Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10713 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Quản lý Nhà cung cấp Chiến lược & Đánh giá Hiệu quả Mua sắm (Strategic Vendor & Procurement Performance Department)
Phòng Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Management Unit)
Phòng Quản lý Nợ Xấu Theo Ngành (Industry NPL Management Department)
Phòng Quản lý Nợ có vấn đề (Workout / NPL Management Unit)
Phòng Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Relationship Management Department)
Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hiệu quả Đầu tư (Strategic Partnership & Investment Performance Department)
Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Đồng Tài trợ (Syndication Relationship Department)
Phòng Quản lý Rủi ro Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Risk Management Department)
Phòng Quản lý Rủi ro Lãi suất & Khoảng cách Kỳ hạn (IRRBB Gap Management Department)
Phòng Quản lý Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)
Phòng Quản lý Sáng kiến Chiến lược & Đổi mới Sáng tạo Ngân hàng (Bank Innovation & Strategic Initiatives Department)
Phòng Quản lý Sản phẩm Ngân hàng Số (Digital Product Management Department)
Phòng Quản lý Sản phẩm Thẻ Tín dụng (Credit Card Product Department)
Phòng Quản lý Sản phẩm Tiền gửi & Tiết kiệm (Deposit & Savings Product Management Department)
Phòng Quản lý Sản phẩm Tín dụng Bán lẻ (Retail Credit Product Management Department)
Phòng Quản lý Tài khoản Nostro & Vostro (Nostro & Vostro Account Management Department)
Phòng Quản lý Đối chiếu Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Payment Reconciliation Unit)
Phòng Quản lý Đối tác Bán lẻ (Retail Partnership Management Department)
Phòng Quản lý Đối tác Công nghệ (Technology Partnership Department)
Phòng Quản lý Đối tác Fintech (Fintech Partnership Management Department)
Phòng Quản trị Bảng Cân đối Kế toán Nội bộ (Bank ALM Book Management Department)
Phòng Quản trị Chất lượng Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Quality Department)
Phòng Quản trị Danh tiếng & Truyền thông Ngân hàng (Bank Reputation & Communications Department)
Phòng Quản trị Doanh thu & Biên lãi Đa Kênh Phân phối (Multichannel Revenue & Margin Management Department)
Phòng Quản trị Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính Đa Kênh
Phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu (Data Quality & Governance Unit)
Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm (Loan & Collateral Data Governance Unit)
Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Tín dụng (Loan & Credit Data Governance Department)
Phòng Quản trị Dữ liệu Ngân hàng (Data Governance Department)
Phòng Quản trị Dữ liệu Tài chính & Báo cáo Quản trị (Finance Data & Management Reporting Governance Department)
Trang 36/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát