Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10639 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bảng cân đối kế toán ngân hàng (Bank Balance Sheet)
Bảng cân đối vốn (Capital Balance Sheet)
Bảng kê giao dịch nội bộ (Internal Transaction Log)
Bảng lương Dòng tiền Ròng Dự kiến (Projected Net Cash Flow Schedule)
Bảng lương Dòng tiền Thanh toán Tập trung (Centralized Payment Cash Flow Payroll Sheet)
Bảng lương Kế hoạch Dòng tiền Khách hàng Doanh nghiệp Lớn
Bảng lương Trích lập Dự phòng Tổng hợp (Aggregate Provisioning Schedule)
Bảng lương thông tin tín dụng khách hàng (Customer Credit Information Payroll Sheet)
Bảng sao kê tài khoản (Account Statement)
Bảng sao kê tín dụng (Credit Statement)
Bộ lọc Giao dịch Đáng ngờ Theo Quy tắc Ủy quyền Nội bộ (Rule-based Internal Authority Suspicious Transaction Filter)
Bộ lọc Rủi ro Tín dụng Theo Ngành Nghề (Industry-based Credit Risk Filter)
Bộ phận Compliance (Tuân thủ)
Bộ phận Kiểm tra nội bộ (Internal Control)
Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)
CIF — Mã khách hàng ngân hàng
CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)
Cam kết bảo lãnh
Cam kết gia hạn (Roll-Over Commitment)
Cam kết góp vốn (Capital Commitment)
Cam kết ngoại bảng
Chi nhánh loại I và loại II Agribank
Chi nhánh ngân hàng
Bank Branch
Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Chiết khấu
Discount
Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.
Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)
Chuyên viên Báo cáo Quản trị Vốn Theo Basel (Basel Capital Reporting Officer)
Chuyên viên Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Officer)
Chuyên viên Bảo lãnh Phát hành
Chuyên viên Bảo mật Giao dịch (Transaction Security Officer)
Chuyên viên Chuyển tiền Nhanh (Remittance Officer)
Trang 8/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát