Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11179 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lãi suất (Interest Rate)
Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)
Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)
Lập bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay excel
Lệnh chi
Payment Instruction
Lệnh của khách hàng yêu cầu ngân hàng trích tài khoản để thanh toán cho bên thụ hưởng.
Lệnh chuyển có
Mt760
Mua bán nợ trên thị trường thứ cấp (Secondary Loan Trading)
Mã số giao dịch (Transaction Reference Number — TRN)
Mã số nhận diện tổ chức phát hành thẻ (BIN — Bank Identification Number)
Mã định danh ngân hàng (BIC — Bank Identifier Code)
Mô hình 5C trong thẩm định tín dụng
Mô hình 5P trong thẩm định tín dụng
Mô hình 7P trong thẩm định tín dụng
Mô hình CAMPARI trong thẩm định tín dụng
Mô hình PARSER trong thẩm định tín dụng
Mô hình PCAF — Chuẩn mực hạch toán carbon cho danh mục tín dụng (Partnership for Carbon Accounting Financials)
Mô hình ROA trong ngân hàng (Return on Assets)
Mô hình VaR trong ngân hàng (Value at Risk)
Mô hình trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Loss Provisioning Model)
Mô hình điểm rủi ro khách hàng doanh nghiệp (Corporate Customer Risk Score Model)
Mô hình đo lường rủi ro tín dụng theo danh mục (Portfolio Credit Risk Model)
Mô hình đánh giá rủi ro chuyển đổi công nghệ trong tín dụng (Technology Transition Credit Risk Model)
Mở thẻ tín dụng bảo đảm (Secured Credit Card)
Mở tài khoản thanh toán
Payment Account Opening
Thủ tục đăng ký tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng để giao dịch hàng ngày.
Mở tài khoản trực tuyến eKYC
Online Account Opening via eKYC
Quy trình mở tài khoản ngân hàng hoàn toàn trực tuyến bằng công nghệ định danh điện tử (eKYC), không cần đến quầy. Sử dụng nhận diện khuôn mặt, NFC đọc chip CCCD gắn chip để xác minh danh tính.
Mức độ tập trung tín dụng (Credit Concentration Limit)
Nghiệp vụ Bù trừ Ngoại tệ Tức thời Qua Nền tảng Số (Digital Real-time FX Netting Service)
Nghiệp vụ Bù trừ Đa Biên Liên Ngân Hàng (Multi-lateral Interbank Netting Service)
Nghiệp vụ Cấp tín dụng theo Hợp đồng Mua bán Carbon Tín chỉ (Carbon Credit Purchase Contract Lending Operations)
Trang 47/82 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát