Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10596 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đánh giá hiệu quả hoạt động chi nhánh (Branch Performance Scorecard)
Đánh giá hiệu quả kênh phân phối số (Digital Channel Effectiveness Review)
Đánh giá rủi ro khách hàng (Customer Risk Assessment — CRA)
Đánh giá rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng (Customer Concentration Risk Assessment)
Đòn bẩy tài chính ngân hàng (Financial Leverage Ratio)
Đóng tài khoản
Account Closure
Chấm dứt sử dụng tài khoản, rút hết số dư và huỷ bỏ đăng ký tài khoản tại ngân hàng.
Đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử
E-Banking Service Registration
Quy trình đăng ký sử dụng dịch vụ internet banking, mobile banking cho khách hàng, bao gồm tạo tài khoản đăng nhập, cấp mật khẩu, thiết lập Smart OTP và hướng dẫn sử dụng.
Đăng ký giao dịch bảo đảm (Registration of Security Transaction)
Đăng ký giao dịch bảo đảm bằng biện pháp phong tỏa tài khoản (Account Pledge Registration)
Đăng ký giao dịch bảo đảm tại Cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm (Notice of Security Registration at National Registration Agency)
Đăng ký nhận tín hiệu thanh toán quốc tế (SWIFT GPI Tracker)
Đơn vị tiền tệ cơ sở (Base Currency Unit)
Đường cong lãi suất (Yield Curve)
Đường cong lợi suất ngân hàng (Bank Yield Curve)
Đường dây nóng hỗ trợ thẻ (Card Hotline Service)
Đường dây nóng tuân thủ (Compliance Hotline)
Đường tín dụng cam kết bán nợ cho VAMC
Đường tín dụng cầm cố bản quyền phần mềm (Software Royalty-backed Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố bản quyền sở hữu trí tuệ (IP-backed Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy-backed Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố hợp đồng cho thuê dài hạn (Long-term Lease Contract Pledge Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố hợp đồng tương lai (Forward Contract Pledge Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố khoản phải thu chọn lọc (Selective Receivables Pledge Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố linh hoạt (Flexible Mortgage Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố quyền đòi nợ tương lai theo hợp đồng dài hạn (Long-term Forward Receivables Pledge Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố tài sản hình thành trong tương lai (Pre-Completion Property Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố đa tầng (Multi-Tier Mortgage Credit Line)
Đường tín dụng cầm cố đảm bảo thanh khoản nội bộ (Internal Liquidity-Backed Mortgage Line)
Đường tín dụng dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Credit Line)
Đường tín dụng dự phòng thanh khoản (Contingency Liquidity Line)
Trang 73/75 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát