Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ cung cấp hàng hóa là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ cung cấp hàng hóa

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ cung cấp hàng hóa là bảo lãnh do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của bên được bảo lãnh, nhằm bảo đảm cho bên thứ ba thực hiện đúng nghĩa vụ cung cấp hàng hóa theo hợp đồng đã ký kết. Nếu bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, không cung cấp hàng hóa hoặc không thực hiện các nghĩa vụ bồi thường theo cam kết, ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh đến mức tối đa được phê duyệt trong giấy bảo lãnh.

Loại bảo lãnh này thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng hóa, đặc biệt khi bên mua là người được bảo lãnh và bên bán là bên thứ ba được hưởng quyền lợi từ bảo lãnh. Giấy bảo lãnh có giá trị pháp lý đối với bên được bảo lãnh và bên thứ ba trong phạm vi, thời hạn và số tiền được ghi rõ.

Đối tượng tham gia và vai trò

  • Ngân hàng bảo lãnh: Tổ chức phát hành bảo lãnh, đánh giá rủi ro, giám sát diễn biến quan hệ giữa các bên và thực hiện nghĩa vụ bảo đảm khi phát sinh yêu cầu hợp lệ.
  • Bên được bảo lãnh: Chủ thể có nghĩa vụ cung cấp hàng hóa hoặc bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba; đồng thời hoàn thành các nghĩa vụ với ngân hàng theo hợp đồng bảo lãnh.
  • Bên thứ ba được bảo đảm: Bên nhận bảo lãnh, có quyền yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lảnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện đúng cam kết.
  • Các bên liên quan: Có thể bao gồm người đại diện, người ký, bên vận chuyển và các đơn vị có liên quan đến việc giao nhận, kiểm định, thanh toán hàng hóa.

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ cung cấp hàng hóa không đồng nghĩa với bảo lãnh mua hàng. Trong bảo lãnh mua hàng, ngân hàng bảo đảm cho người mua thanh toán; trong bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ cung cấp hàng hóa, ngân hàng bảo đảm cho bên thứ ba khi bên cung cấp hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ.

Mục đích và cơ sở phát sinh nghĩa vụ

Bảo lãnh được sử dụng để giảm thiểu rủi ro tín dụng và rủi ro thương mại đối với bên thứ ba. Khi người mua chưa có uy tín hoặc chưa được ngân hàng cấp tín dụng, bên bán có thể yêu cầu người mua cung cấp bảo lãnh từ một tổ chức tín dụng.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất ký hợp đồng cung cấp 1.000 tấn hàng hóa trong thời hạn sáu tháng. Doanh nghiệp mua chưa có quan hệ tín dụng với ngân hàng, vì vậy bên bán yêu cầu ngân hàng phát hành bảo lãnh với số tiền tương đương giá trị hợp đồng. Nếu doanh nghiệp mua không giao hàng đúng thời hạn, bên bán có thể trình yêu cầu bồi thường trong phạm vi bảo lãnh.

Nội dung chính của giấy bảo lãnh

Giấy bảo lãnh thường phải xác định rõ:

  1. Loại bảo lãnh và căn cứ phát sinh nghĩa vụ.
  2. Số tiền bảo lãnh và phạm vi bảo đảm.
  3. Hợp đồng cung cấp hàng hóa được bảo đảm.
  4. Bên được bảo lãnh và bên thứ ba được bảo đảm.
  5. Thời hạn hiệu lực và thời hạn yêu cầu bồi thường.
  6. Điều kiện, thủ tục và thời hạn trình yêu cầu bảo đảm.
  7. Nghĩa vụ của các bên liên quan trong quá trình thực hiện bảo lãnh.
  8. Phí bảo lãnh, mức thuế và các khoản chi phí có liên quan.

Ngân hàng chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh đã cam kết. Yêu cầu bồi thường vượt phạm vi này sẽ không được ngân hàng chấp thuận, trừ khi các bên có thỏa thuận bổ sung hợp pháp theo quy định.

Quy trình phát hành và yêu cầu bồi thường

Quy trình thông thường gồm các bước:

  • Tiếp nhận hồ sơ và nhu cầu bảo lãnh.
  • Xác minh bên được bảo lãnh, bên thứ ba, hợp đồng cung cấp hàng hóa và các tài liệu liên quan.
  • Đánh giá năng lực tài chính, uy tín, tình hình sản xuất kinh doanh và khả năng hoàn thành nghĩa vụ.
  • Xác định số tiền, thời hạn, phí bảo lãnh, tài sản bảo đảm và điều kiện bồi thường.
  • Ký hợp đồng bảo lãnh và phát hành giấy bảo lãnh.
  • Theo dõi, giám sát việc thực hiện nghĩa vụ và điều kiện bảo lãnh trong suốt thời hạn.
  • Tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ yêu cầu bồi thường khi có vi phạm.
  • Thực hiện bồi thường hoặc thông báo từ chối yêu cầu nếu hồ sơ không đáp ứng điều kiện.
  • Hoàn tất các nghĩa vụ sau khi yêu cầu được giải quyết, đồng thời tiếp tục theo dõi nghĩa vụ hoàn trả của bên được bảo lãnh.

Khi nhận yêu cầu bồi thường, ngân hàng cần kiểm tra tính hợp lệ, thời hiệu, phạm vi số tiền và sự phù hợp giữa nội dung yêu cầu với hợp đồng cung cấp hàng hóa. Bên thứ ba được bảo đảm thường phải cung cấp hồ sơ chứng minh vi phạm, mức thiệt hại cũng như các chứng từ liên quan.

Phân biệt với một số hình thức bảo lãnh khác

  • Bảo lãnh mua hàng: Bảo đảm nghĩa vụ thanh toán của người mua đối với người bán.
  • Bảo lãnh thanh toán: Bảo đảm nghĩa vụ thanh toán của một chủ thể trong giao dịch không nhất thiết gắn với việc cung cấp hàng hóa.
  • Bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ: Bảo đảm việc bên được bảo lãnh hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng, ví dụ giao hàng, thi công hoặc cung cấp dịch vụ.
  • Bảo lãnh huy động vốn: Bảo đảm khoản tiền gửi của khách hàng tại tổ chức tín dụng trong trường hợp tổ chức tín dụng không đáp ứng nghĩa vụ hoàn trả.
  • Thư bảo lãnh: Tổ chức tín dụng thay vì phát hành trực tiếp giấy bảo lãnh, cam kết bảo đảm nghĩa vụ bồi thường phát sinh từ giấy bảo lãnh do mình phát hành.

Điểm xác định bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ cung cấp hàng hóa là ngân hàng bảo đảm cho đối tác thứ ba khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ cung cấp hàng, thay vì bảo đảm khoản thanh toán của người mua.

Rủi ro và điều kiện bồi thường

Rủi ro chủ yếu gồm rủi ro bên được bảo lãnh không có khả năng cung cấp hàng hóa; hợp đồng không rõ ràng về chủng loại, số lượng, chất lượng hoặc thời gian giao hàng; chứng từ bồi thường không đầy đủ; và việc ngân hàng phát hành bảo lãnh quá mức khả năng tài chính của bên được bảo lãnh.

Ngân hàng thường kiểm soát rủi ro thông qua hạn mức bảo lãnh, tỷ lệ bảo đảm, tài sản bảo đảm, điều kiện cấp bảo lãnh và giám sát định kỳ. Bảo lãnh chỉ được bồi thường khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện mà ngân hàng đã thông báo, trong đó trọng tâm là vi phạm nghĩa vụ của bên được bảo lãnh và thiệt hại của bên thứ ba có liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bên thứ ba có cần bằng chứng rõ ràng về vi phạm nghĩa vụ cung cấp hàng hóa không?
Có. Bên thứ ba thường phải chứng minh hợp đồng đã được ký kết, nghĩa vụ đã đến hạn, bên được bảo lãnh không giao hàng hoặc giao hàng không đúng thỏa thuận, đồng thời cung cấp chứng từ về thiệt hại phát sinh. Ngân hàng sẽ kiểm tra hồ sơ trước khi giải quyết yêu cầu bồi thường.

Hỏi: Ngân hàng có bắt buộc bồi thường toàn bộ số tiền bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không giao hàng không?
Không nhất thiết. Ngân hàng chỉ bồi thường khi yêu cầu hợp lệ, có căn cứ và thiệt hại thuộc phạm vi bảo đảm. Mức bồi thường không vượt quá số tiền bảo lãnh, trừ trường hợp ngân hàng chấp thuận bảo đảm hậu thu và có thể yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả các khoản đã bồi thường vượt phạm vi.

Hỏi: Thời hạn của bảo lãnh hết hạn thì bên thứ ba còn có thể yêu cầu bồi thường không?
Thông thường, yêu cầu bồi thường phải được trình trong thời hạn quy định trong giấy bảo lãnh và trước khi nghĩa vụ bảo đảm chấm dứt. Việc tiếp tục giữ hợp đồng mặc định, gia hạn hoặc tái phát hành bảo lãnh cần được thỏa thuận rõ ràng giữa các bên.

Nội dung mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.