Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10748 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1420

Phòng Kế hoạch & Phân tích Lợi nhuận Khách hàng Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền & Tài trợ Ngắn hạn (Short-term Funding & Cash Planning Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền Thanh toán Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Payment Cash Flow Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền Tổng hợp (Integrated Cash Flow Planning Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Huy động Vốn (Fund Mobilization Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Vốn & Tuân thủ Hệ số An toàn Vốn (Capital Planning & CAR Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Giao dịch (Settlement Accounting)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Quản trị Ngân hàng (Management Accounting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Marketing Ngân hàng (Bank Marketing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Môi giới & Phân phối Sản phẩm Đầu tư (Investment Product Distribution Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Mạng lưới Ngân hàng (Banking Network Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiên cứu & Phát triển Sản phẩm (Product Research & Development Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiệp vụ Kinh doanh Vốn (Capital Markets Trading Floor)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiệp vụ Ngoại bảng (Off-Balance Sheet Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Giao dịch (Transaction Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Số (Digital Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Tư nhân (Private Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Điện tử (E-Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế & Tuân thủ (Legal & Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế Ngân hàng (Legal Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích & Định giá Trái phiếu Chính phủ (Government Bond Analytics & Valuation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Biến động Tỷ giá & Chiến lược Phòng vệ Rủi ro Ngoại hối (FX Hedging Strategy & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Dữ liệu & Mô hình (Data Analytics & Modelling Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Hiệu quả Kinh doanh & Báo cáo Chiến lược (Strategic Insights & Performance Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn & Rủi ro Lãi suất (Duration Gap & IRRBB Analytics Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phòng chống Gian lận & An ninh Giao dịch (Fraud & Transaction Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Lý Rủi Ro Lãi Suất Sách Ngân Hàng (IRRBB Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Khung Lãi Suất Truyền Tải Nội Bộ

Thuật ngữ chung

Trang 34/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.