Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10596 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Vietcombank — Hồ sơ ngân hàng
Vốn
Capital
Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.
Vốn hoá thị trường
Market Capitalization
Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.
Vốn phụ thuộc (Subordinated Capital)
Đa dạng hoá danh mục
Portfolio Diversification
Chiến lược đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro tổng thể.
Điều khoản bảo hiểm rủi ro ngân hàng (Banking Risk Insurance Clause)
Điều kiện tiên quyết cấp tín dụng (Credit Pre-conditions)
Điều lệ tổ chức và hoạt động ngân hàng (Bank's Charter)
Điểm giao dịch lưu động (Mobile Banking Point)
Điểm tín dụng CIC (Credit Information Center Score)
Đòn bẩy
Leverage
Việc sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.
Đường Biên Khả năng Chấp nhận Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Concentration Risk Appetite Limit)
Đường Biên lãi Tối thiểu Chấp nhận được (Minimum Acceptable Margin Line)
Đường Cảnh báo Sớm Biên lãi Khoản vay Theo Ngành (Industry Loan Margin Early Warning Line)
Đường Cảnh báo Sớm Nợ Quá hạn Nhẹ Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Early Delinquency Early Warning Line)
Đường Dung sai Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Tolerance)
Đường Dung sai Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Banking Book Interest Rate Risk Tolerance)
Đường Dung sai Rủi ro Lợi nhuận Ròng (Net Profit Risk Tolerance Line)
Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Tín dụng (Credit Concentration Risk Tolerance Line)
Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Concentration Risk Tolerance Line)
Đường Hạn mức Cho vay Liên ngân hàng (Interbank Lending Limit Line)
Đường Hạn mức Giao dịch Đối tác Liên ngân hàng
Đường Hạn mức Rủi ro Hoạt động
Đường Hạn mức Rủi ro Thị trường (Market Risk Appetite Statement)
Đường Hạn mức Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Appetite Statement)
Đường Hạn mức Đồng Tài trợ Tín dụng (Co-financing Credit Limit Line)
Đường Khẩu vị Rủi ro Lợi nhuận Khách hàng (Customer Profit Risk Appetite Line)
Đường Kiếm thị cho Mức lỗi (Loss Threshold)
Đường Mục tiêu Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Target Line)
Đường Ngân sách Rủi ro (Risk Budget Line)
Trang 45/46 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát