Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10870 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1460

Chỉ số Hiệu quả Vận hành Tài khoản Khách hàng (Customer Account Operations Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Vốn Kinh doanh Phân Bổ Phân Khúc (Segment Economic Capital Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Xử lý Khiếu nại Khách hàng

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Đồng Tài trợ (Syndication Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Đồng Tài trợ Liên chi nhánh (Inter-branch Syndication Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu suất Thu hồi Nợ (Collection Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hấp thụ Rủi ro Lỗi Vận hành (Operational Loss Absorption Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số LCR Nội bộ (Internal Liquidity Stress Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)

Thuật ngữ chung

Chỉ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Phụ thuộc Vốn Bán lẻ (Retail Funding Dependency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Phụ thuộc Vốn Khách hàng Tổ chức Tài chính (Financial Institution Funding Dependency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Phụ thuộc Vốn Liên ngân hàng (Interbank Funding Dependency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số RAR — Điều chỉnh Giá trị Rủi ro (Risk-Adjusted Return)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tín dụng Ngân hàng (Banking Credit Risk Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Ngành (Industry HHI Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Tín dụng Cá nhân (Retail Credit Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Rủi ro Tập trung Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Sức chứa Rủi ro Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Risk Capacity Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Trượt giá Khách hàng (Customer Attrition Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Tỷ lệ Sử dụng Vốn Pháp định Đã Phân bổ (Allocated Regulatory Capital Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Tỷ lệ Tài trợ Xanh trên Tổng Tín dụng (Green Financing Ratio — GFR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR Lợi nhuận Ròng (Net Income VaR — NIaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số VaR điều chỉnh (Adjusted VaR — AVaR)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Z-Score Ngân hàng (Bank Z-Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số khả năng trả nợ (DSCR — Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Hiệu quả Duy trì Khách hàng Hiện hữu Ngân hàng (Bank Customer Retention Effectiveness Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Trung thành của Khách hàng (Customer Loyalty Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Tiền gửi Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Deposit Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Trang 21/49 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.