Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10596 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đường tín dụng dự phòng theo hợp đồng phái sinh (Derivatives Contingency Credit Line)
Đường tín dụng ký quỹ biến động cuối ngày (End-of-Day Variation Margin Credit Line)
Đường tín dụng ký quỹ tự động (Auto-Margin Credit Line)
Đường tín dụng liên ngân hàng tổng hợp (Umbrella Interbank Credit Line)
Đường tín dụng mua hàng trả chậm nhà cung cấp (Supplier Deferred-Purchase Credit Line)
Đường tín dụng mua lại tài sản cố định (Capex Credit Line)
Đường tín dụng ngắn hạn theo lịch trả nợ (Repayment-schedule Short-term Credit Line)
Đường tín dụng standby (Standby Credit Facility)
Đường tín dụng theo hợp đồng xuất khẩu dài hạn (Long-term Export Contract Credit Line)
Đường tín dụng tuần hoàn có đảm bảo (Secured Revolving Credit Line)
Đường tín dụng tuần hoàn theo mùa (Seasonal Revolving Credit Line)
Đường tín dụng tái tài trợ khoản phải thu (Receivables Refinancing Line)
Đường tín dụng tái xuất (Re-export Credit Line)
Đường tín dụng tự động theo doanh thu (Revenue-Based Auto Credit Line)
Đường tín dụng xanh cá nhân hóa (Personalised Green Credit Line)
Đường tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Credit Line)
Đường tín dụng xanh theo dự án PPP (PPP Green Credit Line)
Đường tín dụng xanh theo ngành (Sectoral Green Credit Line)
Đường tín dụng xanh tuần hoàn theo danh mục ESG (ESG Portfolio Revolving Green Credit Line)
Đường tín dụng xanh tổng hợp theo chi nhánh (Branch-level Aggregated Green Credit Line)
Đường tín dụng xác nhận sẵn (Pre-Approved Credit Line)
Đường tín dụng xác nhận sẵn theo doanh thu tương lai (Forward-Revenue Pre-Approved Credit Line)
Đường tín dụng xác nhận sẵn theo hành vi giao dịch (Behaviour-based Pre-Approved Credit Line)
Đường tín dụng xác nhận sẵn theo hồ sơ rủi ro (Risk-profile-based Pre-approved Credit Line)
Đường đi xấu nhất (Worst-Case Loss Scenario)
Đại diện cho vay tại hiện trường (Field Credit Officer)
Đại diện giám sát tài sản đảm bảo (Collateral Surveillance Agent)
Đại lý chi trả cổ tức
Dividend Paying Agent
Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.
Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent)
Đại lý nhận tiền gửi (Deposit-taking Agent)
Trang 74/75 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát