Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10807 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1439

Mô hình LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình Merton (Merton Credit Risk Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân bổ Lỗi Vận hành Đa Kênh Phân phối (Multichannel Operational Loss Allocation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân bổ Vốn Kinh doanh Rủi ro (Risk-Based Capital Allocation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân tích Biên lãi Theo Kỳ hạn (Tenor Margin Analysis Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình RW1 — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng (Risk Weight)

Thuật ngữ chung

Mô hình Trắc nghiệm Gánh nặng Vốn

Thuật ngữ chung

Mô hình Tính Dung sai Rủi ro Tín dụng Tổng thể (Aggregate Credit Risk Tolerance Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình VaR — Giá trị Chịu Rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xác suất Vỡ nợ Tổng hợp (Aggregate Probability of Default Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xác suất Vỡ nợ Ước tính Nội bộ (Internal PD Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xếp hạng Tín dụng Nội bộ (IRB Approach)

Thuật ngữ chung

Mô hình chấm điểm tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Scoring Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình căn bậc hai R (R-Squared Coefficient)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hấp thụ Rủi ro Tín dụng Bán lẻ (Retail Credit Risk Absorption Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Tổng hợp Toàn hàng (Bank-wide Aggregate Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Tỷ giá Nội bộ (Internal FX Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Đối tác (Counterparty Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Nội bộ Sản phẩm Tín dụng (Internal Credit Product Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình đánh giá nội bộ vốn (ICAAP)

Thuật ngữ chung

Mô hình định giá Arbitrage

Thuật ngữ chung

Mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes

Thuật ngữ chung

Mô hình Ước tính Khoảng cách Dòng tiền Đáo hạn Ngoại tệ (FX Maturity Cash Flow Gap Estimation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Ước tính Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Risk-Adjusted Capital Model)

Thuật ngữ chung

Mẫu thu thập tổn thất hoạt động (Operational Loss Data Capture Form)

Thuật ngữ chung

Mệnh giá

Face Value / Nominal Value

Thuật ngữ chung

Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.

NIM

Net Interest Margin

Thuật ngữ chung

NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Ngoại tác

Externality

Thuật ngữ chung

Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.

Trang 31/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.