Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10639 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1393

Quy trình Phân bổ Hạn mức Tín dụng Tập đoàn Liên chi nhánh (Inter-branch Group Credit Limit Allocation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phân bổ Vốn Kinh doanh Theo Danh mục Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Quy trình Phân bổ Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro Theo Phân Khúc (Segment-based Risk-Adjusted Capital Allocation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phân loại Nợ Theo Chuẩn Quốc tế (International Loan Classification Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phân loại Nợ Theo Tỷ lệ Dòng tiền Trả nợ (Cash Flow-based Loan Classification Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Mới (New Product Margin Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Chính sách Giá Sản phẩm Mới (New Product Pricing Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Giao dịch Ngoại tệ Lớn (Large FX Transaction Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Giao dịch Ngoại vối Giá trị Lớn (High-Value FX Transaction Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Limit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Hạn mức Đồng Tài trợ Tập đoàn (Group Syndication Limit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Khoản vay Theo Phân Khúc Ngành (Segment-based Industry Loan Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Khoản vay Đồng Tài trợ Liên ngân hàng (Interbank Co-lending Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Lãi suất Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Rate Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Theo Ngưỡng Ủy quyền (Delegated Authority Credit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment-based Credit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Tín dụng Tự động (Automated Credit Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Điều chỉnh Biên lãi (Margin Adjustment Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Điều chỉnh Bảng Cân đối Kế toán Nội bộ (Internal Balance Sheet Adjustment Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà Soát Định Kỳ Hạn Mức Giao Dịch Thẻ Tín Dụng Theo Chu Kỳ Sử Dụng (Periodic Card Credit Limit Review by Usage Cycle Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Điều chỉnh Biên lãi Bảo lãnh Phát hình

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Điều chỉnh Biên lãi Sản phẩm Tiền gửi Theo Biến động Lãi suất Thị trường (Market Rate-driven Deposit Margin Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Điều chỉnh Khung Khẩu vị Rủi ro Định kỳ (Periodic Risk Appetite Framework Review & Adjustment Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Đối chiếu Số dư Tài khoản Ngoại bảng (Off-Balance Sheet Reconciliation & Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Biên lãi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Margin Drift Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Dòng tiền Thanh toán Cuối ngày

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Tỷ giá & Điều chỉnh Hạn mức Ngoại tệ (FX Volatility Review & Limit Adjustment Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Danh mục Tín dụng Định kỳ (Periodic Credit Portfolio Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng Theo Sự kiện (Event-driven Interbank Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Trang 40/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.