Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10938 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ Thống Giám Sát & Đánh Giá Hiệu Quả Rủi Ro Tín Dụng Đa Kênh (Multichannel Credit Risk Performance Monitoring System)
Hệ sinh thái ngân hàng số
Digital Banking Ecosystem
Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.
Hệ số BaR — Yêu cầu Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Business-Adjusted Risk Capital)
Hệ số Beta
Beta Coefficient
Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.
Hệ số CARB (Capital Adequacy Ratio Buffer — Vùng đệm An toàn Vốn)
Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)
Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)
Hệ số Chi phí Rủi ro Tín dụng Bình quân (Average Cost of Risk)
Hệ số Correlation Risk — Rủi ro Tương quan Danh mục Tín dụng
Hệ số Coverage Ratio – Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn (Maturity Cash Flow Coverage Ratio)
Hệ số Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Bad Debt Coverage Ratio)
Hệ số Cơ cấu Vốn Cấp 1 (Common Equity Tier 1 Ratio)
Hệ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Regulatory Capital Intensity Ratio)
Hệ số DSCR — Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio)
Hệ số Dự phòng Rủi ro Tín dụng Tổng hợp
Hệ số EVE — Giá trị Kinh tế Vốn Cổ phần (Economic Value of Equity)
Hệ số G-SIB — Hệ số Định chế Tài chính Toàn cầu Có Ý nghĩa Hệ thống (Global Systemically Important Bank Buffer)
Hệ số Gini
Gini Coefficient
Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).
Hệ số Hurdle Rate ngân hàng (Bank Hurdle Rate)
Hệ số Hạn mức Tập trung Tín dụng theo Nhóm ngành (Industry Group Concentration Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Hoạt động (Operational Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)
Hệ số Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Ratio)
Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)
Hệ số Khả năng Chống chịu Rủi ro Khí hậu (Climate Risk Resilience Ratio)
Hệ số Khả năng Thanh toán Bằng Tiền (Quick Ratio)
Hệ số Khả năng Trả nợ Ngắn hạn (Short-term Debt Service Capacity Ratio)
Hệ số Khả năng Tái đầu tư Nguồn vốn Liên ngân hàng
Hệ số Kỳ hạn Bình quân Gia quyền (Duration — Weighted Average Maturity)
Hệ số LCR Liquidity Coverage Ratio
Trang 24/50 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát