Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11044 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2393

Pháp chế ngân hàng (Bank Legal / Legal & Compliance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit — CD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành séc du lịch (Traveller's Cheque Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành sổ tiết kiệm

Savings Book Issuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tạo lập và cấp sổ tiết kiệm cho khách hàng khi mở tài khoản tiền gửi có kỳ hạn. Sổ tiết kiệm là chứng từ gốc xác nhận quyền sở hữu khoản tiền gửi và có thể dùng làm tài sản cầm cố.

Phát hành thư bảo hành (Surety Bond)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành thư bảo lãnh điện tử (Electronic Bank Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành thẻ ghi nợ

Debit Card Issuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Cấp thẻ ghi nợ liên kết tài khoản thanh toán, chi tiêu trực tiếp từ số dư tài khoản.

Phát hành thẻ tín dụng

Credit Card Issuance

Nghiệp vụ ngân hàng

Cấp thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước trả sau trong hạn mức ngân hàng phê duyệt.

Phát hành thẻ đồng thương hiệu (Co-Branded Card Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phát hành tín phiếu ngân hàng (Banker's Acceptance Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phân loại nợ xấu theo nhóm (Loan Classification by Group)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phân tích khoảng cách kỳ hạn tái định giá (Repricing Gap Analysis)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phân tích khả năng trả nợ (Debt Sustainability Analysis — DSA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phê duyệt tín dụng bán lẻ tự động theo xếp hạng nội bộ (Rating-based Automated Retail Credit Decisioning)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phê duyệt tín dụng tự động theo mô hình phân cụm khách hàng (Cluster-based Automated Credit Approval)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance Premium)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí cam kết giải ngân (Commitment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí dịch vụ ngân hàng (Banking Service Fees)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí kiểm đếm sacombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí rút tiền mặt tại ATM (ATM Cash Withdrawal Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí thu xếp tín dụng xanh (Green Arrangement Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí thu xếp tín dụng đồng tài trợ (Arrangement Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả chậm (Late Payment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả nợ một phần (Partial Prepayment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí tổ chức thu xếp tín dụng (Facility Arrangement Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí đăng ký phát hành thẻ (Card Issuance Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khoản vay (Loan Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Cao cấp (Wealth Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Cao cấp Khu vực (Regional Wealth Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 53/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.