Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh thanh toán nợ ngoại hạn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán nợ ngoại hạn

Bảo lãnh thanh toán nợ ngoại hạn là dịch vụ bảo lãnh do ngân hàng cung cấp để bảo đảm việc bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ phát sinh từ một hoặc nhiều giao dịch, hợp đồng hoặc quan hệ tín dụng trong một khoản thời gian xác định. Khi bên được bảo lãnh không thanh toán đúng hạn và đúng số tiền nghĩa vụ, ngân hàng bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính theo cam kết, trong phạm vi hạn mức bảo lãnh và các điều kiện đã thỏa thuận.

Dịch vụ này thường được sử dụng trong hoạt động thương mại, sản xuất, dịch vụ, xây dựng, vận tải, nội nhập và các giao dịch có thời hạn thanh toán. Bảo lãnh thanh toán nợ ngoại hạn giúp bên thụ thụ bảo lãnh có điều kiện tiếp cận tài trợ, tham gia giao dịch và chứng minh năng lực tài chính. Tuy nhiên, bảo lãnh không phải là khoản cho vay; ngân hàng không trực tiếp cấp tiền cho bên được bảo lãnh, mà cam kết bảo đảm nghĩa vụ thanh toán nếu bên được bảo lãnh vi phạm cam kết.

Đối tượng và bản chất giao dịch

Các bên tham gia thường gồm ngân hàng bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên thụ thụ bảo lãnh. Ngân hàng bảo lãnh đóng vai trò bên cung cấp bảo lãnh; bên được bảo lãnh là người có nghĩa vụ thanh toán; bên thụ thụ bảo lãnh là chủ nợ hoặc người có quyền yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi xảy ra sự kiện bảo đảm theo hợp đồng.

Bảo lãnh thanh toán nợ ngoại hạn thường gắn với một mối quan hệ nợ cụ thể, ví dụ nghĩa vụ mua hàng trả góp, thanh toán hàng hóa, thực hiện hợp đồng dịch vụ hoặc hoàn trành khoản vay theo lịch định kỳ. Thời hạn bảo lãnh có thể kéo dài nhiều tháng, nhiều năm hoặc đến khi nghĩa vụ được thanh toán đầy đủ, tùy thỏa thuận giữa các bên.

Điều kiện thực hiện bảo lãnh

Không phải khách hàng nào cũng được ngân hàng cấp bảo lãnh thanh toán nợ ngoại hạn. Ngân hàng thường đánh giá:

  • Lịch sử hoạt động và uy tín của doanh nghiệp;
  • Tình hình tài chính, dòng tiền và khả năng thanh toán;
  • Mức độ rủi ro của giao dịch hoặc hợp đồng được bảo lãnh;
  • Thời hạn và giá trị nghĩa vụ;
  • Năng lực tài chính của bên thụ thụ bảo lãnh;
  • Các tài sản, nguồn bảo đảm hoặc biện pháp giảm thiểu rủi ro;
  • Lịch sử tuân thủ và chấp hành các cam kết trước đây.

Hồ sơ bảo lãnh có thể bao gồm giấy đăng ký doanh nghiệp, báo cáo tài chính, hợp đồng giao dịch, bảng kế hoạch thanh toán, chứng minh quan hệ hợp đồng và các tài liệu liên quan. Ngân hàng có thể yêu cầu người đại diện doanh nghiệp cam kết về tính chính xác của hồ sơ, cũng như thỏa thuận về điều kiện cấp bảo lãnh và trách nhiệm khi phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh.

Hạn mức, phí và thời hạn bảo lãnh

Hạn mức bảo lãnh là tổng giá trị tối đa mà ngân hàng cam kết bảo đảm, có thể tính trên từng hợp đồng, từng nghĩa vụ hoặc tổng hạn mức cho cùng một bên được bảo lãnh. Mỗi lần nghĩa vụ phát sinh có thể được ghi nhận trong hạn mức bảo lãnh hiện có. Người sử dụng dịch vụ cần theo dõi mức đã sử dụng, hạn mức còn lại và thời hạn hiệu lực để tránh vượt phạm vi cam kết.

Phí bảo lãnh thường được tính trên cơ sở hạn mức bảo lãnh hoặc theo phương pháp được ngân hàng và khách hàng thống nhất. Các khoản chi phí có thể bao gồm phí cấp bảo lãnh, phí gia hạn, phí thay đổi nội dung bảo lãnh, phí thu hợp hoặc giải phóng hạn mức và các chi phí liên quan đến xử lý yêu cầu. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào thời hạn, mức rủi ro, hồ sơ khách hàng và điều kiện thị trường.

Thời hạn bảo lãnh không nhất thiết chỉ là thời hạn đến ngày đến hạn thanh toán. Hợp đồng bảo lãnh cần quy định rõ thời điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc, thời hạn yêu cầu bảo lãnh và thời hạn mà ngân hàng phải giải quyết nghĩa vụ. Khi hết thời hạn mà các bên không có thỏa thuận gia hạn, bảo lãnh có thể chấm dứt, trừ trường hợp nghĩa vụ bảo đảm đã phát sinh hoặc còn các cam kết khác theo quy định của hợp đồng và pháp luật.

Sự kiện bảo đảm và trách nhiệm của ngân hàng

Sự kiện bảo đảm là tình huống bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thanh toán, ví dụ trễ hạn thanh toán, thanh toán thiếu số tiền hoặc không đáp ứng điều kiện trong hợp đồng. Mức độ vi phạm và thời điểm xảy ra sự kiện bảo đảm cần được xác định rõ trong hợp đồng bảo lãnh.

Khi xảy ra sự kiện bảo đảm, bên thụ thụ bảo lãnh có thể gửi yêu cầu bằng văn bản cho ngân hàng bảo lãnh. Yêu cầu cần nêu rõ căn cứ pháp lý, số tiền được yêu cầu, sự kiện bảo đảm, thời điểm phát sinh nghĩa vụ và các chứng cứ liên quan. Ngân hàng sẽ xem xét, xác minh hồ sơ và thực hiện nghĩa vụ trong phạm vi cam kết.

Ngân hàng bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thanh toán lại số tiền đã chi trợ sau khi thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Đồng thời, ngân hàng có thể áp dụng các biện pháp hợp đồng để bảo đảm quyền được hoàn trả, chẳng hạn yêu cầu tài sản bảo đảm hoặc thực hiện quyền theo tài sản thuộc sở hữu của chủ tài khoản mở tại ngân hàng, nếu các điều khoản liên quan được thỏa thuận và tuân thủ pháp luật hiện hành.

Rủi ro đối với bên được bảo lãnh

Bảo lãnh không làm mất nghĩa vụ thanh toán của bên được bảo lãnh. Khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, bên được bảo lãnh vẫn phải hoàn trả đầy đủ số tiền, lãi phát sinh và các chi phí liên quan theo thỏa thuận. Vì vậy, bên được bảo lãnh cần chủ động bố trí thanh toán trước ngày đến hạn để tránh phát sinh chi phí và rủi ro tài chính.

Nếu không có khả năng hoàn trả, bên được bảo lãnh có thể bị yêu cầu bồi thường, phát sinh nợ phải trả và bị áp dụng các biện pháp xử lý tài sản theo hợp đồng và pháp luật. Do đó, trước khi đề nghị bảo lãnh, doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch dòng tiền, đánh giá khả năng chi trả của từng đợt nợ và cân nhắc các tài sản bảo đảm có thể cung cấp cho ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu ngân hàng đã thanh toán thay cho khách hàng, khách hàng có phải hoàn trả lại không?
Có. Bên được bảo lãnh vẫn chịu trách nhiệm hoàn trả số tiền mà ngân hàng đã trả theo nghĩa vụ bảo lãnh, cùng các khoản lãi, chi phí và thiệt hại theo thỏa thuận có liên quan.

Hỏi: Bên thụ thụ bảo lãnh có cần trực tiếp gửi đơn tới ngân hàng không?
Điều này phụ thuộc vào điều khoản trong hợp đồng bảo lãnh. Thông thường, bên thụ thụ bảo lãnh gửi yêu cầu sau khi xảy ra sự kiện bảo đảm, kèm chứng cứ chứng minh vi phạm. Người thực hiện cần kiểm tra quy trình, thời hạn và giấy tờ bắt buộc trước khi nộp hồ sơ.

Hỏi: Bảo lãnh thanh toán nợ ngoại hạn khác gì với bảo lãnh cấp tín dụng?
Bảo lãnh thanh toán nợ ngoại hạn bảo đảm nghĩa vụ trả nợ phát sinh từ giao dịch hoặc hợp đồng, thường là nghĩa vụ mua hàng, dịch vụ hoặc thanh toán định kỳ. Bảo lãnh cấp tín dụng bảo đảm nghĩa vụ trả nợ của chính bên được bảo lãnh phát sinh từ khoản vay hoặc hạn mức tín dụng. Hai loại bảo lãnh có đối tượng nghĩa vụ và cách sử dụng khác nhau.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.