Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11352 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2527

Hệ số DUR — Hệ số sử dụng vốn khả dụng theo ràng buộc thanh khoản (Drawdown Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EAL — Tổn thất kỳ vọng hằng năm (Expected Annual Loss)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EBA — Bộ đệm bảo toàn vốn theo Cơ quan Ngân hàng Châu Âu (European Banking Authority Capital Buffer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EE — Phơi nhiễm kỳ vọng (Expected Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EIF — Hệ số thu nhập bảo hiểm (Earnings Insurance Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EPE theo kịch bản căng thẳng đa biến (Stressed Multi-factor Effective Expected Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EPE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng (Effective Expected Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ERC — Yêu cầu vốn kinh tế (Economic Capital Requirement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ESE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng đã điều chỉnh (Effective Expected Exposure — Stressed)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EVE theo kịch bản căng thẳng (Stressed Economic Value of Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông (Economic Value of Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EaD — Giá trị phơi nhiễm tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EaR — Thu nhập chịu rủi ro (Earnings at Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số F-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ cơ sở (Foundation Internal Ratings-Based Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số FVI — Chỉ số giá trị khoản vay theo thời gian (Future Value Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số G-SIB — Tỷ cập nhật quan trọng toàn cầu theo phương pháp Bucketing (Global Systemically Important Banks Bucket Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số GHG — Lượng phát thải khí nhà kính tài trợ (Greenhouse Gas Financed Emissions)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HHI ngành trong tín dụng (Sectoral HHI trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HHI theo danh mục bảo lãnh phát hành (Guarantee Issuance Portfolio HHI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HQLA — Tài sản thanh khoản chất lượng cao (High Quality Liquid Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HQS — Hệ số đo lường mức độ ổn định huy động vốn (Funding Quality Stability Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số HTC — Bộ kiểm tra sức chịu đựng ngược (Reverse Stress Test)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IF — Hệ số đòn bẩy nội bộ (Internal Leverage Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số IRC — Vốn yêu cầu cho rủi ro gia tăng đột biến (Incremental Risk Charge)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 39/85 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.