Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10762 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1420

Phòng Dịch vụ Thẻ Tín dụng Quốc tế (International Card Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dự báo & Quản lý Dòng tiền Ngắn hạn (Short-term Cash Forecasting & Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Giao dịch Viên ngoại tệ (Foreign Currency Teller Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Client Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Kinh doanh (Sales Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Pháp lý Tín dụng (Credit Legal Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Tín dụng (Credit Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Vận hành & Dịch vụ Khách hàng (Operations & Service Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Khách hàng Cá nhân (Personal Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kinh doanh Nguồn vốn & Khoản thế Ngoại tệ (Committed Facilities Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Business Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Giám sát Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Control & Monitoring Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Tối ưu hóa Biên lãi Đa Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Tối ưu hóa Chi phí Hoạt động (Cost Control & Optimization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ & Tuân thủ Vận hành (Operations Internal Control & Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ (Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ Tín dụng & Tín dụng Độc lập (Independent Credit Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nợ xấu (NPL Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Rủi ro Vận hành (Operational Risk Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Báo cáo Tài chính Khách hàng (Customer Financial Report Review Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Giám sát Nội bộ Hoạt động Tín dụng (Credit Operations Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Sau Thanh toán (Post-Transaction Review Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Hoạt động (Compliance Monitoring Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Regulation Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm định Mô hình Rủi ro Tín dụng (Credit Model Validation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Chiến lược (Strategy & Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân bổ Vốn (Capital Planning & Allocation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Kinh doanh Ngân hàng (Banking FP&A Department)

Thuật ngữ chung

Trang 33/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.