Bỏ qua điều hướng

Báo giá bảo lãnh (Guarantee Quotation) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo giá bảo lãnh (Guarantee Quotation)

Báo giá bảo lãnh là văn bản do ngân hàng ban hành nhằm thông báo mức phí bảo lãnh, điều kiện áp dụng và thời hạn hiệu lực của một phương án bảo lãnh cụ thể. Báo giá thường được lập dựa trên loại hình bảo lãnh, số tiền bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, mức rủi ro của khách hàng, tài sản bảo đảm, cơ cấu tổ chức và các điều kiện thị trường có liên quan.

Trong nghiệp vụ ngân hàng, báo giá bảo lãnh đóng vai trò là cơ sở để khách hàng và ngân hàng thương lượng trước khi ký hợp đồng bảo lãnh. Đối với khách hàng doanh nghiệp, báo giá giúp xác định tổng chi phí cần chuẩn bị, thời gian chờ được phê duyệt và các yêu cầu về hồ sơ hoặc tài sản bảo đảm. Đối với ngân hàng, báo giá hỗ trợ kiểm soát mức phí, điều kiện cấp bảo lãnh và khả năng chấp nhận rủi ro.

Báo giá bảo lãnh không đồng nghĩa với việc ngân hàng đã cam kết cấp bảo lãnh. Hợp đồng bảo lãnh chỉ được ký khi các bên đã hoàn tất thẩm định, thỏa thuận điều kiện và ngân hàng phê duyệt cấp bảo lãnh.

Nội dung chính của báo giá bảo lãnh

Một báo giá bảo lãnh thường bao gồm các thông tin sau:

  • Loại hình bảo lãnh: bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thuế hoặc loại bảo lãnh khác theo nhu cầu giao dịch.
  • Số tiền bảo lãnh: giá trị tối đa mà ngân hàng cam kết bảo trợ trong phạm vi được xác định.
  • Thời hạn bảo lãnh: khoảng thời gian bảo lãnh có hiệu lực, tính từ ngày cấp bảo lãnh hoặc theo thời điểm được thỏa thuận.
  • Mức phí bảo lãnh: thường được tính trên số tiền bảo lãnh theo thời hạn, có thể thể hiện bằng tỷ lệ phần trăm mỗi năm hoặc mức phí cố định theo giao dịch.
  • Phí và chi phí liên quan: các khoản như phí ban hành bảo lãnh, phí gia hạn, phí thay đổi nội dung, phí rút bảo lãnh và các chi phí phát sinh khác nếu có.
  • Điều kiện bảo lãnh: các yêu cầu về hồ sơ, giấy tờ nhận dạng, nội dung bảo lãnh, mức độ thu hồi bảo lãnh và các điều khoản pháp lập liên quan.
  • Tài sản bảo đảm: thông tin về loại tài sản, giá trị, tỷ lệ bảo đảm và thời gian xử lý việc thế chấp, nếu có.
  • Thời hạn hiệu lực của báo giá: thời gian khách hàng có thể chấp nhận mức phí và điều kiện trước khi báo giá hết hạn.
  • Điều kiện thay đổi: lưu ý rằng mức phí có thể được điều chỉnh nếu thay đổi số tiền, thời hạn, loại hình bảo lãnh hoặc tình hình rủi ro.

Cách tính phí bảo lãnh

Phí bảo lãnh thường được tính theo công thức cơ bản:

Phí bảo lãnh = Số tiền bảo lãnh × Tỷ lệ phí theo năm × Thời hạn bảo lãnh theo năm

Ví dụ, khách hàng đề nghị bảo lãnh số tiền 10 tỷ đồng trong thời hạn 6 tháng. Nếu tỷ lệ phí bảo lãnh là 1,2% mỗi năm, phí tạm tính là:

10 tỷ đồng × 1,2% × 6/12 = 60 triệu đồng

Phí thực tế có thể khác do ngân hàng điều chỉnh tỷ lệ theo mức độ rủi ro, tài sản bảo đảm, lịch sử giao dịch, uy tín doanh nghiệp và chi phí vốn. Các khoản thuế, phí giao dịch và chi phí phát sinh cũng cần được kiểm tra theo chính sách của ngân hàng.

Phân biệt với hợp đồng bảo lãnh

Báo giá và hợp đồng bảo lãnh có chức năng khác nhau. Báo giá là thông tin đề xuất về mức phí và điều kiện trước khi giao dịch chính thức được hoàn tất. Hợp đồng bảo lãnh là văn bản xác lập nghĩa vụ của ngân hàng khi được cấp bảo lãnh và chịu trách nhiệm bồi thường trong phạm vi đã thỏa thuận.

Trong quy trình tuyển dụng ngân hàng, ứng viên cần phân biệt rõ:

  • Báo giá có tính chất tham khảo và có thể hết hiệu lực.
  • Hợp đồng bảo lãnh là căn cứ pháp lý để các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ.
  • Việc cấp bảo lãnh còn phụ thuộc vào kết quả thẩm định, điều kiện tài sản bảo đảm và phê duyệt của ngân hàng.

Mẫu báo giá bảo lãnh

Báo giá có thể được trình bày dưới dạng bảng thông tin gồm các cột như loại bảo lãnh, số tiền, thời hạn, mức phí, phí liên quan, tài sản bảo đảm và thời hạn hiệu lực. Với giao dịch doanh nghiệp, báo giá thường ghi rõ mã khách hàng, người đại diện, ngày lập báo giá và chữ ký, xác nhận của cán bộ kinh doanh hoặc bộ phận phê duyệt.

Mẫu báo giá cần thể hiện rõ:

  1. Báo giá dành cho khách hàng và mục đích sử dụng.
  2. Căn cứ đề xuất mức phí.
  3. Nội dung bảo lãnh dự kiến.
  4. Điều kiện áp dụng và các khoản phí phát sinh.
  5. Thời hạn có hiệu lực.
  6. Ghi chú rằng báo giá không phải là cam kết cấp bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Báo giá bảo lãnh có giá trị như hợp đồng bảo lãnh không?
Không. Báo giá chỉ thể hiện đề xuất về mức phí, điều kiện và thời hạn hiệu lực. Trách nhiệm bảo lãnh của ngân hàng chỉ phát sinh sau khi hoàn tất thủ tục cấp bảo lãnh và ký hợp đồng theo thẩm quyền.

Hỏi: Nếu khách hàng yêu cầu tăng số tiền hoặc gia hạn bảo lãnh sau khi nhận báo giá thì xử lý thế nào?
Báo giá ban đầu có thể không còn phù hợp với mức độ rủi ro mới. Ngân hàng thường cập nhật lại phí, điều kiện bảo đảm và hồ sơ trước khi phát hành báo giá mới hoặc phê duyệt gia hạn.

Hỏi: Vì sao hai báo giá bảo lãnh có cùng số tiền nhưng mức phí khác nhau?
Mức phí có thể khác nhau do khác biệt về loại hình bảo lãnh, thời hạn, mức rủi ro người được bảo lãnh, tài sản bảo đảm, lịch sử quan hệ khách hàng và điều kiện thị trường tại thời điểm phát hành báo giá. Vì vậy, không thể chỉ so sánh mức phí mà bỏ qua các điều kiện đi kèm.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ bảo lãnh và hợp đồng tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.