Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10829 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1439

Khoản vay liên ngân hàng (Interbank Loan)

Thuật ngữ chung

Khung Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (ERM Framework)

Thuật ngữ chung

Khung Quản trị Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Risk Governance Framework)

Thuật ngữ chung

Khung Đánh giá Rủi ro Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG Risk Assessment Framework) — Bộ khung chuẩn hóa do ngân hàng thiết lập để đánh giá và phân loại rủi ro ESG trong hoạt động cấp tín dụng và đầu tư.

Thuật ngữ chung

Khả năng chịu đựng rủi ro (Risk Tolerance)

Thuật ngữ chung

Khả năng sinh lời rủi ro điều chỉnh (RAPM — Risk-Adjusted Performance Measurement)

Thuật ngữ chung

Khế ước Vay vốn (Loan Promissory Note)

Thuật ngữ chung

Kế hoạch dự phòng vốn (Capital Contingency Plan)

Thuật ngữ chung

Kế hoạch tài chính

Financial Planning

Thuật ngữ chung

Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.

Lãi suất danh nghĩa

Nominal Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.

Lãi suất phi rủi ro

Risk-Free Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.

Lãi suất thực

Real Interest Rate

Thuật ngữ chung

Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.

Lý thuyết danh mục Markowitz

Markowitz Portfolio Theory

Thuật ngữ chung

Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.

Lý thuyết thị trường hiệu quả

Efficient Market Hypothesis (EMH)

Thuật ngữ chung

Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.

Lạm phát kỳ vọng

Expected Inflation

Thuật ngữ chung

Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.

Lợi thế cạnh tranh

Competitive Advantage

Thuật ngữ chung

Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.

Lựa chọn bất lợi

Adverse Selection

Thuật ngữ chung

Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.

Mô Hình Đo Lường Rủi ro Khách Hàng Chiến Lược (Strategic Client Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình CAPM

Capital Asset Pricing Model

Thuật ngữ chung

Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.

Mô hình Cơ cấu Kỳ hạn Đa tầng (Multi-tier Tenor Structure Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Biến động Dự trữ Bắt buộc Ngân hàng (Bank Reserve Requirement Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Dòng tiền Tiền gửi Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Deposit Cash Flow Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Dòng tiền Đáo hạn Tiền gửi Liên ngân hàng (Interbank Deposit Maturity Cash Flow Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Rủi ro Stress Tài chính Ngân hàng (Bank Financial Stress Risk Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Sụt Giảm Giá Bất động sản Bảo đảm

Thuật ngữ chung

Mô hình KMV — Mô hình Đo lường Xác suất Vỡ nợ (KMV CreditMetrics Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình KRI — Chỉ số Rủi ro Chủ chốt (Key Risk Indicator)

Thuật ngữ chung

Mô hình Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Business Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Kinh doanh Ngân hàng Tư nhân (Private Banking Business Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Kỳ hạn Bình quân Gia quyền của Khoản vay (Weighted Average Life — WAL)

Thuật ngữ chung

Trang 30/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.