Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ phát sinh từ dự án xây dựng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ phát sinh từ dự án xây dựng

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ phát sinh từ dự án xây dựng là loại hình bảo lãnh do ngân hàng cấp theo yêu cầu của bên được bảo lãnh, thường là chủ đầu tư hoặc nhà thầu, nhằm bảo đảm cho ngân hàng thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với bên thứ ba trong trường hợp bên được bảo lãnh không thực hiện đúng cam kết đã ký trong hợp đồng xây dựng. Loại bảo lãnh này gắn với nghĩa vụ tài chính cụ thể phát sinh từ một dự án xây dựng đã xác định, chẳng hạn nghĩa vụ hoàn trả khoản vay, thanh toán tiến độ thi công, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại hoặc nghĩa vụ tài chính phát sinh từ việc sử dụng vốn vay theo hợp đồng tín dụng.

Về bản chất, ngân hàng không trực tiếp thực hiện dự án xây dựng mà đóng vai trò bên cung cấp bảo lãnh, thu tiền phí bảo lãnh và quản trị rủi ro phát sinh từ cam kết bảo lãnh. Hiệu lực của bảo lãnh có thể phát sinh từ ngày ngân hàng cấp giấy bảo lãnh hoặc từ ngày được quy định cụ thể trong giấy bảo lãnh và hợp đồng giữa các bên liên quan.

Đặc điểm nhận diện

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ phát sinh từ dự án xây dựng có một số đặc điểm cơ bản:

  • Gắn với dự án xây dựng cụ thể, có hồ sơ hợp đồng, khối lượng, tiến độ và giá trị dự án làm cơ sở đánh giá.
  • Bên được bảo lãnh thường là doanh nghiệp xây dựng, chủ đầu tư dự án, nhà thầu hoặc chủ đầu tư thuộc đối tác tài chính của dự án.
  • Nghĩa vụ được bảo lãnh có tính chuyên biệt, thường giới hạn theo số tiền, thời hạn và phạm vi công việc hoặc hạn mức tín dụng.
  • Thời hạn bảo lãnh có thể ngắn hơn hoặc dài hơn thời hạn hợp đồng xây dựng tùy theo loại nghĩa vụ và thỏa thuận giữa các bên.
  • Ngân hàng thường yêu cầu người được bảo lãnh cung cấp tài liệu chứng minh năng lực tài chính, uy tín thi công và khả năng hoàn thành công trình.

Phạm vi nghĩa vụ được bảo lãnh

Phạm vi nghĩa vụ được bảo lãnh thể hiện rõ trên giấy bảo lãnh, có thể bao gồm:

  1. Bảo lãnh hoàn trả khoản vay, bao gồm toàn bộ tiền gốc, lãi, phí và các khoản phụ thu được trong trường hợp bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ trả nợ.
  2. Bảo lãnh thanh toán tiến độ thi công theo từng giai đoạn nghiệm thu đối với hợp đồng xây dựng, thường gắn với tỷ lệ giá trị hợp đồng.
  3. Bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng, đặc biệt trong các dự án có yêu cầu về tiến độ, chất lượng công trình.
  4. Bảo lãnh nghĩa vụ hoàn trần vốn ứng, vốn góp trong trường hợp dự án được đầu tư theo hình thức hợp tác hoặc phương thức đối tác công.

Phạm vi bảo lãnh càng rộng thì mức phí bảo lãnh thường càng cao và yêu cầu về tài sản bảo đảm của ngân hàng càng chặt chẽ hơn.

Quy trình cấp bảo lãnh

Quy trình nghiệp vụ thường bao gồm các bước sau:

  • Tiếp nhận yêu cầu bảo lãnh kèm hồ sơ dự án: hợp đồng xây dựng, hợp đồng tín dụng, báo giá, tiến độ thi công, báo cáo năng lực tài chính của bên được bảo lãnh.
  • Thẩm định năng lực tài chính và uy tín doanh nghiệp, kiểm tra hiệu lực pháp lý của hồ sơ dự án, xác định nguyên nhơ có ủy quyền.
  • Xây dựng phương án bảo lãnh: phạm vi nghĩa vụ, thời hạn, mức phí, tài sản bảo đảm, điều kiện giải ngân.
  • Ký hợp đồng bảo lãnh và cấp giấy bảo lãnh sau khi hoàn tất thủ tục nộp phí, hoàn tất các nghĩa vụ bảo đảm bổ sung nếu có.
  • Theo dõi diễn biến dự án, kiểm tra tiến độ, đối chiếu với hồ sơ thanh quyết toán và cập nhật rủi ro định kỳ.
  • Hoàn tất nghĩa vụ bảo lãnh, gia hạn hoặc giải trừ giấy bảo lãnh khi hết thời hạn và không còn nghĩa vụ phát sinh.

Rủi ro và điều kiện thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh

Ngân hàng đánh giá rủi ro trước khi cấp bảo lãnh thường tập trung vào các yếu tố như: uy tín và năng lực thi công của nhà thầu; tiến độ và chất lượng công trình; tình hình tài chính, thanh khoản của bên được bảo lãnh; khả năng thu hồi và hiệu lực tài sản bảo đảm; mức độ phụ thuộc của bên được bảo lãnh vào tiến độ dự án; các rủi ro về giá vật tư, thiết bị, biến động chi phí và thay đổi chính sách.

Khi người được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng có quyền yêu cầu bồi thường trong phạm vi và thời hạn đã cam kết, đồng thời tiến hành các biện pháp bảo đảm tài sản theo thỏa thuận. Việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh cần tuân thủ điều kiện trong hợp đồng bảo lãnh, quy định pháp luật hiện hành về bảo lãnh và thỏa thuận tại hợp đồng xây dựng.

Vai trò đối với hoạt động ngân hàng

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ phát sinh từ dự án xây dựng là công cụ quan trọng hỗ trợ hoạt động tín dụng và cung cấp vốn cho các doanh nghiệp tham gia chuỗi xây dựng. Đối với ngân hàng, đây là một sản phẩm tạo doanh thu phí, mở rộng quan hệ khách hàng doanh nghiệp và tăng khả năng cung cấp vốn cho khách hàng trong trường hợp bên được bảo lãnh chưa đủ mạnh về tài chính để đáp ứng điều kiện tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trong hồ sơ xin bảo lãnh dự án xây dựng, khách hàng thường phải chuẩn bị những tài liệu nào? Khách hàng thường cần cung cấp giấy đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ năng lực tài chính, hợp đồng xây dựng và phụ lục, hợp đồng tín dụng nếu có, tiến độ thi công, hồ sơ năng lực nhân sự và thiết bị, tài liệu tài sản bảo đảm cùng các hồ sơ pháp lý liên quan. Tài liệu cụ thể tùy theo loại bảo lãnh và yêu cầu quản trị rủi ro của từng ngân hàng.

Hỏi: Phí bảo lãnh được tính trên cơ sở nào và có thể thuộc diện chịu thuế hóa không? Phí bảo lãnh thường được tính trên cơ sở số tiền bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh và mức rủi ro của giao dịch, kết hợp với thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng. Phí bảo lãnh là hoạt động có thu tiền, thường chịu thuế giá trị gia tăng theo quy định hiện hành, còn các khoản bồi thường khi xảy ra vi phạm nghĩa vụ thường không tính vào doanh thu cung cấp dịch vụ.

Hỏi: Bảo lãnh nghĩa vụ phát sinh từ dự án xây dựng khác bảo lãnh thực hiện dự án như thế nào về phạm vi rủi ro? Bảo lãnh nghĩa vụ phát sinh từ dự án xây dựng thường gắn với nghĩa vụ tài chính có sẵn như khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán hợp đồng, nên phạm vi rủi ro hẹp hơn và có thể định lượng bằng giá trị tài sản bảo đảm cụ thể. Bảo lãnh thực hiện dự án có tính chất bảo đảm toàn bộ việc hoàn thành công trình, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ năng lực thi công và biến động chi phí, do đó mức phí và tỷ lệ tài sản bảo đảm thường cao hơn.


Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và nghiên cứu nghiệp vụ, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức tín dụng trong từng trường hợp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.