Bảo lãnh thuế nhập khẩu
Bảo lãnh thuế nhập khẩu là một hình thức bảo lãnh ngân hàng, theo đó ngân hàng (gọi là bên bảo lãnh) cam kết với cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền về hải quan sẽ thanh toán số tiền thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng (nếu có) và các khoản phí, lệ phí liên quan thay cho doanh nghiệp nhập khẩu (gọi là bên được bảo lãnh) trong trường hợp doanh nghiệp không thực hiện đúng nghĩa vụ nộp thuế theo quy định pháp luật. Đây là một công cụ tín dụng quan trọng giúp doanh nghiệp giải phóng hàng hóa nhập khẩu nhanh chóng mà không cần phải nộp tiền thuế ngay tại thời điểm thông quan, đồng thời vẫn đảm bảo quyền lợi thu ngân sách nhà nước của cơ quan hải quan.
Trong nghiệp vụ ngân hàng, bảo lãnh thuế nhập khẩu thuộc nhóm bảo lãnh trong nước phục vụ hoạt động ngoại thương và thường được ký kết dưới dạng thư bảo lãnh (Letter of Guarantee - L/G) theo mẫu quy định. Khi ngân hàng phát hành bảo lãnh, doanh nghiệp nhập khẩu phải đáp ứng điều kiện về năng lực tài chính, có tài sản đảm bảo hoặc được cấp tín dụng trên cơ sở xét duyệt của ngân hàng, và phải trả phí bảo lãnh theo biểu phí dịch vụ của từng ngân hàng. Đây là sản phẩm thuộc nhóm bảo lãnh ngân hàng — nhóm nghiệp vụ thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng vị trí giao dịch viên, quan hệ khách hàng doanh nghiệp và tín dụng.
Đối tượng và điều kiện áp dụng
Bảo lãnh thuế nhập khẩu được sử dụng phổ biến với các nhóm đối tượng sau:
- Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa thuộc diện chịu thuế: bao gồm cả doanh nghiệp sản xuất nhập nguyên vật liệu, doanh nghiệp thương mại nhập hàng hóa để bán, và doanh nghiệp trong các khu công nghiệp, khu chế xuất có nhu cầu tạm nhập tái xuất.
- Doanh nghiệp được hưởng chính sách ưu đãi đầu tư đang trong quá trình hoàn thiện thủ tục miễn giảm thuế nhưng vẫn cần nhập khẩu hàng trước.
- Doanh nghiệp kinh doanh theo hình thức tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu cần bảo đảm nghĩa vụ tài chính với cơ quan hải quan.
Điều kiện để được ngân hàng cấp bảo lãnh thuế nhập khẩu thường bao gồm: doanh nghiệp hoạt động hợp pháp, có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và mã số thuế còn hiệu lực; có lịch sử tín dụng tốt tại ngân hàng (CIC, nội bộ); có tài sản đảm bảo hoặc phương án tài chính khả thi; và có hợp đồng mua bán ngoại thương, tờ khai hải quan hoặc chứng từ nhập khẩu hợp lệ.
Quy trình thực hiện bảo lãnh thuế nhập khẩu
Quy trình cấp bảo lãnh thuế nhập khẩu tại ngân hàng thương mại thường diễn ra theo các bước cơ bản sau:
- Bước 1 — Doanh nghiệp gửi hồ sơ đề nghị bảo lãnh kèm tờ khai hải quan, hợp đồng ngoại thương, vận đơn, hóa đơn thương mại và các chứng từ có liên quan.
- Bước 2 — Ngân hàng thẩm định năng lực tài chính của doanh nghiệp, đánh giá tài sản đảm bảo và phê duyệt cấp tín dụng bảo lãnh.
- Bước 3 — Ký hợp đồng bảo lãnh giữa ngân hàng với doanh nghiệp và thu phí bảo lãnh (thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo lãnh theo năm, ví dụ 0,5% — 1,5%/năm tùy rủi ro).
- Bước 4 — Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh gửi trực tiếp hoặc qua doanh nghiệp đến cơ quan hải quan.
- Bước 5 — Doanh nghiệp thực hiện thông quan và thanh toán thuế đúng hạn cam kết trong thư bảo lãnh; nếu không thanh toán, ngân hàng sẽ bị cơ quan hải quan yêu cầu trả thay (gọi là "ngân hàng bị call bảo lãnh").
- Bước 6 — Giải chấp bảo lãnh sau khi doanh nghiệp hoàn tất nghĩa vụ thuế hoặc hết hiệu lực bảo lãnh.
Phân loại và ví dụ minh họa
Có hai hình thức bảo lãnh thuế nhập khẩu phổ biến mà thí sinh cần nắm:
- Bảo lãnh thuế nhập khẩu theo từng tờ khai (lô hàng cụ thể): Áp dụng cho từng lô hàng nhập khẩu riêng lẻ. Ví dụ: Công ty A nhập khẩu 1 lô máy móc trị giá 5 tỷ đồng với số thuế phải nộp khoảng 1,2 tỷ đồng. Doanh nghiệp đề nghị ngân hàng B cấp bảo lãnh thuế 1,2 tỷ đồng cho lô hàng này; hàng được thông quan ngay, doanh nghiệp có 30 — 60 ngày bán hàng để hoàn vốn nộp thuế.
- Bảo lãnh thuế nhập khẩu theo hạn mức (revolving): Áp dụng cho doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên trong năm với tổng hạn mức định trước (ví dụ 50 tỷ đồng/năm). Mỗi lô hàng được thông quan trên cơ sở thư bảo lãnh chung, khi doanh nghiệp nộp thuế xong cho lô trước thì hạn mức được giải phóng cho lô sau.
Rủi ro và nghĩa vụ của các bên
Ngân hàng khi cấp bảo lãnh thuế nhập khẩu phải chịu nghĩa vụ trả nợ thay cho doanh nghiệp khi bị cơ quan hải quan yêu cầu, dù hợp đồng mua bán giữa doanh nghiệp với đối tác nước ngoài có tranh chấp hay không. Vì vậy, rủi ro chính của ngân hàng là doanh nghiệp mất khả năng thanh toán thuế, dẫn đến việc phải trích dự phòng rủi ro và thực hiện quyền thu hồi nợ đối với doanh nghiệp. Các biện pháp phòng ngừa rủi ro bao gồm: yêu cầu tài sản đảm bảo (bất động sản, hàng tồn kho, số dư tiền gửi…), áp dụng tỷ lệ ký quỹ ban đầu, đánh giá xếp hạng tín dụng định kỳ và quy định giới hạn hạn mức bảo lãnh theo ngành hàng nhập khẩu.
Về phía doanh nghiệp, nếu không nộp thuế đúng hạn cam kết, ngoài việc ngân hàng trả thay, doanh nghiệp còn bị tính lãi phạt chậm nộp theo quy định của Luật Quản lý thuế, có thể bị cơ quan hải quan đưa vào danh sách rủi ro cao, gây khó khăn cho các lần nhập khẩu sau.
So sánh với các hình thức bảo đảm thuế khác
So với việc nộp tiền ký quỹ 100% số thuế tại cơ quan hải quan, bảo lãnh thuế nhập khẩu giúp doanh nghiệp không phải ứng vốn tại thời điểm thông quan, từ đó bảo toàn dòng tiền và tối ưu chi phí sử dụng vốn. So với bảo lãnh ngân hàng cho hợp đồng ngoại thương (ví dụ bảo lãnh ứng trước, bảo lãnh thực hiện hợp đồng), bảo lãnh thuế nhập khẩu có điểm đặc thù là bên thụ hưởng là cơ quan hải quan (một cơ quan quản lý nhà nước), không phải đối tác thương mại.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Phí bảo lãnh thuế nhập khẩu được tính như thế nào và ai chịu phí này? Phí bảo lãnh thuế nhập khẩu được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh, mức phổ biến từ 0,5% đến 1,5% mỗi năm tùy theo xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp và tài sản đảm bảo. Doanh nghiệp nhập khẩu (bên được bảo lãnh) là người trả phí này cho ngân hàng, thường được ghi nhận vào chi phí hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Phí được thu một lần khi phát hành bảo lãnh hoặc theo định kỳ do thỏa thuận giữa hai bên.
Hỏi: Trong trường hợp nào ngân hàng bị "call" bảo lãnh thuế nhập khẩu và phải trả tiền thay doanh nghiệp? Ngân hàng bị call bảo lãnh khi cơ quan hải quan gửi văn bản yêu cầu thanh toán sau khi doanh nghiệp nhập khẩu không nộp thuế đúng hạn đã cam kết trong thư bảo lãnh, hoặc vi phạm các điều kiện khác ghi trong bảo lãnh. Ngân hàng phải thanh toán trong thời hạn quy định ghi trên thư bảo lãnh (thường 7 — 15 ngày làm việc), sau đó chuyển sang quyền đòi lại doanh nghiệp và xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi khoản đã trả.
Hỏi: Bảo lãnh thuế nhập khẩu có phải chịu thuế VAT không và có được coi là khoản vay có đảm bảo khi tính dự phòng rủi ro không? Phí bảo lãnh thuế nhập khẩu là dịch vụ chịu thuế giá trị gia tăng 10% theo quy định, doanh nghiệp nhập khẩu phải trả thêm 10% VAT trên phí dịch vụ. Về mặt ngân hàng, khoản bảo lãnh này khi phát sinh nghĩa vụ trả thay sẽ được chuyển sang nhóm nợ theo quy định phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tương ứng, việc phân loại và trích dự phòng tuân theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ ngân hàng và quy định pháp luật thuế, hải quan tại từng thời điểm cụ thể.