Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11238 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng khoán bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Coverage Agreement)
Hợp đồng khoán bảo lãnh tài chính đồng tài trợ (Syndicated Financial Guarantee Facility Agreement)
Hợp đồng khoán thu hồi nợ (Debt Recovery Outsourcing Contract)
Hợp đồng khoán vay thấu chi (Overdraft Facility Agreement)
Hợp đồng khung đại lý nhận tiền gửi tiết kiệm (Master Savings Deposit Agency Agreement)
Hợp đồng ký gửi bất động sản (Real Estate Escrow Agreement)
Hợp đồng ký gửi ngoại tệ (FX Escrow Agreement)
Hợp đồng ký gửi tiền tệ có kỳ hạn (Currency Time Deposit Escrow Contract)
Hợp đồng ký gửi tài sản (Bailment Agreement)
Hợp đồng ký gửi tài sản đảm bảo phái sinh (Derivatives Collateral Pledge Agreement)
Hợp đồng ký quỹ ban đầu điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Initial Margin Agreement)
Hợp đồng ký quỹ phái sinh điện tử liên ngân hàng qua SWIFT MT540 (Interbank Electronic Derivatives Collateral Agreement via SWIFT MT540)
Hợp đồng ký quỹ điện tử tri-Party (Electronic Tri-Party Collateral Agreement)
Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA)
Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (FX Forward Contract)
Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá có thể hủy (Cancellable FX Forward)
Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF)
Hợp đồng kỳ hạn vàng (Gold Forward Contract)
Hợp đồng liên kết phát hành thẻ (Card Issuance Partnership Agreement)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay (Spot FX Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay kỳ hạn hai ngày (Spot-Date FX Transaction — Value Spot / T+2)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay kỳ hạn một ngày (Value Tomorrow FX Transaction)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Swap Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có thể hủy ngang (Cancellable FX Forward)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Corridor (Corridor FX Forward)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Knock-in
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Knock-out
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Range Forward (Range Forward FX Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn song phương (Bilateral FX Swap Contract)
Hợp đồng mua bán nợ có tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale)
Trang 44/83 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát