Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10639 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1393

Bảng cân đối kế toán ngân hàng (Bank Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối vốn (Capital Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng kê giao dịch nội bộ (Internal Transaction Log)

Thuật ngữ chung

Bảng lương Dòng tiền Ròng Dự kiến (Projected Net Cash Flow Schedule)

Thuật ngữ chung

Bảng lương Dòng tiền Thanh toán Tập trung (Centralized Payment Cash Flow Payroll Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng lương Kế hoạch Dòng tiền Khách hàng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Bảng lương Trích lập Dự phòng Tổng hợp (Aggregate Provisioning Schedule)

Thuật ngữ chung

Bảng lương thông tin tín dụng khách hàng (Customer Credit Information Payroll Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng sao kê tài khoản (Account Statement)

Thuật ngữ chung

Bảng sao kê tín dụng (Credit Statement)

Thuật ngữ chung

Bộ lọc Giao dịch Đáng ngờ Theo Quy tắc Ủy quyền Nội bộ (Rule-based Internal Authority Suspicious Transaction Filter)

Thuật ngữ chung

Bộ lọc Rủi ro Tín dụng Theo Ngành Nghề (Industry-based Credit Risk Filter)

Thuật ngữ chung

Bộ phận Compliance (Tuân thủ)

Thuật ngữ chung

Bộ phận Kiểm tra nội bộ (Internal Control)

Thuật ngữ chung

Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)

Thuật ngữ chung

CIF — Mã khách hàng ngân hàng

Thuật ngữ chung

CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)

Thuật ngữ chung

Cam kết bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Cam kết gia hạn (Roll-Over Commitment)

Thuật ngữ chung

Cam kết góp vốn (Capital Commitment)

Thuật ngữ chung

Cam kết ngoại bảng

Thuật ngữ chung

Chi nhánh loại I và loại II Agribank

Thuật ngữ chung

Chi nhánh ngân hàng

Bank Branch

Thuật ngữ chung

Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Chiết khấu

Discount

Thuật ngữ chung

Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.

Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Báo cáo Quản trị Vốn Theo Basel (Basel Capital Reporting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo lãnh Phát hành

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo mật Giao dịch (Transaction Security Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Chuyển tiền Nhanh (Remittance Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 8/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.