Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Vận đơn đường biển
Bill of Lading (B/L)
Chứng từ vận tải biển xác nhận hàng hoá đã được xếp lên tàu, là bằng chứng hợp đồng vận chuyển.
Western Union
Western Union
Hệ thống chuyển tiền quốc tế phi ngân hàng cho phép gửi nhận tiền tại các đại lý trên toàn cầu.
Xử lý lệnh thanh toán quốc tế
International Payment Order Processing
Quy trình xử lý lệnh chuyển tiền ra nước ngoài qua mạng SWIFT, bao gồm kiểm tra tuân thủ AML, xác minh thông tin người thụ hưởng, áp dụng tỷ giá và phí, gửi điện SWIFT MT103 qua ngân hàng đại lý.
Yêu cầu thanh toán
Request to Pay (RTP)
Cơ chế cho phép người bán gửi yêu cầu thanh toán đến tài khoản ngân hàng người mua, người mua xác nhận để hoàn tất thanh toán. Khác với chuyển tiền truyền thống, RTP do bên nhận tiền khởi tạo.
mPOS
Mobile Point of Sale
Thiết bị thanh toán nhỏ gọn kết nối điện thoại di động, cho phép chấp nhận thẻ tại mọi nơi.
Đối chiếu cuối ngày
End-of-Day Reconciliation
Quy trình kiểm tra đối soát tất cả giao dịch trong ngày giữa ngân hàng và đối tác thanh toán.
Đối chiếu cuối ngày
End-of-Day Reconciliation
Quy trình kiểm tra đối soát tất cả giao dịch trong ngày giữa ngân hàng và đối tác thanh toán.
Đối soát giao dịch
Transaction Reconciliation
Quá trình kiểm tra, so khớp các giao dịch giữa các bên để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
Đối soát giao dịch
Transaction Reconciliation
Quá trình kiểm tra, so khớp các giao dịch giữa các bên để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
Ủy nhiệm chi (UNC)
Ủy nhiệm thu (UNT)
Trang 9/9 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang