Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10909 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1474

Hệ số Lỗi Nhập liệu Thanh toán (Payment Input Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Thao tác Bình quân (Average Operational Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Vận hành Bình quân (Average Operational Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Biên Ròng Sau Rủi ro (Risk-adjusted Net Margin Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Biên thuần NIM

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Kinh tế (EP — Economic Profit)

Thuật ngữ chung

Hệ số Mismatch Kỳ hạn Nguồn vốn – Tín dụng (Funding-Lending Tenor Mismatch Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số NPL Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Thuật ngữ chung

Hệ số NPL Ratio Bracket

Thuật ngữ chung

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro

Thuật ngữ chung

Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Risk Index)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Hoạt động Tổn thất Nặng (Severe Operational Loss Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tái cơ cấu (Restructuring Risk Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập Trung Đối Tác Thanh Toán Ngoại Tệ

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Danh mục Tín dụng Nhóm (Group Credit Portfolio Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Khách hàng Đơn lẻ (Single Name Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Sử dụng Vốn Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Capital Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Treynor

Thuật ngữ chung

Hệ số Trượt giá Khách hàng Trung bình Năm (Average Annual Customer Attrition Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Dòng tiền Từ Hoạt động Tín dụng (Credit Cash Flow Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn hạng 1 (Tier 1 Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số cho vay ròng (Net Lending)

Thuật ngữ chung

Hệ số cho vay trên giá trị bảo đảm (LTV — Loan-to-Value Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chuyển đổi ngoại tệ (FX Translation Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chuyển đổi tiền tệ (Currency Translation Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số chuyển đổi tiền tệ chéo (Cross Currency Swap Rate)

Thuật ngữ chung

Trang 25/50 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.