Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10708 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)
Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)
Tài khoản tiền gửi chung (Joint Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Term Deposit Account
Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký cược thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh xanh (Green Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đồng tài trợ
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm giao dịch Overnight (Overnight Margin Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ cấp tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Loan Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ mua lại trái phiếu (Repo Collateral Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ phát hành thư tín dụng giáp lưng (Back-to-Back L/C Issuance Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán phái sinh (Derivatives Settlement Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán séc (Cheque Settlement Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Settlement Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ chứng khoán (Securities Margin Cash Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ hoa hồng bảo lãnh (Guarantee Commission Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ mở (Open Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Cash Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh biến động (Variation Margin Derivatives Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh hàng hóa
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thư tín dụng (L/C Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thẻ tín dụng (Credit Card Collateral Account)
Trang 70/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát