Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10938 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1478

Hệ Thống Giám Sát & Đánh Giá Hiệu Quả Rủi Ro Tín Dụng Đa Kênh (Multichannel Credit Risk Performance Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Hệ số BaR — Yêu cầu Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Business-Adjusted Risk Capital)

Thuật ngữ chung

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Hệ số CARB (Capital Adequacy Ratio Buffer — Vùng đệm An toàn Vốn)

Thuật ngữ chung

Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)

Thuật ngữ chung

Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Chi phí Rủi ro Tín dụng Bình quân (Average Cost of Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số Correlation Risk — Rủi ro Tương quan Danh mục Tín dụng

Thuật ngữ chung

Hệ số Coverage Ratio – Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn (Maturity Cash Flow Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Bad Debt Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Cơ cấu Vốn Cấp 1 (Common Equity Tier 1 Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Regulatory Capital Intensity Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số DSCR — Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Dự phòng Rủi ro Tín dụng Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Hệ số EVE — Giá trị Kinh tế Vốn Cổ phần (Economic Value of Equity)

Thuật ngữ chung

Hệ số G-SIB — Hệ số Định chế Tài chính Toàn cầu Có Ý nghĩa Hệ thống (Global Systemically Important Bank Buffer)

Thuật ngữ chung

Hệ số Gini

Gini Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).

Hệ số Hurdle Rate ngân hàng (Bank Hurdle Rate)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hạn mức Tập trung Tín dụng theo Nhóm ngành (Industry Group Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Hoạt động (Operational Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Chống chịu Rủi ro Khí hậu (Climate Risk Resilience Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Thanh toán Bằng Tiền (Quick Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Trả nợ Ngắn hạn (Short-term Debt Service Capacity Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Tái đầu tư Nguồn vốn Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ số Kỳ hạn Bình quân Gia quyền (Duration — Weighted Average Maturity)

Thuật ngữ chung

Hệ số LCR Liquidity Coverage Ratio

Thuật ngữ chung

Trang 24/50 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.