Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thẻ liên kết
Co-Branded Card
Thẻ ngân hàng phát hành liên kết với đối tác bán lẻ, hàng không mang lại ưu đãi cho cả hai bên.
Thẻ thanh toán
Thẻ trả trước
Prepaid Card
Thẻ được nạp tiền trước và cho phép chi tiêu trong phạm vi số tiền đã nạp.
Thẻ trả trước
Prepaid Card
Thẻ được nạp tiền trước và cho phép chi tiêu trong phạm vi số tiền đã nạp.
Thẻ tín dụng
Credit Card
Thẻ thanh toán cho phép chủ thẻ chi tiêu trước trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp.
Thẻ tín dụng
Credit Card
Thẻ thanh toán cho phép chủ thẻ chi tiêu trước trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp.
Tokenised Card
Tokenised Card Payment
Thanh toán thẻ mà số thẻ được thay thế bằng mã token, bảo mật hơn khi lưu trên thiết bị.
Trung tâm thanh toán bù trừ
Clearing House
Tổ chức trung gian thực hiện bù trừ các giao dịch thanh toán giữa các ngân hàng thành viên.
Trung tâm thanh toán bù trừ
Clearing House
Tổ chức trung gian thực hiện bù trừ các giao dịch thanh toán giữa các ngân hàng thành viên.
Tài khoản Nostro
Nostro Account
Tài khoản mà ngân hàng mở tại ngân hàng đại lý nước ngoài bằng ngoại tệ.
Tài khoản Vostro
Vostro Account
Tài khoản mà ngân hàng đại lý nước ngoài mở tại ngân hàng trong nước.
Tài khoản escrow
Escrow Account
Tài khoản trung gian do ngân hàng quản lý, giữ tiền cho đến khi các bên hoàn tất nghĩa vụ.
Tài khoản escrow
Escrow Account
Tài khoản trung gian do ngân hàng quản lý, giữ tiền cho đến khi các bên hoàn tất nghĩa vụ.
Tài khoản thanh toán
Payment Account
Tài khoản mở tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản và thanh toán.
Tài khoản thanh toán
Payment Account
Tài khoản mở tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản và thanh toán.
Tín dụng thư (L/C)
Letter of Credit
Tín dụng thư (L/C) là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
UCP 600
Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
UCP 600 là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
UCP 600
Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Bộ quy tắc quốc tế của ICC về thư tín dụng, áp dụng thống nhất toàn cầu từ 2007.
Uỷ nhiệm chi
Payment Order
Lệnh chi của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản để thanh toán cho người thụ hưởng.
Uỷ nhiệm chi
Payment Order
Lệnh chi của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản để thanh toán cho người thụ hưởng.
Uỷ nhiệm thu
Collection Order
Phương thức thanh toán trong đó người bán uỷ quyền ngân hàng thu tiền từ tài khoản người mua.
Uỷ nhiệm thu
Collection Order
Phương thức thanh toán trong đó người bán uỷ quyền ngân hàng thu tiền từ tài khoản người mua.
VietQR
VietQR
Chuẩn mã QR thanh toán liên ngân hàng do NAPAS xây dựng, cho phép chuyển tiền nhanh giữa các ngân hàng.
Ví điện tử
E-Wallet
Ứng dụng cho phép lưu trữ tiền điện tử và thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại điểm bán.
Ví điện tử
E-Wallet
Ứng dụng cho phép lưu trữ tiền điện tử và thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại điểm bán.
Vận đơn
Bill of Lading (B/L)
Chứng từ do người vận chuyển cấp, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển, đồng thời là chứng từ sở hữu hàng hoá.
Vận đơn
Bill of Lading (B/L)
Chứng từ do người vận chuyển cấp, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển, đồng thời là chứng từ sở hữu hàng hoá.
Vận đơn hàng không
Air Waybill (AWB)
Chứng từ vận tải hàng không xác nhận hàng hoá đã được gửi, không phải chứng từ sở hữu.
Vận đơn hàng không
Air Waybill (AWB)
Chứng từ vận tải hàng không xác nhận hàng hoá đã được gửi, không phải chứng từ sở hữu.
Vận đơn đường biển
Bill of Lading (B/L)
Chứng từ vận tải biển xác nhận hàng hoá đã được xếp lên tàu, là bằng chứng hợp đồng vận chuyển.
Trang 8/9 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang