Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10596 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1379

Quy trình Đánh giá Tuân thủ Giao dịch Liên ngân hàng Định kỳ (Periodic Interbank Transaction Compliance Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đánh giá Tín nhiệm Khách hàng Nội bộ (Internal Creditworthiness Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Định giá Bán lẻ Sản phẩm Tiền gửi (Retail Deposit Pricing Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Định giá Bảo đảm Độc lập (Independent Collateral Valuation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Định giá Chuyển vốn Nội bộ Theo Kỳ hạn (Tenor-based FTP Pricing Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Định giá Sản phẩm Tiền gửi Theo Kỳ hạn (Tenor-based Deposit Pricing Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đối chiếu & Xử lý Chênh lệch Số dư Chuyển tiền Nhanh Xuyên biên giới

Thuật ngữ chung

Quy trình Đối chiếu Dòng tiền Thanh toán Khách hàng Doanh nghiệp Cuối ngày (End-of-Day Corporate Payment Cash Flow Reconciliation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đối chiếu Dòng tiền Thanh toán Liên ngân hàng Cuối ngày (End-of-Day Interbank Payment Cash Flow Reconciliation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đối chiếu Giao dịch Thẻ Cuối ngày (End-of-Day Card Transaction Reconciliation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đối chiếu Số dư Tiền gửi Khách hàng Cuối ngày (End-of-Day Deposit Balance Reconciliation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đối chiếu Số dư Tài khoản Nostro (Nostro Balance Reconciliation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Đối soát Cam kết Tín dụng Chưa Giải ngân (Undisbursed Commitment Reconciliation Process)

Thuật ngữ chung

Quy tắc Quản lý Rủi ro Tập trung (Concentration Risk Rule)

Thuật ngữ chung

Quản lý Danh tiếng Ngân hàng Số (Digital Bank Reputation Management)

Thuật ngữ chung

Quản lý Nợ Khách hàng Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Management)

Thuật ngữ chung

Quản lý tài sản

Asset Management

Thuật ngữ chung

Dịch vụ quản lý danh mục đầu tư cho khách hàng nhằm đạt mục tiêu tài chính tối ưu.

Quản trị rủi ro tập đoàn

Thuật ngữ chung

Quỹ Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV — Deposit Insurance of Vietnam)

Thuật ngữ chung

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

International Monetary Fund (IMF)

Thuật ngữ chung

Tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ tài chính và tư vấn chính sách.

Quỹ bảo lãnh tín dụng

Thuật ngữ chung

Quỹ tín dụng xoay vòng cộng đồng

Community Revolving Credit Fund

Thuật ngữ chung

Quỹ tín dụng quy mô nhỏ do cộng đồng tự quản lý, hoạt động theo nguyên tắc xoay vòng: khoản vay được hoàn trả sẽ cho người khác vay tiếp. Phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam, hỗ trợ xoá đói giảm nghèo.

RB — Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking)

Thuật ngữ chung

RBO

Retail Banking Officer

Thuật ngữ chung

RBO là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Room tín dụng

Credit Room / Credit Quota

Thuật ngữ chung

Dư địa tăng trưởng tín dụng còn lại mà TCTD được phép sử dụng theo hạn mức NHNN cấp.

Rủi ro phi hệ thống

Unsystematic Risk

Thuật ngữ chung

Rủi ro riêng của từng doanh nghiệp hoặc ngành, có thể giảm thiểu bằng đa dạng hoá.

SCIC — Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước

Thuật ngữ chung

Sao kê tài khoản định kỳ (Periodic Account Statement)

Thuật ngữ chung

Sổ Lệnh Giao dịch Ngoại hối (FX Order Book)

Thuật ngữ chung

Sổ Phụ Ngân Hàng Mở (Open Bank Subsidiary)

Thuật ngữ chung

Trang 42/46 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.