Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10797 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ lệnh điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Order Book)
Sổ lệnh điện tử ngoại hối (Electronic FX Order Book)
Sổ phụ ngân hàng (Bank Subsidiary Ledger)
TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Trung là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thanh lý tài sản đảm bảo
Collateral Liquidation
Quy trình xử lý, bán đấu giá tài sản đảm bảo để thu hồi nợ vay.
Thanh toán QR liên ngân hàng (Interbank QR Payment)
Thanh toán SEPA (Single Euro Payments Area)
Thanh toán biên mậu (Border Trade Settlement)
Thanh toán bằng séc
Cheque Payment
Phương thức thanh toán qua tờ séc do chủ tài khoản ký phát lệnh chi cho người thụ hưởng.
Thanh toán liên ngân hàng qua NAPAS (NAPAS Interbank Payment)
Thanh toán qua POS
POS Payment
Thanh toán hàng hoá dịch vụ tại điểm bán bằng thẻ ngân hàng qua máy POS.
Thanh toán quốc tế bằng mã QR xuyên biên giới (Cross-Border QR Code Payment)
Thanh toán theo lô
Batch Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh thanh toán cùng lúc trong một tệp dữ liệu gửi tới ngân hàng.
Thanh toán theo lệnh đặt đứng (Standing Order Payment)
Thanh toán thẻ không tiếp xúc (Contactless Card Payment)
Thanh toán thẻ qua thiết bị di động (Mobile Card Payment)
Thanh toán thẻ trực tuyến (E-commerce Card Payment)
Thanh toán tiếng Anh là gì?
Thanh toán tiếng Hàn là gì?
Thanh toán tiếng Nhật là gì?
Thanh toán tiếng Trung là gì?
Trang 65/78 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát