Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10887 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ số Đo lường Hiệu quả Duy trì Khách hàng Hiện hữu Ngân hàng (Bank Customer Retention Effectiveness Ratio)
Chỉ số Đo lường Mức độ Trung thành của Khách hàng (Customer Loyalty Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Tiền gửi Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Deposit Concentration Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Tập trung Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Concentration Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Diversification Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Đối ứng Rủi ro Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Risk Offset Index)
Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp
Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Rate Stability Index)
Chỉ số Đo lường Sức khỏe Biên lãi Ròng (Net Interest Margin Trend Indicator)
Chỉ số Đo lường Sức khỏe Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp Vừa (Mid-cap Corporate Financial Health Index)
Chỉ số Đo lường Tốc độ Phản ứng Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit EWS Response Speed Index)
Chỉ số đo lường hiệu quả chi nhánh theo ROA (Branch ROA Performance Index)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng
Credit Growth Target
Mức tăng trưởng tín dụng tối đa mà NHNN ấn định cho từng TCTD hàng năm.
Chức danh Giám đốc Khối Ngân hàng Số
Chức danh Trưởng phòng Phòng chống Rửa tiền (AML Head)
Chứng nhận tiền gửi (Certificate of Deposit)
Chứng từ gốc (Source Document)
Cơ cấu lại thời hạn nợ
Danh mục đầu tư
Investment Portfolio
Tập hợp các tài sản tài chính mà nhà đầu tư nắm giữ nhằm đạt mục tiêu sinh lời và phân tán rủi ro.
Dự trữ thanh khoản
Liquidity Reserve
Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.
EAD — Giá trị phơi nhiễm khi vỡ nợ
ESG
Environmental, Social, and Governance
Bộ tiêu chí đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị công ty.
GDV
Giao dịch viên
GDV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Giao dịch Repo (Giao dịch mua lại)
Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction
Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)
Giao dịch đảo nợ (Debt Swap Transaction)
Giá thị trường
Market Price
Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.
Giám sát giao dịch nội bộ (Maker-Checker)
Giám đốc Khối Vận hành Ngân hàng (COO Ngân hàng)
Trang 22/49 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát