Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10909 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số Lỗi Nhập liệu Thanh toán (Payment Input Error Ratio)
Hệ số Lỗi Thao tác Bình quân (Average Operational Error Ratio)
Hệ số Lỗi Vận hành Bình quân (Average Operational Error Ratio)
Hệ số Lợi nhuận Biên Ròng Sau Rủi ro (Risk-adjusted Net Margin Ratio)
Hệ số Lợi nhuận Biên thuần NIM
Hệ số Lợi nhuận Kinh tế (EP — Economic Profit)
Hệ số Mismatch Kỳ hạn Nguồn vốn – Tín dụng (Funding-Lending Tenor Mismatch Ratio)
Hệ số NPL Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu
Hệ số NPL Ratio Bracket
Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro
Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
Hệ số Rủi ro Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Risk Index)
Hệ số Rủi ro Hoạt động Tổn thất Nặng (Severe Operational Loss Ratio)
Hệ số Rủi ro Tái cơ cấu (Restructuring Risk Ratio)
Hệ số Rủi ro Tập Trung Đối Tác Thanh Toán Ngoại Tệ
Hệ số Rủi ro Tập trung Danh mục Tín dụng Nhóm (Group Credit Portfolio Concentration Index)
Hệ số Rủi ro Tập trung Khách hàng Đơn lẻ (Single Name Concentration Ratio)
Hệ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Concentration Ratio)
Hệ số Sử dụng Vốn Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Capital Utilization Ratio)
Hệ số Treynor
Hệ số Trượt giá Khách hàng Trung bình Năm (Average Annual Customer Attrition Ratio)
Hệ số Tỷ lệ Dòng tiền Từ Hoạt động Tín dụng (Credit Cash Flow Ratio)
Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)
Hệ số an toàn vốn hạng 1 (Tier 1 Capital Ratio)
Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)
Hệ số cho vay ròng (Net Lending)
Hệ số cho vay trên giá trị bảo đảm (LTV — Loan-to-Value Ratio)
Hệ số chuyển đổi ngoại tệ (FX Translation Ratio)
Hệ số chuyển đổi tiền tệ (Currency Translation Ratio)
Hệ số chuyển đổi tiền tệ chéo (Cross Currency Swap Rate)
Trang 25/50 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát