Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11192 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khoản vay cầu nối xanh (Green Bridge Loan)
Khoản vay khung liên kết hành vi trả nợ
Khoản vay khởi nghiệp xanh (Green Startup Loan)
Khoản vay liên kết chỉ số bền vững (Sustainability-Linked Loan — SLL)
Khoản vay thế chấp tài sản hình thành trong tương lai
Khoản vay tiêu dùng kèm bảo hiểm tín dụng (Credit-Insurance-Bundled Consumer Loan)
Khoản vay tiêu dùng kết hợp bảo hiểm nhân thọ trả góp
Khoản vay tiêu dùng mua hàng hóa (Consumer Goods Loan)
Khoản vay tiêu dùng theo hạn mức lương (Salary-linked Consumer Loan Facility)
Khoản vay trả góp sinh viên (Student Revenue Counseling Installment Loan)
Khoản vay xanh (Green Loan)
Khoản vay xanh doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Green Loan)
Khoản vay đối ứng ngoại tệ (Back-to-Back FX Loan)
Khung Basel III cuối cùng (Basel III Final Framework / Basel III Endgame)
Khung phân bổ vốn nội bộ theo rủi ro ESG (Internal ESG Risk-weighted Capital Allocation Framework)
Khung quản lý rủi ro công nghệ và đổi mới sáng tạo (Innovation & Technology Risk Management Framework)
Khung đánh giá rủi ro mô hình tín dụng AI (AI Credit Model Risk Assessment Framework)
Khối rb
Kiosk ngân hàng tự động
Banking Self-Service Kiosk
Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.
Kiểm toán nội bộ ngân hàng (Internal Audit)
Kiểm tra chéo dữ liệu giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Data Cross-Check)
Kiểm tra mục đích sử dụng vốn
Loan Purpose Verification
Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.
Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test trong ngân hàng)
Kiểm đếm tiền mặt
Cash Counting
Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.
Kondor
Kênh phân phối số (Digital Distribution Channel)
Kênh tiền gửi số hóa (Digital Deposit Channel)
Ký quỹ ký cược
Margin Deposit
Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule)
Kế hoạch trả nợ tự động theo dòng tiền (Automated Cash-Flow Repayment Schedule)
Trang 46/82 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát