Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh bảo đảm là gì?

Thuật ngữ chung

Bảo lãnh bảo đảm

Bảo lãnh bảo đảm là hình thức bảo lãnh được cấp cho bên thứ ba, thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, nhằm bảo đảm việc khách hàng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính đã cam kết với chủ nợ. Khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn, bên bảo lãnh có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thay thế hoặc bồi thường thiệt hại theo các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Trong quan hệ tín dụng, bảo lãnh bảo đảm thường được sử dụng để hỗ trợ khách hàng vay vốn, thực hiện nghĩa vụ thanh toán, mua hàng hóa, dịch vụ hoặc tham gia một giao dịch có rủi ro. Ví dụ, khách hàng doanh nghiệp ký hợp đồng với nhà cung cấp; ngân hàng cấp bảo lãnh để bảo đảm các khoản thanh toán đến hạn của doanh nghiệp đối với nhà cung cấp. Nếu doanh nghiệp không thanh toán, nhà cung cấp có thể yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng bảo lãnh.

Vai trò đối với ngân hàng

Bảo lãnh bảo đảm giúp ngân hàng mở rộng phương tiện hỗ trợ khách hàng mà không phải trực tiếp cấp khoản vay hoặc giải ngân tiền. Đây cũng là cách ngân hàng kiểm soát rủi ro và tăng cường quan hệ với khách hàng, doanh nghiệp thông qua việc cung cấp dịch vụ bảo lãnh phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Với khách hàng, bảo lãnh bảo đảm có thể giúp giảm áp lực về vốn, duy trì uy tín thanh toán và tạo điều kiện cho các giao dịch tài chính được thực hiện thuận lợi hơn. Người được bảo lãnh cần xem xét kỹ nghĩa vụ bảo đảm, thời hạn, mức phạt, điều kiện thu hồi và khả năng bồi thường của bên bảo lãnh trước khi ký.

Bên được bảo lãnh thường phải trả phí bảo lãnh. Phí này có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh theo thời hạn, tương tự cách tính phí theo thời gian với khoản vay. Ví dụ, nếu giá trị bảo lãnh là 5 tỷ đồng, thời hạn 12 tháng và tỷ lệ phí năm là 1,2%, phí bảo lãnh tham khảo là 60 triệu đồng, trước khi tính các khoản thuế và chi phí liên quan.

Các bên liên quan

Bên được bảo lãnh là người có nghĩa vụ tài chính đối với bên thứ ba và đề nghị bên bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ đó. Bên được bảo lãnh có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng và, trong trường hợp bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay, thường phải hoàn trình khoản tiền đã chi trả cùng các khoản chi phí, lãi hoặc tổn thất theo thỏa thuận hợp đồng.

Bên bảo lãnh là tổ chức tín dụng hoặc chủ thể có đủ năng lực bảo lãnh theo quy định. Bên này cam kết bảo đảm cho bên được bảo lãnh, thường là ngân hàng. Phạm vi trách nhiệm của bên bảo lãnh được xác định rõ qua hợp đồng, có thể giới hạn về số tiền, loại nghĩa vụ, thời hạn và điều kiện thu hồi.

Bên thứ ba được hưởng lợi là chủ nợ hoặc người có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, chẳng hạn nhà cung cấp, chủ đầu tư hoặc cơ quan có thu hồi vốn. Bên thứ ba có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ được bảo đảm.

Phân biệt với bảo lãnh vay và bảo đảm tín dụng

Bảo lãnh bảo đảm không đồng nghĩa với bảo lãnh vay. Bảo lãnh vay thường áp dụng cho trường hợp ngân hàng cấp khoản vay và yêu cầu bên thứ ba bảo lãnh khoản vay đó. Trong hợp đồng bảo lãnh vay, nghĩa vụ được bảo lãnh là khoản tiền vay mà ngân hàng đã giải ngân hoặc sẽ giải ngân. Trong bảo lãnh bảo đảm, ngân hàng bảo đảm cho một nghĩa vụ tài chính phát sinh từ giao dịch giữa bên được bảo lãnh và bên thứ ba, chẳng hạn nghĩa vụ thanh toán hợp đồng.

Bảo lãnh bảo đảm cũng khác với bảo đảm tín dụng dưới hình thức tài sản bảo đảm. Tài sản bảo đảm là một biện pháp bảo đảm được thiết lập để bảo đảm nghĩa vụ tài chính, chẳng hạn thế chấp bất động sản hoặc tín phiếu bảo đảm. Bảo lãnh bảo đảm là quan hệ cam kết giữa bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh, trong đó bên bảo lãnh chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh không thực hiện.

Nội dung cần chú ý trong hợp đồng

Một hợp đồng bảo lãnh bảo đảm thường có các thông tin quan trọng gồm:

  • Loại nghĩa vụ được bảo lãnh và mức tối đa bên bảo lãnh chịu trách nhiệm.
  • Thời hạn bảo lãnh, thời điểm bắt đầu và trường hợp được gia hạn hoặc chấm dứt trước hạn.
  • Điều kiện yêu cầu bồi thường và thủ tục thông báo cho bên bảo lãnh.
  • Quyền kiểm tra, yêu cầu cung cấp tài liệu và thông tin của bên được bảo lãnh.
  • Phạt trễ hạn, bồi thường tổn thất và các khoản chi phí hợp lý phát sinh do vi phạm.
  • Điều khoản bảo lưu quyền, chuyển nhượng và áp dụng pháp luật.

Một hợp đồng bảo lãnh bảo đảm tốt cần xác định rõ số tiền tối đa, đồng tiền và loại nghĩa vụ được bảo đảm. Ví dụ, bảo lãnh cho toàn bộ tiền thanh toán hợp đồng có phạm vi rộng hơn bảo lãnh chỉ cho phần tiền hàng hóa trong giao dịch. Bên được bảo lãnh cũng cần theo dõi thời hạn bảo lãnh và các nghĩa vụ báo cáo định kỳ, bởi việc không thông báo hoặc cung cấp thông tin đúng thời hạn có thể ảnh hưởng đến quyền yêu cầu bồi thường.

Quy trình thực hiện và bồi thường

Quy trình thực hiện bảo lãnh bảo đảm thường gồm các bước: tiếp nhận yêu cầu, thẩm định khách hàng và nghĩa vụ được bảo lãnh, xây dựng điều kiện cấp bảo lãnh, thỏa thuận hợp đồng, cấp bảo lãnh và theo dõi trong suốt thời hạn. Ngân hàng cần đánh giá năng lực tài chính, uy tín và mức độ rủi ro của bên được bảo lãnh, đồng thời xem xét tính hợp pháp của giao dịch và khả năng thực hiện nghĩa vụ.

Khi xảy ra vi phạm, bên thứ ba cần thông báo vi phạm cho bên bảo lãnh trong thời hạn quy định và cung cấp các chứng từ chứng minh nghĩa vụ đến hạn, mức thiệt hại cùng căn cứ yêu cầu thực hiện. Bên bảo lãnh tiến hành xác minh, thỏa thuận hoặc xử lý theo quy định nội bộ và pháp luật. Trong hợp đồng, các bên nên quy định rõ thời hạn xử lý, hồ sơ bắt buộc và nguyên tắc bồi thường.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu khách hàng không thanh toán đúng hạn, ngân hàng có phải thanh toán toàn bộ khoản tiền không?
Không phải trong mọi trường hợp. Ngân hàng chịu trách nhiệm theo giới hạn số tiền, loại nghĩa vụ và điều kiện quy định trong hợp đồng. Vì vậy, hợp đồng cần xác định rõ mức bồi thường tối đa, thời hạn bảo lãnh, khoản phạt và các chứng từ mà bên thứ ba phải cung cấp.

Hỏi: Phí bảo lãnh được tính như thế nào và có được trừ vào thu nhập không?
Phí thường được tính theo giá trị bảo lãnh, thời hạn và tỷ lệ phí thỏa thuận. Ví dụ, bảo lãnh 3 tỷ đồng trong 9 tháng với tỷ lệ phí năm 1,5% thì phí tham khảo là 33,75 triệu đồng. Người được bảo lãnh cần xác minh điều khoản thu phí, hóa đơn và việc ghi nhận chi phí theo quy định hiện hành.

Hỏi: Có thể dùng bảo lãnh bảo đảm để hỗ trợ khách hàng cá nhân vay tiêu dùng không?
Có thể, nhưng phải phù hợp với chính sách sản phẩm của từng ngân hàng và đánh giá khả năng tài chính của khách hàng. Với khoản vay tiêu dùng, bên bảo lãnh phải xem xét mức bảo lãnh, thời hạn, nghĩa vụ thanh toán và các rủi ro phát sinh trước khi ký hợp đồng.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc ý kiến pháp lý.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.