Bỏ qua điều hướng

Biên lợi nhuận ròng từ phí bán bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance Net Fee Margin) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Biên lợi nhuận ròng từ phí bán bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance Net Fee Margin)

Biên lợi nhuận ròng từ phí bán bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance Net Fee Margin) là chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh của mảng phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng (bancassurance). Chỉ tiêu này được tính bằng phần chênh lệch giữa doanh thu phí bancassurance thuần (sau khi đã trừ các khoản phải trả cho đối tác bảo hiểm như hoa hồng ban đầu, hoa hồng duy trì và các chi phí phân phối khác) với tổng chi phí vận hành trực tiếp phục vụ cho hoạt động bancassurance. Nói cách khác, đây là tỷ lệ phần trăm phí bảo hiểm thuần mà ngân hàng thực sự giữ lại được sau khi đã thanh toán cho công ty bảo hiểm và bù đắp các chi phí liên quan.

Chỉ tiêu này là một trong những thước đo quan trọng trong báo cáo kết quả kinh doanh của khối ngân hàng bán lẻn, giúp nhà quản trị đánh giá mức độ sinh lời thực sự từ mảng bancassurance thay vì chỉ nhìn vào tổng doanh thu phí bảo hiểm thuần (Bancassurance Gross Written Premium).

Công thức tính

Biên lợi nhuận ròng từ phí bancassurance thường được tính theo công thức:

Biên lợi nhuận ròng = (Tổng thu nhập ròng từ phí bancassurance – Chi phí vận hành trực tiếp) ÷ Tổng doanh thu phí bancassurance thuần × 100%

Trong đó:

  • Tổng thu nhập ròng từ phí bancassurance = Doanh thu phí bancassurance thuần – Hoa hồng và chi phí phải trả cho đối tác bảo hiểm.
  • Chi phí vận hành trực tiếp bao gồm: chi phí đào tạo nhân viên tư vấn tại quầy, chi phí hạ tầng công nghệ phục vụ bán chéo, chi phí marketing sản phẩm bảo hiểm và chi phí quản lý hợp đồng.

Một số ngân hàng còn sử dụng biến thể đơn giản hơn: Biên lợi nhuận ròng = (Thu nhập ròng từ phí bancassurance) ÷ (Tổng phí bancassurance thuần), nhằm phản ánh tỷ lệ phí thực nhận sau khi đã chia sẻ với đối tác bảo hiểm.

Ý nghĩa và cách diễn giải

Biên lợi nhuận ròng từ phí bancassurance giúp nhà quản trị và nhà đầu tư trả lời câu hỏi: "Cứ 100 đồng phí bảo hiểm thu được qua kênh ngân hàng, ngân hàng thực sự giữ lại bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng sau khi đã chia hoa hồng và chi trả chi phí vận hành?".

  • Nếu biên lợi nhuận ròng dương và ổn định qua các năm, mảng bancassurance đang mang lại giá trị thực cho ngân hàng.
  • Nếu biên lợi nhuận ròng thấp hoặc âm, có thể do: tỷ lệ chia hoa hồng cho đối tác bảo hiểm quá cao, chi phí chi trả cho nhân viên tư vấn quá lớn, hoặc do ngân hàng đang trong giai đoạn đầu tư mở rộng nền tảng khách hàng.
  • Chỉ tiêu này cần được phân tích song song với doanh thu phí bancassurance thuần để tránh nhầm lẫn giữa tăng trưởng doanh số và tăng trưởng lợi nhuận thực hai.

Trong thực tế tại Việt Nam, biên lợi nhuận ròng từ phí bancassurance của các ngân hàng lớn thường dao động trong khoảng 15%–35% tùy thuộc vào mô hình hợp tác với công ty bảo hiểm, loại sản phẩm bảo hiểm phân phối (bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm phi nhân thọ...) và giai đoạn hợp đồng hợp tác chiến lược (giai đoạn đầu thường có biên thấp do hưởng chiết khấu cao để kích cầu).

Phân biệt với các chỉ tiêu liên quan

Để tránh nhầm lẫn trong các bài thi nghiệp vụ và phỏng vấn tuyển dụng ngân hàng, cần phân biệt biên lợi nhuận ròng từ phí bancassurance với một số chỉ tiêu khác:

  • Doanh thu phí bancassurance thuần (Bancassurance Net Premium Income): là tổng phí bảo hiểm thu được qua kênh ngân hàng, chưa trừ hoa hồng và chi phí. Đây là chỉ tiêu về quy mô, không phải về lợi nhuận.
  • Tỷ lệ hoa hồng bancassurance (Bancassurance Commission Ratio): là tỷ lệ phần trăm hoa hồng ngân hàng nhận được trên tổng phí bảo hiểm, phản ánh sức mạnh đàm phán với đối tác.
  • Tỷ lệ đóng góp của bancassurance vào thu nhập ngoài lãi (Non-interest Income Contribution Ratio): phản ánh vai trò của bancassurance trong cơ cấu thu nhậng phi tín dụng của ngân hàng, thường nằm trong khoảng 20%–50% tùy ngân hàng.
  • NIM (Net Interest Margin): biên lợi nhuận ròng từ lãi, hoàn toàn khác về bản chất nhưng thường được nhắc đến song song khi đánh giá hiệu quả tổng thể.

Các yếu tố ảnh hưởng

Có năm nhóm yếu tố chính tác động đến biên lợi nhuận ròng từ phí bancassurance:

  1. Tỷ lệ chia sẻ doanh thu với đối tác bảo hiểm: trong các hợp đồng độc quyền dài hạn (thường 10–20 năm), ngân hàng có thể đàm phán được tỷ lệ chia tốt hơn, qua đó nâng biên lợi nhuận ròng.
  2. Cơ cấu sản phẩm: sản phẩm bảo hiểm nhân thọ truyền thống thường có biên cao hơn bảo hiểm liên kết đầu tư (unit-linked) vì đối tác bảo hiểm giữ lại phần lớn phí cho quản lý quỹ đầu tư.
  3. Hiệu quả kênh bán: tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng sang hợp đồng bảo hiểm ký kết, chi phí cho mỗi hợp đồng mới.
  4. Chất lượng tư vấn và tỷ lệ duy trì hợp đồng (persistency rate): tỷ lệ duy trì càng cao thì hoa hồng duy trì (trail commission) ngân hàng nhận được càng lớn, kéo theo biên ròng dài hạn tốt hơn.
  5. Chi phí tuân thủ và chi phí công nghệ: từ năm 2023, Ngân hàng Nhà nước đã có các văn bản yêu cầu nâng cao năng lực tư vấn và minh bạch sản phẩm bancassurance, làm tăng chi phí vận hành và có thể ảnh hưởng ngắn hạn đến biên lợi nhuận ròng của toàn ngành.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao doanh thu phí bancassurance tăng nhưng biên lợi nhuận ròng lại giảm?

Vì doanh thu phí bancassurance thuần chỉ phản ánh quy mô, còn biên lợi nhuận ròng phụ thuộc vào cơ cấu sản phẩm và điều khoản chia sẻ với đối tác. Khi ngân hàng đẩy mạnh bán sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư (unit-linked) hoặc đối tác bảo hiểm điều chỉnh giảm tỷ lệ hoa hồng ban đầu để bù đắp chi phí quản lý quỹ, tổng phí thu về vẫn tăng nhưng phần ngân hàng thực giữ lại lại giảm, kéo biên lợi nhuận ròng đi xuống.

Hỏi: Biên lợi nhuận ròng từ phí bancassurance có được ghi nhận vào thu nhập ngoài lãi không?

Có. Biên lợi nhuận ròng từ phí bancassurance là một bộ phận của thu nhập ngoài lãi (non-interest income) và được hạch toán vào khoản mục "Thu nhập từ hoạt động dịch vụ" trong báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất của ngân hàng. Đây là nguồn thu quan trọng giúp ngân hàng giảm phụ thuộc vào biên lãi ròng (NIM) trong bối cảnh lãi suất huy động – cho vay có xu hướng thu hẹp.

Hỏi: Làm thế nào để cải thiện biên lợi nhuận ròng từ phí bancassurance trong dài hạn?

Ba hướng chính là: (i) đàm phán lại tỷ lệ chia sẻ doanh thu với đối tác bảo hiểm khi hợp đồng hợp tác sắp hết hạn; (ii) nâng cao tỷ lệ duy trì hợp đồng (persistency rate) để tận dụng nguồn hoa hồng duy trì ổn định nhiều năm; (iii) đầu tư công nghệ và đào tạo nhân viên tư vấn để giảm chi phí trên mỗi hợp đồng mới, đồng thời tăng tỷ lệ chuyển đổi bán hàng.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính – ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.