Bỏ qua điều hướng

Bộ chuẩn quản lý phí bảo đảm là gì?

Thuật ngữ chung

Bộ chuẩn quản lý phí bảo đảm

Bộ chuẩn quản lý phí bảo đảm là tập hợp các quy định, nguyên tắc, biểu mẫu và hướng dẫn nội bộ được do tổ chức tín dụng xây dựng để quản lý toàn bộ các khoản phí phát sinh trong quá trình bảo đảm tài sản. Phạm vi của bộ chuẩn thường bao gồm phí thẩm định tài sản, phí định giá, phí đăng ký bảo đảm tài sản, phí bảo trì tài sản bảo đảm, chi phí thuê ngoài cung cấp dịch vụ và các chi phí hợp lý khác liên quan đến việc thiết lập, duy trì hoặc giải trừ quyền bảo đảm.

Bộ chuẩn nhằm đảm bảo các khoản phí được xác định trên cơ sở pháp luật, hợp đồng và chính sách của tổ chức tín dụng; được kiểm soát chặt chẽ; không thu vượt quá mức cần thiết và không đi kèm điều kiện ẩn. Đây là công cụ quan trọng để kiểm soát chi phí, bảo vệ lợi ích khách hàng, hạn chế rủi ro pháp lý và nâng cao chất lượng dịch vụ bảo đảm tài sản.

Bộ chuẩn cũng thể hiện các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động tài chính: minh bạch trong thu phí, phân tách rõ các khoản phí, không gộp nhầm chi phí của tổ chức tín dụng với chi phí phát sinh từ phía khách hàng, đồng thời bảo đảm khả năng kiểm tra, đối chiếu và chịu trách nhiệm của các bộ phận liên quan.

Nguyên tắc xây dựng và áp dụng

Bộ chuẩn quản lý phí bảo đảm thường được xây dựng dựa trên các nguyên tắc sau:

  • Tuân thủ quy định pháp luật: Các khoản phí phải có căn cứ trong quy định hiện hành, hợp đồng cung cấng dịch vụ và chính sách nội bộ của tổ chức tín dụng.
  • Minh bạch và dễ hiểu: Biểu phí, mức phí, điều kiện miễn hoặc giảm phí cần được thông báo rõ ràng trước khi khách hàng sử dụng dịch vụ.
  • Phù hợp với giá trị dịch vụ: Mức phí phải tương xứng với khối lượng công việc, tính chất tài sản, mức độ phức tạp và rủi ro của hoạt động bảo đảm.
  • Không vượt quá mức cần thiết: Không đưa các chi phí không trực tiếp phục vụ hoạt động bảo đảm vào cơ chế thu phí đối với khách hàng.
  • Không áp đặt điều kiện ẩn: Việc cung cấp dịch vụ bảo đảm không bị gắn với việc khách hàng phải sử dụng thêm các sản phẩm, dịch vụ khác nếu điều đó không có căn cứ hợp lý.
  • Phân định trách nhiệm rõ ràng: Quy định rõ đơn vị đề xuất, phê duyệt, thu phí, kế toán, kiểm soát và hoàn trả các khoản phí.

Đối với tổ chức tín dụng, bộ chuẩn còn là cơ sở để đào tạo nhân viên và chuẩn hóa hành vi khi giao dịch với khách hàng. Chẳng hạn, khi khách hàng yêu cầu thế chấp bất động sản, nhân viên phải được hướng dẫn về phí thẩm định, phí định giá, phí đăng ký bảo đảm tài sản và thời hạn hiệu lực của từng khoản phí.

Phạm vi các khoản phí trong hoạt động bảo đảm

Phạm vi áp dụng có thể được chia thành các nhóm chính sau:

  1. Phí thẩm định tài sản: Chi phí đánh giá hiện trạng, pháp lý, giá trị và khả năng chuyển nhượng của tài sản, chẳng hạn bất động sản, phương tiện vận tải hoặc máy móc thiết bị.
  2. Phí định giá tài sản: Chi phí sử dụng dịch vụ của tổ chức định giá độc lập để xác định giá trị tài sản làm cơ sở đánh giá rủi ro và quy mô khoản vay.
  3. Phí công chứng, chứng nhận và đăng ký: Các khoản phí phát sinh khi hoàn thiện thủ tục chứng nhận, công chứng, đăng ký bảo đảm tài sản tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  4. Phí bảo trì, bảo hiểm hoặc lưu giữ tài sản bảo đảm: Chi phí theo thỏa thuận khi khách hàng gửi tài sản, phương tiện hoặc giấy tờ có giá vào tổ chức tín dụng trong thời gian thực hiện nghĩa vụ bảo đảm.
  5. Chi phí thuê ngoài: Chi phí trả cho tổ chức, cá nhân được tổ chức tín dụng thuê để thực hiện công việc chuyên môn, chẳng hạn thẩm định, định giá hoặc hỗ trợ thủ tụng bảo đảm tài sản.
  6. Phí giải trừ và thực hiện quyền bảo đảm: Các chi phí hợp lý phát sinh khi tổ chức tín dụng xử lý tài sản bảo đảm sau khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ, bao gồm chi phí đấu giá, đánh giá, bảo trì, vận chuyển hoặc chuyển nhượng tài sản, tùy theo quy định pháp luật và thỏa thuận trong hợp đồng.

Không phải khoản nào cũng được phép thu trong mọi trường hợp. Việc thu phí phải phù hợp với mức phí được phê duyệt, có hóa đơn hoặc chứng từ hợp lệ và được phản ánh đầy đủ trong hệ thống kế toán.

Quy trình xác định, thu phí và hoàn trả

Quy trình quản lý phí bảo đảm thường gồm các bước cơ bản:

  • Tiếp nhận yêu cầu: Khách hàng, nhân viên kinh doanh hoặc bộ phận phụ trách bảo đảm xác định nhu cầu thẩm định, định giá, đăng ký bảo đảm hoặc giải trừ quyền bảo đảm.
  • Kiểm tra điều kiện áp dụng: Xác định đối tượng, loại tài sản, phạm vi công việc, mức phí và các trường hợp miễn, giảm hoặc hoàn phí.
  • Phê duyệt và ký nhận: Đối với khoản phí phát sinh ngoài quy trình thường quy hoặc vượt mức cơ bản, cần có phê duyệt của cấp có thẩm quyền.
  • Thu, quản lý và hạch toán: Ghi nhận đầy đủ trên hệ thống, cung cấp chứng từ và phản ánh đúng vào chi phí, doanh thu hoặc tài khoản phải thu.
  • Kiểm tra và đối chiếu: Đối chiếu biểu phí với hợp đồng, hồ sơ công việc, chứng từ chi tiêu và kết quả thực hiện dịch vụ.
  • Hoàn trả khi đủ điều kiện: Xử lý hoàn phí cho các trường hợp không thực hiện dịch vụ, dịch vụ bị hủy, khách hàng đáp ứng điều kiện miễn phí hoặc có thỏa thuận hoàn phí.

Một nguyên tắc quan trọng là chỉ thu phí sau khi xác định rõ căn cứ phát sinh và khối lượng công việc thực tế. Không nên thu toàn bộ phí trước khi dịch vụ có kết quả nếu hợp đồng hoặc quy định nội bộ không quy định khác.

Cơ chế kiểm soát và trách nhiệm

Để bộ chuẩn được thực hiện hiệu quả, tổ chức tín dụng cần kiểm soát chéo các hoạt động của các bộ phận liên quan:

  • Bộ phận kinh doanh giới thiệu dịch vụ và thông báo mức phí.
  • Bộ phận bảo đảm tài sản xây dựng hồ sơ, đề xuất mức phí và theo dõi việc thực hiện.
  • Bộ phận tài chính hoặc kế toán kiểm soát giá, ghi nhận doanh thu, chi phí và hạch toán phải thu.
  • Bộ phận kiểm soát nội bộ, kiểm toán hoặc tuân thủ đánh giá tính phù hợp của quy trình, biểu phí và hồ sơ chứng từ.
  • Ban lãnh đạo phê duyệt chính sách, mức phí và các ngoại lệ vượt ngưỡng.

Bộ chuẩn nên được rà soát định kỳ, đặc biệt khi có thay đổi về sản phẩm tín dụng, quy trình bảo đảm, biểu phí của nhà cung cấp dịch vụ, chi phí thị trường hoặc quy định pháp luật liên quan. Mọi ngoại lệ cần được ghi nhận, có người phê duyệt và được rà soát sau khi thực hiện nhằm hạn chế việc thu phí không đúng quy định.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có phải trả phí định giá và phí thẩm định khi tài sản được dùng để bảo đảm khoản vay không?
Phụ thuộc vào loại tài sản, sản phẩm tín dụng và biểu phí của tổ chức tín dụng. Với một số trường hợp, khách hàng có thể được miễn hoặc giảm phí nếu đã có định giá, thẩm định còn hiệu lực hoặc thuộc diện ưu đãi; mức miễn giảm cụ thể phải được xác nhận khi ký hợp đồng.

Hỏi: Nếu khách hàng đã đóng phí thẩm định nhưng không hoàn thành khoản vay, khách hàng có được hoàn phí không?
Không phải trường hợp nào cũng được hoàn phí. Cần xem xét thỏa thuận trước khi cung cấp dịch vụ, thời điểm phát sinh chi phí, mức độ hoàn thành công việc và quy định hoàn trả trong bộ chuẩn nội bộ. Nếu chi phí đã được sử dụng để thực hiện phần lớn dịch vụ, việc hoàn phí có thể bị giới hạn.

Hỏi: Nhân viên được phép tự ý giảm phí bảo đảm cho khách hàng không?
Không nên tự ý quyết định nếu bộ chuẩn không ghi nhận rõ thẩm quyền này. Các trường hợp miễn, giảm hoặc hoàn phí thường phải phù hợp với điều kiện đã được phê duyệt và được ghi nhận trên hệ thống. Trường hợp ngoài quy định cần được trình cấp quản lý có thẩm quyền trước khi cam kết với khách hàng.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo và được xây dựng theo thực tiễn phổ biến; các biểu phí và quy trình cụ thể cần căn cứ quy định pháp luật hiện hành, hợp đồng và chính sách của từng tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.