Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10838 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ thống Xử lý Nợ Trung hạn (Medium-term Debt Work-out System)
Hệ thống báo cáo quản trị (Management Reporting System)
Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân (Personal Credit Scoring System)
Hệ thống ngân hàng chính sách (Policy Bank)
Hệ thống ngân hàng hai tầng
Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System)
Hệ thống ngân hàng lưu ký (Custody Banking)
Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng
Hệ thống thẻ chip EMV (EMV Chip Card System)
Hệ thống tài chính quốc gia
National Financial System
Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.
Hệ thống tài khoản tiền gửi thanh toán tập trung
Hệ thống xếp hàng ưu tiên (Queue Priority System)
Hệ thống xếp hạng nợ xếp hạng quốc tế (External Credit Rating)
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System)
Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội địa (Domestic Credit Rating Agency)
Hệ thống xử lý bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)
Hệ thống Đánh giá & Phân loại Khách hàng Doanh nghiệp Theo Ngành (Industry-segmented Corporate Customer Rating System)
Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Kênh Phân phối (Channel Performance Evaluation System)
Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh (Inter-branch Economic Capital Efficiency System)
Hệ thống Đánh giá Rủi ro Khách hàng Tổng hợp (Customer Risk Assessment Hub)
Hệ thống Đánh giá Rủi ro Tín dụng Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank Credit Risk Assessment System)
Hệ thống Định giá Chuyển nhượng Vốn Nội bộ (Funds Transfer Pricing System — FTP)
Hồ sơ pháp lý khách hàng (Customer Legal Documentation File)
Hồ sơ phòng vệ rủi ro tỷ giá (FX Hedging Profile)
Hồ sơ rủi ro tín dụng (Credit Risk Profile)
Hồ sơ tín dụng (Credit File)
Hội đồng Quản trị ngân hàng (Board of Directors)
Hội đồng Xử lý Nợ có vấn đề (NPL Resolution Committee)
Hội đồng thành viên Agribank (HĐTV)
Hợp đồng hoán đổi
Swap
Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.
Trang 29/49 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát