giới theo quy định NHNN (NHNN Cross-Border Payment Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch thẻ trực tuyến (Card-Not-Present Monitoring)
Giám sát giao dịch thẻ tín dụng quốc tế bất thường (International Credit Card Anomaly Monitoring)
Giám sát giới hạn cho vay cá nhân theo Thông tư 39 (Retail Lending Cap Monitoring under Circular 39)
Giám sát giới hạn ký quỹ cuối ngày (End-of-Day Margin Call Monitoring)
Giám sát hạn mức tín dụng khách hàng theo tỷ lệ khai thác (Customer Credit Limit Utilisation Watch)
Giám sát hạn mức tín dụng theo cảnh báo sớm (Credit Limit Early-Warning Monitoring)
Giám sát rủi ro tập trung theo cụm ngành kinh tế (ICB Cluster Credit Risk Watch)
Giám sát tín dụng sau cho vay (Post-Disbursement Monitoring)
Giám sát tập trung tín dụng theo ngành kinh tế (Sectoral Credit Concentration Watch)
Giám đốc Bảo mật Thông tin (Chief Information Security Officer — CISO ngân hàng)
Giám đốc Công nghệ Thông tin (Chief Information Officer — CIO ngân hàng)
Giám đốc Dữ liệu (Chief Data Officer — CDO) ngân hàng
Giám đốc Khối Ngân hàng Bán buôn (Head of Wholesale Banking)
Trang 29/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát