Bỏ qua điều hướng

Biểu phí tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Fee Schedule) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Biểu phí tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Fee Schedule)

Biểu phí tiền gửi có kỳ hạn là bảng thông tin công khai các khoản phí mà ngân hàng áp dụng đối với khách hàng khi mở, duy trì hoặc thực hiện các giao dịch liên quan đến tiền gửi có kỳ hạn. Theo đó, biểu phí thường thể hiện mức phí áp dụng theo từng sản phẩm, kỳ hạn, hạn mức, loại khách hàng hoặc điều kiện giao dịch cụ thể.

Trong thực tế ngân hàng, bảng biểu phí giúp khách hàng dự tính trước chi phí khi gửi tiền theo thời hạn, từ 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng đến 12 tháng hoặc lâu hơn. Biểu phí cũng là cơ sở để nhân viên ngân hàng giải thích chính sách phí, hỗ trợ khách hàng so sánh sản phẩm và đảm bảo việc thu phí được thực hiện đúng quy trình, đúng thời điểm và đúng mức đã công bố.

Biểu phí không đồng nghĩa với lãi suất. Lãi suất quyết định khoản lợi ích khách hàng nhận được khi gửi tiền, còn biểu phí thể hiện các khoản chi phí phát sinh từ giao dịch hoặc dịch vụ. Vì vậy, khi đánh giá một sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn, cần xem xét đồng thời lãi suất, thời hạn gửi, mức tối thiểu, phí gửi, phí rút trước hạn và các điều kiện liên quan.

Thành phần thông tin thường có trong biểu phí

Một biểu phí tiền gửi có kỳ hạn thường bao gồm các nội dung chính sau:

  • Tên sản phẩm: Ví dụ tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tích lũy theo tháng, tiền gửi kỳ hạn linh hoạt hoặc chương trình gửi tiền gửi theo từng kỳ hạn cụ thể.
  • Đối tượng áp dụng: Cá nhân, doanh nghiệp, khách hàng VIP, khách hàng mới hoặc khách hàng đáp ứng điều kiện ưu đãi.
  • Kỳ hạn áp dụng: Các mốc thời gian gửi như 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng và 36 tháng.
  • Mức phí: Mức cố định theo giao dịch, tỷ lệ phần trăm trên số tiền gửi hoặc mức phí tương ứng với từng kỳ hạn.
  • Đối tượng miễn hoặc giảm phí: Ví dụ khách hàng có tài khoản lưu chuyển, khách hàng đạt hạn mức gửi nhất định hoặc chương trình khuyến mại trong thời hạn áp dụng.
  • Thời điểm áp dụng: Biểu phí có hiệu lực từ ngày nào, đến ngày nào và có thay đổi, bổ sung hay ngừng hiệu lực hay không.
  • Cách thức liên hệ: Số điện thoại, địa chỉ chi nhánh, website hoặc kênh tiếp nhận yêu cầu của ngân hàng.

Biểu phí cần được trình bày rõ ràng, dễ tra cứu và thống nhất với các thông tin được công bố trên website, ứng dụng ngân hàng, hệ thống giao dịch và thông báo đến khách hàng.

Các trường hợp phí phổ biến

Trong nghiệp vụ tiền gửi có kỳ hạn, các khoản phí phổ biến có thể bao gồm:

  1. Phí mở tài khoản hoặc phí gửi tiền: Được thu khi khách hàng mở sản phẩm hoặc gửi tiền lần đầu. Mức phí có thể cố định hoặc tính trên số tiền gửi.
  2. Phí quản lý tài khoản: Thường áp dụng với một số sản phẩm, đặc biệt khi khách hàng không duy trì điều kiện tối thiểu, ví dụ không đạt số dư trung bình hoặc không sử dụng giao dịch định kỳ.
  3. Phí rút trước hạn: Áp dụng khi khách hàng tự nguyện rút tiền trước khi đến hạn. Nhiều ngân hàng không cho hưởng lãi suất theo kỳ hạn đầy đủ trong trường hợp này.
  4. Phí bổ sung số tiền gửi: Có thể được áp dụng khi khách hàng tăng thêm tiền gửi trong thời gian sản phẩm còn hiệu lực, tùy theo điều kiện của từng sản phẩm.
  5. Phí chuyển tiền, phát hành giấy tờ hoặc các dịch vụ liên quan: Được tính khi khách hàng yêu cầu các giao dịch phát sinh ngoài phạm vi gửi tiền cốt lõi.

Mỗi khoản phí cần có căn cứ rõ ràng trong hợp đồng, biểu phí công bố và quy trình nghiệp vụ. Khách hàng chỉ bị thu phí khi có giao dịch hoặc sự kiện phát sinh đúng theo điều kiện đã được thông báo trước.

Ví dụ minh họa

Giả sử khách hàng gửi tiền có kỳ hạn 6 tháng với số tiền 100 triệu đồng. Biểu phí quy định mức phí gửi là 0,03% số tiền gửi đối với kỳ hạn này. Khi đó:

  • Phí gửi được tính là: 100.000.000 × 0,03% = 30.000 đồng.
  • Số tiền khách hàng thực gửi vào sản phẩm là 99.970.000 đồng, trừ khi ngân hàng áp dụng cơ chế khác theo điều khoản công bố.
  • Lãi suất vẫn được áp dụng theo số tiền và kỳ hạn thực tế theo chính sách sản phẩm.

Ví dụ này chỉ mang tính minh họa cách tính. Mức phí, thời điểm khấu trừ, số tiền được tính lãi và kết quả cuối cùng phải căn cứ vào biểu phí chính thức, hợp đồng và quy trình của từng ngân hàng.

Nguyên tắc công bố và thu phí

Khi ban hành hoặc điều chỉnh biểu phí, ngân hàng cần bảo đảm thông tin được công bố đầy đủ, dễ hiểu và dễ tiếp cận. Các nguyên tắc thường được quan tâm gồm:

  • Công bố trước hoặc tại thời điểm khách hàng ký kết cam kết, mở sản phẩm hoặc thực hiện giao dịch.
  • Không áp dụng mức phí cao hơn mức đã công bố.
  • Nêu rõ đối tượng, thời hạn, căn cứ tính phí và thời điểm thu phí.
  • Không thu phí cho những lần giao dịch không phát sinh hoặc không thuộc điều kiện áp dụng.
  • Lưu giữ chứng từ về biểu phí đã áp dụng để hỗ trợ kiểm tra, đối chiếu và giải quyết khiếu nại.
  • Khi thay đổi biểu phí, cập nhật đồng bộ trên các kênh giao tiếp chính thức và áp dụng thời điểm chuyển tiếp phù hợp.

Đối với khách hàng doanh nghiệp, biểu phí có thể được thỏa thuận theo hợp đồng hoặc chương trình ưu đãi riêng. Khi đó, cần phân biệt rõ biểu phí công bố với mức phí riêng đã thỏa thuận để tránh hiểu nhầm khi kiểm tra đối soát.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có bị tính phí nếu không rút tiền trước hạn không?
Không phải trường hợp nào cũng phát sinh phí rút trước hạn. Phí này chỉ được áp dụng khi khách hàng thực hiện rút trước hạn theo yêu cầu. Mức phí và hệ quả đối với lãi suất phải xem tại biểu phí, hợp đồng và điều kiện sản phẩm cụ thể.

Hỏi: Biểu phí tiền gửi có kỳ hạn thay đổi theo từng khách hàng không?
Có thể. Ngoài biểu phí tiêu chuẩn, ngân hàng có thể áp dụng mức miễn, giảm hoặc ưu đãi phí cho nhóm khách hàng cụ thể, khách hàng đạt hạn mức hoặc khách hàng tham gia chương trình khuyến mại. Nhân viên cần kiểm tra điều kiện ưu đãi và thông báo bằng chứng trước khi thu phí.

Hỏi: Khi ngân hàng cập nhật biểu phí, khách hàng đang có kỳ hạn có chịu mức phí mới không?
Không phải tài khoản đang có đều tự động chịu toàn bộ mức phí mới. Cách áp dụng tùy theo thỏa thuận tại thời điểm giao dịch, chính sách chuyển tiếp và loại khoản phí. Vì vậy, cần xem phiếu thông báo hoặc văn bản cập nhật cùng hợp đồng, hồ sơ tài khoản của khách hàng.

Nội dung mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.