Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10713 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1408

Phòng Quản lý Nhà cung cấp Chiến lược & Đánh giá Hiệu quả Mua sắm (Strategic Vendor & Procurement Performance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ Xấu Theo Ngành (Industry NPL Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ có vấn đề (Workout / NPL Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Relationship Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược & Hiệu quả Đầu tư (Strategic Partnership & Investment Performance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Quan hệ Đối tác Đồng Tài trợ (Syndication Relationship Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Lãi suất & Khoảng cách Kỳ hạn (IRRBB Gap Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Sáng kiến Chiến lược & Đổi mới Sáng tạo Ngân hàng (Bank Innovation & Strategic Initiatives Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Sản phẩm Ngân hàng Số (Digital Product Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Sản phẩm Thẻ Tín dụng (Credit Card Product Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Sản phẩm Tiền gửi & Tiết kiệm (Deposit & Savings Product Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Sản phẩm Tín dụng Bán lẻ (Retail Credit Product Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Tài khoản Nostro & Vostro (Nostro & Vostro Account Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối chiếu Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Payment Reconciliation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Bán lẻ (Retail Partnership Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Công nghệ (Technology Partnership Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Fintech (Fintech Partnership Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Bảng Cân đối Kế toán Nội bộ (Bank ALM Book Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chất lượng Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Quality Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Danh tiếng & Truyền thông Ngân hàng (Bank Reputation & Communications Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Doanh thu & Biên lãi Đa Kênh Phân phối (Multichannel Revenue & Margin Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính Đa Kênh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu (Data Quality & Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm (Loan & Collateral Data Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Tín dụng (Loan & Credit Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Ngân hàng (Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tài chính & Báo cáo Quản trị (Finance Data & Management Reporting Governance Department)

Thuật ngữ chung

Trang 36/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.