Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10951 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2374

Phòng Nghiệp vụ Định giá Tài sản Đảm bảo Số và Blockchain (Digital & Blockchain Collateral Valuation Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Đồng tài trợ Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Syndication Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Đồng tài trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional SME Syndication Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Bán buôn (Wholesale Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Số và Đổi mới Sản phẩm (Digital Banking & Product Innovation Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng giao dịch quốc tế (Treasury Department — Khối Nguồn vốn)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đại lý và Thanh toán Quốc tế (Correspondent Banking & International Payments Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đối tác Chiến lược và Đồng tài trợ (Strategic Partner & Syndication Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân quỹ (Vault / Cash Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phát triển Kinh doanh (Business Development Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Dữ liệu Khách hàng 360 (Customer 360 Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Dữ liệu Tín dụng và Chống Gian lận (Credit Analytics & Fraud Intelligence Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Hiệu quả Kênh Số Theo thời gian thực

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Customer Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Phân tích Thị trường Liên ngân hàng (Interbank Market Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Khoản vay Đặc biệt (Special Assets Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Nợ Xấu và Tài sản Tổn thất (NPL & Loss Asset Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Tài sản Nợ (Asset Liability Management Department — ALM)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Tài sản Nợ và Cân đối Kỳ hạn (ALM — Asset & Liability Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản lý Tài sản Đảm bảo và Pháp lý Tín dụng (Collateral & Credit Legal Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Chất lượng Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Quality Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Danh mục Đầu tư Tài chính (Treasury Portfolio Management Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Doanh thu và Doanh thu phí (Revenue & Fee Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Dữ liệu Lớn và Phân tích Nâng cao (Big Data & Advanced Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Dữ liệu Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Credit Data Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Dữ liệu và Phân tích Kinh doanh (Data Governance & Business Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn cầu (Global Strategic Partnership Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Quan hệ Đối tác Thanh toán Quốc tế (International Payments Partnership Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi Ro Công nghệ Thông Thông tin (IT Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 57/80 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.