Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10870 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1460

Hệ thống Giám sát Rủi ro Khách hàng Tập trung Thời gian Thực (Real-time Single Customer Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Lãi suất Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Tập trung Khách hàng Doanh nghiệp Lớn Theo Thời Gian Thực (Real-time Large Corporate Concentration Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Tổn thất Hoạt động Tập trung (Centralized Operational Loss Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Tỷ giá Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank FX Rate Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính (đã có)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Kiểm soát Vượt Ngưỡng Tín dụng (Credit Threshold Breach Control System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Napas (Cổng thanh toán Quốc gia)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng bằng Sinh trắc học (Biometric KYC System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng eKYC (eKYC Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhắc nhở Nghĩa vụ Trả nợ (Repayment Reminder System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phát hiện Gian lận Giao dịch (Transaction Fraud Detection System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Biến động Lạm phát Tác động Đến Biên lãi (Inflation-driven Margin Analytics & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Rủi ro Lãi suất Ròng Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Net Interest Risk Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Xu hướng CASA Đa Kênh Phân phối (Multichannel CASA Trend Analytics & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Giám sát Biến động Phí Giao dịch Thẻ

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Tối ưu Biên lãi Khách hàng Đa Phân Khúc

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích Biến động Tỷ giá Chéo & Phòng vệ Rủi ro Ngoại hối Tự động

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích Dòng tiền Ròng Đa Kênh (Multi-channel Net Cash Flow Analytics Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích Hiệu quả Kênh Phân phối Theo Thời gian Thực (Real-time Channel Performance Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích Rủi ro Tập trung Liên Sản phẩm (Cross-product Concentration Risk Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích Tương quan Doanh thu Phí Dịch vụ – Tăng trưởng Tiền gửi (Fee Revenue–Deposit Growth Correlation Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích Tương quan Giá Chuyển Vốn Nội bộ – Biên lãi Sản phẩm (FTP–Product Margin Correlation Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích Tương quan Phí Dịch vụ – Biên lãi Ròng

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích Tương quan Thu nhập Lãi – Doanh thu Phí (NII-Fee Correlation Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phê duyệt Tín dụng Theo Quy tắc Tự động (Rule-based Automated Credit Decisioning Engine)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Giám sát Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng Tập trung (Centralized Interbank Transaction Limit Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Phân tích Lợi nhuận Khách hàng Tập trung (Centralized Customer Profitability Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Theo dõi Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Tracking System)

Thuật ngữ chung

Trang 27/49 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.