Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh thanh toán phí quản lý quỹ đầu tư (Fund Management Fee Payment Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán phí quản lý quỹ đầu tư

Bảo lãnh thanh toán phí quản lý quỹ đầu tư (Fund Management Fee Payment Guarantee) là hình thức bảo lãnh do ngân hàng phát hành nhằm bảo đảm cho chủ đầu tư được thanh toán phí quản lý quỹ theo cam kết giữa chủ đầu tư và công ty quản lý quỹ. Công cụ này thường được sử dụng khi chủ đầu tư tham gia vào một quỹ đầu tư có cam kết phí quản lý cố định hoặc khi các điều khoản phí giữa hai bên được xác định rõ ràng. Ngân hàng bảo lãnh giữ vai trò trung gian thanh toán: nếu công ty quản lý quỹ không thực hiện nghĩa vụ trả phí đúng thời hạn, ngân hàng sẽ thanh toán khoản phí còn thiếu cho chủ đầu tư, sau đó hoàn trả hoặc thu hồi theo quy trình xử lý nội bộ và các điều khoản trong hợp đồng bảo lãnh.

Mục đích và vai trò của ngân hàng bảo lãnh

Bảo lãnh thanh toán phí quản lý quỹ giúp chủ đầu tư giảm rủi ro bị chậm hoặc không được trả phí quản lý. Với bên được bảo lãnh, công ty quản lý quỹ, sản phẩm này tạo cơ sở để cam kết về nghĩa vụ tài chính đối với chủ đầu tư. Ngân hàng đóng vai trò bên bảo lãnh, cam kết nghĩa vụ thanh toán khi có sự kiện bảo đảm xảy ra.

Sản phẩm đặc biệt có ý nghĩa đối với các quỹ đầu tư mới thành lập, quỹ có quy mô nhỏ hoặc các chủ đầu tư yêu cầu mức độ chắc chắn cao hơn về khoản phí quản lý. Tuy nhiên, việc được ngân hàng bảo lãnh không đồng nghĩa với việc ngân hàng cam kết lợi nhuận đầu tư hoặc bảo đảm giá trị tài sản của chủ đầu tư.

Điều kiện và phạm vi bảo lãnh

Phạm vi bảo lãnh thường bao gồm:

  • Phí quản lý quỹ theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị tài sản của quỹ.
  • Khoản phí quản lý cố định theo thỏa thuận giữa chủ đầu tư và công ty quản lý quỹ.
  • Phần phí quản lý đến hạn trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Các khoản bồi hoàn hoặc điều chỉnh phí quản lý nếu được nêu rõ trong hợp đồng bảo lãnh.

Không phải khoản phí nào liên quan đến quỹ cũng tự động nằm trong phạm vi bảo lãnh. Ví dụ, phí thành viên, phí giao dịch, phí chuyển đổi, phí quản trị quỹ, chi phí mua bán chứng khoán hoặc thuế thuộc về chủ đầu tư thường cần được phân định riêng. Hợp đồng bảo lãnh phải xác định rõ loại phí được bảo lãnh, mức tối đa, thời hạn, điều kiện thanh toán và những khoản loại trừ.

Quy trình thanh toán khi phát sinh nghĩa vụ

Quy trình thường gồm các bước:

  1. Công ty quản lý quỹ xác định khoản phí quản lý đến hạn và thông báo cho chủ đầu tư.
  2. Chủ đầu tư yêu cầu ngân hàng bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ khi phí chưa được thanh toán đúng hạn.
  3. Ngân hàng kiểm tra hồ sơ, xác nhận sự kiện bảo đảm và các điều kiện theo hợp đồng.
  4. Ngân hàng thanh toán khoản phí cho chủ đầu tư trong thời hạn được thỏa thuận.
  5. Ngân hàng ghi nhận khoản phải thu đối với công ty quản lý quỹ và tiến hành thu hồi theo quy trình nội bộ.

Hồ sơ yêu cầu bảo lãnh thường có bản sao hợp đồng bảo lãnh, xác nhận công nợ phí quản lý, thông báo đến hạn hoặc xác nhận chậm trả, báo cáo định kỳ của quỹ và tài liệu chứng minh thiệt hại phát sinh từ việc không thanh toán. Tài liệu cụ thể còn tùy thuộc vào quy định của từng ngân hàng và thỏa thuận giữa các bên.

Phí bảo lãnh và rủi ro rủi ro

Ngân hàng thường thu phí bảo lãnh theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo lãnh, theo thời hạn hoặc theo cấu trúc phí thỏa thuận. Ví dụ, với khoản bảo lãnh 10 tỷ đồng trong 12 tháng và mức phí bảo lãnh 0,5% mỗi năm, tổng phí bảo lãnh cơ bản là 50 triệu đồng, chưa bao gồm thuế, chi phí và các khoản liên quan.

Rủi ro chính đối với ngân hàng là công ty quản lý quỹ không có khả năng hoàn trả sau khi ngân hàng đã thanh toán. Mức rủi ro phụ thuộc vào năng lực tài chính, lịch sử tuân thủ cam kết và uy tín của công ty quản lý quỹ, cũng như tính chắc chắn của dòng tiền từ hoạt động đầu tư của quỹ. Ngoài ra, ngân hàng còn phải quản trị rủi ro pháp lý khi chứng minh sự kiện bảo đảm và rủi ro thanh toán quá hạn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo lãnh thanh toán phí quản lý quỹ có bảo đảm lợi nhuận đầu tư cho chủ đầu tư không?
Không. Sản phẩm chỉ bảo đảm việc thanh toán khoản phí quản lý đủ điều kiện theo hợp đồng, không bảo đảm giá trị tài sản, lợi nhuận hoặc khả năng sinh lời của khoản đầu tư.

Hỏi: Nếu công ty quản lý quỹ chậm trả phí một ngày, chủ đầu tư có được ngân hàng thanh toán ngay không?
Điều này phụ thuộc vào thời điểm bảo lãnh được quy định trong hợp đồng. Một số hợp đồng chỉ kích hoạt bảo lãnh khi khoản phí quá hạn một số ngày hoặc sau khi công ty quản lý quỹ nhận được yêu cầu thanh toán. Chủ đầu tư cần kiểm tra rõ các điều khoản này trước khi ký.

Hỏi: Ngân hàng bảo lãnh phí quản lý có tự động bảo lãnh toàn bộ các loại phí phát sinh từ quỹ không?
Không. Phạm vi bảo lãnh phải được quy định rõ trong hợp đồng. Ví dụ, ngân hàng chỉ bảo lãnh phí quản lý quỹ đến mức tối đa nhất định, trong kỳ 12 tháng và không bao gồm phí giao dịch, phí thành viên hoặc chi phí đầu tư khác.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về sản phẩm bảo lãnh, hợp đồng và quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.