Thư viện thuật ngữ ngân hàng

8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thanh toán 251

Thẻ liên kết

Co-Branded Card

Thanh toán

Thẻ ngân hàng phát hành liên kết với đối tác bán lẻ, hàng không mang lại ưu đãi cho cả hai bên.

Thẻ thanh toán

Thanh toán

Thẻ trả trước

Prepaid Card

Thanh toán

Thẻ được nạp tiền trước và cho phép chi tiêu trong phạm vi số tiền đã nạp.

Thẻ trả trước

Prepaid Card

Thanh toán

Thẻ được nạp tiền trước và cho phép chi tiêu trong phạm vi số tiền đã nạp.

Thẻ tín dụng

Credit Card

Thanh toán

Thẻ thanh toán cho phép chủ thẻ chi tiêu trước trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp.

Thẻ tín dụng

Credit Card

Thanh toán

Thẻ thanh toán cho phép chủ thẻ chi tiêu trước trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp.

Tokenised Card

Tokenised Card Payment

Thanh toán

Thanh toán thẻ mà số thẻ được thay thế bằng mã token, bảo mật hơn khi lưu trên thiết bị.

Trung tâm thanh toán bù trừ

Clearing House

Thanh toán

Tổ chức trung gian thực hiện bù trừ các giao dịch thanh toán giữa các ngân hàng thành viên.

Trung tâm thanh toán bù trừ

Clearing House

Thanh toán

Tổ chức trung gian thực hiện bù trừ các giao dịch thanh toán giữa các ngân hàng thành viên.

Tài khoản Nostro

Nostro Account

Thanh toán

Tài khoản mà ngân hàng mở tại ngân hàng đại lý nước ngoài bằng ngoại tệ.

Tài khoản Vostro

Vostro Account

Thanh toán

Tài khoản mà ngân hàng đại lý nước ngoài mở tại ngân hàng trong nước.

Tài khoản escrow

Escrow Account

Thanh toán

Tài khoản trung gian do ngân hàng quản lý, giữ tiền cho đến khi các bên hoàn tất nghĩa vụ.

Tài khoản escrow

Escrow Account

Thanh toán

Tài khoản trung gian do ngân hàng quản lý, giữ tiền cho đến khi các bên hoàn tất nghĩa vụ.

Tài khoản thanh toán

Payment Account

Thanh toán

Tài khoản mở tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản và thanh toán.

Tài khoản thanh toán

Payment Account

Thanh toán

Tài khoản mở tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản và thanh toán.

Tín dụng thư (L/C)

Letter of Credit

Thanh toán

Tín dụng thư (L/C) là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

UCP 600

Uniform Customs and Practice for Documentary Credits

Thanh toán

UCP 600 là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

UCP 600

Uniform Customs and Practice for Documentary Credits

Thanh toán

Bộ quy tắc quốc tế của ICC về thư tín dụng, áp dụng thống nhất toàn cầu từ 2007.

Uỷ nhiệm chi

Payment Order

Thanh toán

Lệnh chi của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản để thanh toán cho người thụ hưởng.

Uỷ nhiệm chi

Payment Order

Thanh toán

Lệnh chi của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản để thanh toán cho người thụ hưởng.

Uỷ nhiệm thu

Collection Order

Thanh toán

Phương thức thanh toán trong đó người bán uỷ quyền ngân hàng thu tiền từ tài khoản người mua.

Uỷ nhiệm thu

Collection Order

Thanh toán

Phương thức thanh toán trong đó người bán uỷ quyền ngân hàng thu tiền từ tài khoản người mua.

VietQR

VietQR

Thanh toán

Chuẩn mã QR thanh toán liên ngân hàng do NAPAS xây dựng, cho phép chuyển tiền nhanh giữa các ngân hàng.

Ví điện tử

E-Wallet

Thanh toán

Ứng dụng cho phép lưu trữ tiền điện tử và thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại điểm bán.

Ví điện tử

E-Wallet

Thanh toán

Ứng dụng cho phép lưu trữ tiền điện tử và thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại điểm bán.

Vận đơn

Bill of Lading (B/L)

Thanh toán

Chứng từ do người vận chuyển cấp, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển, đồng thời là chứng từ sở hữu hàng hoá.

Vận đơn

Bill of Lading (B/L)

Thanh toán

Chứng từ do người vận chuyển cấp, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển, đồng thời là chứng từ sở hữu hàng hoá.

Vận đơn hàng không

Air Waybill (AWB)

Thanh toán

Chứng từ vận tải hàng không xác nhận hàng hoá đã được gửi, không phải chứng từ sở hữu.

Vận đơn hàng không

Air Waybill (AWB)

Thanh toán

Chứng từ vận tải hàng không xác nhận hàng hoá đã được gửi, không phải chứng từ sở hữu.

Vận đơn đường biển

Bill of Lading (B/L)

Thanh toán

Chứng từ vận tải biển xác nhận hàng hoá đã được xếp lên tàu, là bằng chứng hợp đồng vận chuyển.

Trang 8/9 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.