Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh thanh toán phí thuê tài sản (Lease Payment Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán phí thuê tài sản (Lease Payment Guarantee)

Bảo lãnh thanh toán phí thuê tài sản là hình thức bảo lãnh được ngân hàng cấp nhằm bảo đảm cho bên thuê tài sản (lessee) thực hiện nghĩa vụ thanh toán các khoản tiền thuê phát sinh theo hợp đồng thuê tài sản. Đây là sản phẩm bảo lãnh thuộc nhóm nghiệp vụ bảo lãnh, trong đó ngân hàng đóng vai trò bên bảo lãnh, còn bên thuê tài sản là người được bảo lãnh và chủ nợ được bảo đảm thường là bên cho thuê (lessor).

Khi bên thuê vi phạm nghĩa vụ thanh toán phí thuê — ví dụ chậm thanh toán hoặc không thanh toán một khoản phí thuê theo lịch — bên cho thuê có quyền yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp thuê tài sản để vận hành hoạt động sản xuất, kinh doanh mà chưa có nhu cầu hoặc khả năng huy động vốn vốn để mua tài sản.

Đối tượng và mức bảo lãnh

Đối tượng được ngân hàng cấp bảo lãnh thanh toán phí thuê tài sản thường là doanh nghiệp, tổ chức có năng lực pháp lý và uy tín tín dụng tốt. Mức bảo lãnh không vượt quá tổng giá trị các khoản phí thuê còn phải thanh toán theo hợp đồng thuê tài sản, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng bảo lãnh.

Ví dụ: Một công ty vận tải ký hợp đồng thuê 10 xe tải trong 36 tháng với tổng giá trị các khoản phí thuê là 3,6 tỷ đồng. Ngân hàng có thể cấp bảo lãnh thanh toán phí thuê với hạn mức tối đa 3,6 tỷ đồng, kèm điều kiện giảm dần theo lịch trả nợ thuê. Hợp đồng bảo lãnh thường có thời hạn ngắn hơn hoặc bằng thời hạn thuê tài sản.

Cấu trúc bảo lãnh và điều kiện thực hiện

Hợp đồng bảo lãnh thường quy định rõ các nội dung cốt lõi gồm: bên được bảo lãnh (bên thuê), bên được bảo đảm (bên cho thuê), bên bảo lãnh (ngân hàng), số tiền bảo lãnh tối đa, thời hạn bảo lãnh, phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm, điều kiện thực hiện bảo lãnh và cơ chế thông báo yêu cầu.

Ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi thỏa mãn đồng thời các điều kiện như: yêu cầu bảo lãnh được trình bày đúng thời hạn; có thông báo hoặc đơn thu hồi nợ từ bên cho thuê; số tiền yêu cầu không vượt quá hạn mức bảo lãnh; bên thuê không tự thanh toán nghĩa vụ; và các điều kiện khác theo thỏa thuận. Hợp đồng bảo lãnh thường được xác lập dưới hình thức vô điều kiện, nghĩa là ngân hàng không cần chứng minh bên cho thuê đã thực hiện các biện pháp thu hồi nợ trước khi yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh — nhưng điều này không có nghĩa là ngân hàng không cần phạm vi bảo lãnh rõ ràng.

Vai trò đối với bên thuê và bên cho thuê

Đối với bên thuê tài sản, bảo lãnh thanh toán phí thuê giúp giảm áp lực thanh toán định kỳ, cải thiện dòng tiền và hồ sơ tín dụng khi đánh giá khả năng phục vụ nợ. Đây là lợi thế quan trọng khi doanh nghiệp có nhu cầu thuê tài sản linh hoạt, tránh vốn cố định và chi phí đầu tư ban đầu lớn.

Đối với bên cho thuê, bảo lãnh giúp giảm rủi ro thu hồi phí thuê, đặc biệt khi giao dịch với khách hàng mới chưa có lịch sử tín dụng. Nhờ đó, bên cho thuê có thể mở rộng danh mục khách hàng thuê mà vẫn kiểm soát được chất lượng tín dụng.

Quy trình cấp bảo lãnh và rủi ro cần lưu ý

Quy trình thực hiện thường bao gồm: tiếp nhận hồ sơ; kiểm tra hợp đồng thuê tài sản, tình hình tài chính và lịch sử thanh toán của bên thuê; phê duyệt hạn mức, phí bảo lãnh và điều kiện cấp bảo lãnh; ký hợp đồng bảo lãnh; theo dõi việc thanh toán phí thuê trong suốt thời hạn; và xử lý yêu cầu bảo lãnh nếu phát sinh vi phạm.

Rủi ro trọng tâm của sản phẩm là khả năng bên thuê không có khả năng thanh toán khi đến hạn, dẫn đến ngân hàng phải chi trả thay và phát sinh tổn thất. Bên cạnh đó, cần theo dõi rủi ro tập trung hóa khi bảo lãnh cho cùng một bên cho thuê, rủi ro giá trị tài sản thuê bị suy giảm nhanh, và rủi ro hệ thống khi nhiều khách hàng thuê cùng một nhóm tài sản trong một ngành có biến động mạnh. Các bên thuê và bên cho thuê có mối quan hệ liên kết cần được đánh giá kỹ để tránh rủi ro giao dịch với bên liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu bên thuê tài sản không trả phí thuê đúng hạn, ngân hàng có phải thanh toán thay toàn bộ không? Không phải trong mọi trường hợp. Ngân hàng chỉ thực hiện nghĩa vụ theo phạm vi, hạn mức và điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh. Nếu yêu cầu vượt hạn mức, quá thời hạn, hoặc không đáp ứng điều kiện thực hiện bảo lãnh, ngân hàng có quyền từ chối hoặc chỉ thực hiện trong phạm vi được bảo đảm.

Hỏi: Phí bảo lãnh được tính trên cơ sở nào và có thể thu trong trường hợp nào? Phí bảo lãnh thường được tính trên hạn mức bảo lãnh theo thời hạn, có thể áp dụng mức phí theo biểu phí của từng ngân hàng và điều chỉnh theo mức độ rủi ro của khách hàng. Ngoài ra, ngân hàng còn thu phí khi phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh, ví dụ phí xử lý hồ sơ yêu cầu bảo lãnh hoặc phí tổn thất phát sinh do việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.

Hỏi: Trong hợp đồng thuê tài sản, bên cho thuê có cần đồng ý khi ngân hàng cấp bảo lãnh không? Trong thực tế, bên cho thuê thường là bên được bảo đảm nên có lợi ích trực tiếp từ bảo lãnh, do đó thường sẽ phối hợp cung cấp hồ sơ và ký xác nhận. Tuy nhiên, việc cấp bảo lãnh vẫn phải tuân thủ quy trình phê duyệt và đánh giá tín dụng của ngân hàng, cũng như các quy định hiện hành về hoạt động bảo lãnh của tổ chức tín dụng.

Hỏi: Ngân hàng có cấp bảo lãnh thanh toán phí thuê cho cá nhân thuê tài sản không? Về nguyên tắc, bảo lãnh là sản phẩm dành cho khách hàng là doanh nghiệp và tổ chức có năng lực pháp lý. Với cá nhân thuê tài sản, ngân hàng thường hướng đến các sản phẩm tín dụng tiêu dùng hoặc thẻ tín dụng thay thế, vì bảo lãnh phí thuê không tạo ra khoản vốn huy động và có tính chất rủi ro thu hồi nợ cao hơn so với các sản phẩm tín dụng thông thường.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.