Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11216 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2456

Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ kiểu Châu Âu (European FX Option)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng quản lý danh mục ủy thác đầu tư (Discretionary Investment Management Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài trợ dự án đầu tư (Project Finance Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài trợ nhà ở (Mortgage Finance Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng dự phòng (Backup Line of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng khung (Master Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ số tài chính (Covenant-linked Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ tiêu tài chính khách hàng (Covenant-triggered Credit Facility Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ tiêu tỷ lệ nợ trên thu nhập

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo chu kỳ sản xuất

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo chỉ số hiệu suất vận hành (KPI-linked Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo chỉ số tài chính ESG (ESG-Covenant Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo doanh số bán hàng (Sales-based Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo doanh thu tương lai (Forward Revenue Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo mùa (Seasonal Credit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng đặt cọc bảo lãnh tỷ giá kỳ hạn (FX Forward Margin Pledge Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

In sao kê tài khoản

Account Statement Printing

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khcn

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 45/82 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.