Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11216 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ kiểu Châu Âu (European FX Option)
Hợp đồng quản lý danh mục ủy thác đầu tư (Discretionary Investment Management Agreement)
Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit Contract)
Hợp đồng tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance Contract)
Hợp đồng tài trợ dự án đầu tư (Project Finance Agreement)
Hợp đồng tài trợ nhà ở (Mortgage Finance Agreement)
Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Agreement)
Hợp đồng tín dụng dự phòng (Backup Line of Credit)
Hợp đồng tín dụng khung (Master Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ số tài chính (Covenant-linked Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ tiêu tài chính khách hàng (Covenant-triggered Credit Facility Agreement)
Hợp đồng tín dụng kích hoạt theo chỉ tiêu tỷ lệ nợ trên thu nhập
Hợp đồng tín dụng theo chu kỳ sản xuất
Hợp đồng tín dụng theo chỉ số hiệu suất vận hành (KPI-linked Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo chỉ số tài chính ESG (ESG-Covenant Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo doanh số bán hàng (Sales-based Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo doanh thu tương lai (Forward Revenue Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng theo mùa (Seasonal Credit Facility)
Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)
Hợp đồng tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Credit Agreement)
Hợp đồng đặt cọc bảo lãnh tỷ giá kỳ hạn (FX Forward Margin Pledge Agreement)
IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)
In sao kê tài khoản
Account Statement Printing
Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.
Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)
KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)
KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)
KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)
KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)
Khcn
Trang 45/82 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát