Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10596 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2248

Đánh giá hiệu quả hoạt động chi nhánh (Branch Performance Scorecard)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đánh giá hiệu quả kênh phân phối số (Digital Channel Effectiveness Review)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đánh giá rủi ro khách hàng (Customer Risk Assessment — CRA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đánh giá rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng (Customer Concentration Risk Assessment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đòn bẩy tài chính ngân hàng (Financial Leverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đóng tài khoản

Account Closure

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm dứt sử dụng tài khoản, rút hết số dư và huỷ bỏ đăng ký tài khoản tại ngân hàng.

Đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử

E-Banking Service Registration

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình đăng ký sử dụng dịch vụ internet banking, mobile banking cho khách hàng, bao gồm tạo tài khoản đăng nhập, cấp mật khẩu, thiết lập Smart OTP và hướng dẫn sử dụng.

Đăng ký giao dịch bảo đảm (Registration of Security Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đăng ký giao dịch bảo đảm bằng biện pháp phong tỏa tài khoản (Account Pledge Registration)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đăng ký giao dịch bảo đảm tại Cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm (Notice of Security Registration at National Registration Agency)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đăng ký nhận tín hiệu thanh toán quốc tế (SWIFT GPI Tracker)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đơn vị tiền tệ cơ sở (Base Currency Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường cong lãi suất (Yield Curve)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường cong lợi suất ngân hàng (Bank Yield Curve)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường dây nóng hỗ trợ thẻ (Card Hotline Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường dây nóng tuân thủ (Compliance Hotline)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cam kết bán nợ cho VAMC

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố bản quyền phần mềm (Software Royalty-backed Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố bản quyền sở hữu trí tuệ (IP-backed Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy-backed Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố hợp đồng cho thuê dài hạn (Long-term Lease Contract Pledge Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố hợp đồng tương lai (Forward Contract Pledge Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố khoản phải thu chọn lọc (Selective Receivables Pledge Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố linh hoạt (Flexible Mortgage Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố quyền đòi nợ tương lai theo hợp đồng dài hạn (Long-term Forward Receivables Pledge Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố tài sản hình thành trong tương lai (Pre-Completion Property Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố đa tầng (Multi-Tier Mortgage Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng cầm cố đảm bảo thanh khoản nội bộ (Internal Liquidity-Backed Mortgage Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng dự phòng thanh khoản (Contingency Liquidity Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 73/75 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.