Bỏ qua điều hướng

Chính sách quản lý nợ phái sinh là gì?

Thuật ngữ chung

Chính sách quản lý nợ phái sinh

Chính sách quản lý nợ phái sinh là bộ nguyên tắc và quy định nội bộ của ngân hàng nhằm xác định, giao dịch, định giá, theo dõi và kiểm soát các vị thế phái sinh phát sinh từ hoạt động ngân hàng. Các vị thế phái sinh có thể bao gồm hợp đồng phái sinh, hợp đồng hoán đổi, phái sinh lãi suất, phái sinh lãi suất thỏa thuận, phái sinh ngoại tệ cùng các sản phẩm phái sinh khác có liên quan. Chính sách thể hiện khung quản trị rủi ro thống nhất trong toàn hệ thống, đồng thời phân định trách nhiệm của các đơn vị kinh doanh, đơn vị quản trị rủi ro, khối kiểm toán nội bộ và các bộ phận liên quan.

Mục tiêu chính của chính sách là bảo đảm hoạt động phái sinh được thực hiện trong phạm vi giới hạn rủi ro đã được phê duyệt, phù hợp với nhu cầu vốn và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Chính sách cũng tạo cơ sở để đo lường rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro đối tác và rủi ro vận hành của từng giao dịch cũng như toàn bộ danh mục.

Phạm vi áp dụng

Chính sách áp dụng đối với toàn bộ các giao dịch phái sinh được ký kết, thực hiện, định giá, báo cáo và thanh lễ trên phạm vi hoạt động của ngân hàng. Phạm vi sản phẩm có thể bao gồm sản phẩm đơn giản đến phức tạp, có đối tác giao dịch là khách hàng doanh nghiệp, khách hàng cá nhân, tổ chức tài chính, tổ chức tín dụng khác hoặc khách hàng chiến lược.

Đối với các sản phẩm phái sinh niêm yết, chính sách cần phân biệt rõ hoạt động tự giao dịch phục vụ điều hòa thanh khoản và điều hòa rủi ro với hoạt động mang tính đầu cơ. Việc phân loại này có ý nghĩa trong việc xác định hạn mức, tần suất kiểm soát, yêu cầu báo cáo và trách nhiệm quản lý đối với từng bộ phận.

Khách hàng sử dụng sản phẩm phái sinh chủ yếu để quản trị rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá, rủi ro thanh khoản hoặc rủi ro giá hàng hóa. Khi ngân hàng cung cấp sản phẩm để hỗ trợ khách hàng quản trị rủi ro, giao dịch có thể thuộc nhóm hỗ trợ khách hàng theo quy định nội bộ, trong khi các giao dịch tự giao dịch thường chịu mức kiểm soát chặt chẽ hơn.

Nguyên tắc quản lý rủi ro

Quản lý nợ phái sinh được xây dựng theo các nguyên tắc cơ bản gồm:

  • Xác định rõ mục đích giao dịch và nhu cầu của khách hàng trước khi thiết lập giao dịch.
  • Kiểm soát giao dịch trong giới hạn sản phẩm, giới hạn đối tác, giới hạn giao dịch và hạn mức rủi ro được phê duyệt.
  • Đảm bảo khả năng thanh toán nghĩa vụ theo hợp đồng và yêu cầu vốn theo cam kết.
  • Tách biệt chức năng giao dịch, xác nhận giao dịch, định giá, kiểm soát rủi ro và kiểm toán nội bộ.
  • Đánh giá tác động của giao dịch đối với bảng cân đối, nguồn vốn, thanh khoản và vốn tự có của ngân hàng.
  • Theo dõi, cảnh báo và báo cáo diễn biến của các vị thế phái sinh trên cơ sở dữ liệu tập trung.
  • Áp dụng quy trình xử lý đột xuất khi phát sinh sự cố, vi phạm hạn mức hoặc giao dịch không thể hoàn tất.

Đối với hoạt động tự giao dịch, chính sách cần quy định rõ giới hạn rủi ro theo sản phẩm, loại khách hàng, thời hạn, đối tác, địa lý và mức độ phức tạp. Các giao dịch vượt hạn mức phải được trình duyệt theo thẩm quyền, kèm theo phân tích tác động rủi ro và phương án xử lý.

Giao dịch và xác nhận giao dịch

Quy trình giao dịch thường bao gồm các bước tiếp nhận nhu cầu, kiểm tra điều kiện giao dịch, xác định mức giá, phê duyệt hoặc kiểm soát theo hạn mức, gửi xác nhận, thực hiện thanh toán và lưu trữ chứng từ. Hồ sơ giao dịch cần thể hiện rõ các thông tin như đối tác, loại sản phẩm, ngày hiệu lực, ngày đáo hạn, lãi suất hoặc tỷ giá, phương thức thanh toán, tài liệu xác nhận và các cam kết liên quan.

Giao dịch phải được thực hiện bởi nhân viên được cấp quyền hoặc hệ thống tự giao dịch đã được kiểm soát. Việc xác nhận giao dịch phải độc lập với việc ký kết, phân định rõ trách nhiệm giữa các đơn vị để hạn chế gian lận, thao túng thông tin và xử lý sai sót.

Đối với các giao dịch phức tạp, ngân hàng cần xem xét thêm hiệu lực của các hợp đồng, điều khoản hoán đổi, quyền bãi từ, cơ chế bù trừ, thế chấp và phương án xử lý khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ. Việc đánh giá sản phẩm phải được cập nhật khi cấu trúc, điều khoản hoặc đối tác có thay đổi.

Định giá và tính lãi

Định giá nợ phái sinh nhằm xác định giá trị hợp lý của các vị thế phái sinh tại một thời điểm cụ thể. Kết quả định giá phục vụ cho báo cáo quản trị, quản lý rủi ro, xác định kết quả kinh doanh, kiểm soát hạn mức và công bố thông tin tài chính.

Đối với sản phẩm có thị trường hoạt động, ngân hàng có thể sử dụng giá niêm yết hoặc giá tham chiếu phù hợp từ các nguồn tin cậy. Đối với sản phẩm đặc thù, định giá thường dựa trên mô hình dòng tiền chiết khấu, có điều chỉnh để phản ánh mức độ không chắc chắn của thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị.

Các tham số định giá cần được kiểm soát, cập nhật định kỳ hoặc khi có biến động đáng kể. Mô hình định giá phải được kiểm định độc lập theo quy trình quản trị mô hình, bao gồm kiểm tra dữ liệu đầu vào, xác minh giả định, phân tích độ nhạy cảm và so sánh với mô hình hoặc dữ liệu tham chiếu.

Kiểm soát hạn mức và giám sát sau giao dịch

Hạn mức rủi ro cần được thiết lập theo nhiều cấp độ, bao gồm giới hạn giao dịch, giới hạn đối tác, giới hậu mức và giới hạn rủi ro tập trung. Hệ thống giám sát phải cập nhật vị thế sau mỗi giao dịch hoặc theo chu kỳ phù hợp để phản ánh thay đổi của giá trị hợp lý, mức lãi tích lũy, khoản vay, ký quỹ và nghĩa vụ thanh toán.

Cơ chế cảnh báo cần phân biệt rõ các trường hợp gần chạm hạn mức, vượt hạn mức tạm thời và vi phạm hạn mức. Khi phát sinh cảnh báo, người phụ trách phải xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ tác động và thực hiện biện pháp giảm thiểu, chẳng hạn tăng ký quỹ, hạn chế giao dịch mới, thu hồi vị thế hoặc chuyển vị thế sang đơn vị quản lý phù hợp.

Công bố thông tin và báo cáo

Báo cáo nợ phái sinh phải trình bày đầy đủ danh mục, cơ cấu theo sản phẩm và đối tác, mức độ tập trung, thời hạn, giá trị hợp lý, kết quả định giá và tình trạng tuân thủ hạn mức. Các báo cáo thường được chia theo tần suất nội bộ, báo cáo quản trị định kỳ và công bố thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý và quy định hiện hành về báo cáo tài chính.

Kết quả kiểm toán nội bộ cần tập trung vào tính hiệu lực của quy trình phê duyệt, độ tin cậy của dữ liệu, tính độc lập của định giá, khả năng phát hiện giao dịch vượt hạn mức và việc tuân thủ các yêu cầu về lưu trữ hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Một giao dịch phái sinh có giá trị không lớn nhưng có rủi ro lãi suất cao thì ngân hàng có thể chấp nhận hay không?
Không nên đánh giá rủi ro chỉ dựa trên giá trị danh nghĩa hoặc số tiền thanh toán tại ngày giao dịch. Ngân hàng cần xem xét độ nhạy cảm lãi suất, khả năng biến động, thời hạn, thanh khoản và khả năng phát sinh nghĩa vụ bù trừ hoặc bảo đảm. Giao dịch vẫn có thể được xem xét nếu nằm trong sản phẩm được phê duyệt và đáp ứng các giới hạn quản trị rủi ro.

Hỏi: Khi nào ngân hàng nên sử dụng phương pháp định giá theo mô hình thay vì sử dụng giá thị trường?
Phương pháp định giá theo mô hình thường được cân nhắc khi sản phẩm không có thị trường hoạt động đủ sâu, giá niêm yết không phản ánh đúng điều kiện giao dịch hoặc cấu trúc sản phẩm có đặc thù. Khi đó, mô hình phải sử dụng tham số quan sát được, có cơ sở phương pháp luận phù hợp và được kiểm định độc lập. Nếu có thể sử dụng giá thị trường đáng tin cậy, ngân hàng nên ưu tiên phương pháp này để phản ánh tốt hơn giá trị thị trường.

Hỏi: Khách hàng doanh nghiệp sử dụng phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá sẽ được kiểm soát khác gì so với ngân hàng tự giao dịch?
Giao dịch hỗ trợ khách hàng tập trung vào mục đích quản trị rủi ro của hoạt động thực tế, nên thường được xử lý theo nhóm sản phẩm và chính sách dành riêng cho khách hàng. Giao dịch tự giao dịch của ngân hàng lại liên quan trực tiếp đến danh mục rủi ro của chính ngân hàng, vì vậy phải chịu hạn mức, giám sát và báo cáo chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, cả hai hình thức đều phải bảo đảm khả năng thanh toán và tuân thủ quy trình phê duyệt.

Nội dung mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn chuyên môn về quản trị rủi ro, pháp luật hoặc thuế áp dụng đối với từng trường hợp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.