Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11352 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số DUR — Hệ số sử dụng vốn khả dụng theo ràng buộc thanh khoản (Drawdown Utilisation Ratio)
Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)
Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Hệ số EAL — Tổn thất kỳ vọng hằng năm (Expected Annual Loss)
Hệ số EBA — Bộ đệm bảo toàn vốn theo Cơ quan Ngân hàng Châu Âu (European Banking Authority Capital Buffer)
Hệ số EE — Phơi nhiễm kỳ vọng (Expected Exposure)
Hệ số EIF — Hệ số thu nhập bảo hiểm (Earnings Insurance Factor)
Hệ số EPE theo kịch bản căng thẳng đa biến (Stressed Multi-factor Effective Expected Exposure)
Hệ số EPE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng (Effective Expected Exposure)
Hệ số ERC — Yêu cầu vốn kinh tế (Economic Capital Requirement)
Hệ số ESE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng đã điều chỉnh (Effective Expected Exposure — Stressed)
Hệ số EVE theo kịch bản căng thẳng (Stressed Economic Value of Equity)
Hệ số EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông (Economic Value of Equity)
Hệ số EaD — Giá trị phơi nhiễm tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Hệ số EaR — Thu nhập chịu rủi ro (Earnings at Risk)
Hệ số F-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ cơ sở (Foundation Internal Ratings-Based Approach)
Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)
Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)
Hệ số FVI — Chỉ số giá trị khoản vay theo thời gian (Future Value Index)
Hệ số G-SIB — Tỷ cập nhật quan trọng toàn cầu theo phương pháp Bucketing (Global Systemically Important Banks Bucket Score)
Hệ số GHG — Lượng phát thải khí nhà kính tài trợ (Greenhouse Gas Financed Emissions)
Hệ số HHI ngành trong tín dụng (Sectoral HHI trong ngân hàng)
Hệ số HHI theo danh mục bảo lãnh phát hành (Guarantee Issuance Portfolio HHI)
Hệ số HQLA — Tài sản thanh khoản chất lượng cao (High Quality Liquid Assets)
Hệ số HQS — Hệ số đo lường mức độ ổn định huy động vốn (Funding Quality Stability Index)
Hệ số HTC — Bộ kiểm tra sức chịu đựng ngược (Reverse Stress Test)
Hệ số IF — Hệ số đòn bẩy nội bộ (Internal Leverage Factor)
Hệ số IRC — Vốn yêu cầu cho rủi ro gia tăng đột biến (Incremental Risk Charge)
Trang 39/85 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát